(Top Banner Ad)
warrant
C1
Noun C1 Pháp luật, Tài chính, Tổng quát

warrant

UK: /ˈwɒrənt/ • US: /ˈwɔːrənt/

Nghĩa tiếng Việt

lệnh (bắt giữ, khám xét) chứng quyền biện minh đảm bảo
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An official document authorizing an arrest, search, or other action.

Vietnamese Meaning

Lệnh chính thức cho phép bắt giữ, khám xét hoặc hành động khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The police obtained a warrant for his arrest."

    "Cảnh sát đã có được lệnh bắt giữ anh ta."

  • "Do you think this criticism is warranted?"

    "Bạn có nghĩ sự chỉ trích này là chính đáng không?"

  • "The bank holds a warrant to purchase shares in the company."

    "Ngân hàng nắm giữ chứng quyền mua cổ phần trong công ty."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun warranty Sự bảo hành, giấy bảo hành
Verb warrantable Có thể biện minh, có thể bảo đảm
Noun warranter Người bảo đảm, người cấp phép

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Tài chính, Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*warjaną
Old Northern French
warant
English
warrant

Gốc gác của 'Warrant'

Từ 'warrant' bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic '*warjaną', có nghĩa là 'bảo vệ'. Qua tiếng Pháp cổ 'warant', nó mang ý nghĩa về sự bảo đảm và quyền lợi. Đến tiếng Anh, 'warrant' thể hiện một sự cho phép chính thức hoặc một sự đảm bảo.

Usage Note

Thường được sử dụng trong bối cảnh pháp luật. Khác với 'permission' (sự cho phép) thông thường, 'warrant' mang tính pháp lý và có giá trị thi hành.

Prepositions

for

'Warrant for' được sử dụng để chỉ mục đích của lệnh (ví dụ: warrant for arrest - lệnh bắt giữ).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + warrant
  • arrest arrest warrant
    (Lệnh bắt giữ)
  • search search warrant
    (Lệnh khám xét)
  • death death warrant
    (Lệnh tử hình)
Verb + warrant
  • issue issue a warrant
    (Phát hành một lệnh)
  • obtain obtain a warrant
    (Nhận được một lệnh)
  • execute execute a warrant
    (Thi hành một lệnh)

Idioms

  • Sign one's own death warrant

    Tự mình gây ra hậu quả nghiêm trọng cho bản thân

    "By lying to the police, he signed his own death warrant."

    (Bằng việc nói dối cảnh sát, anh ta đã tự mình gây ra hậu quả nghiêm trọng.)

  • Warrant consideration

    Đáng xem xét

    "The proposal warrants serious consideration."

    (Đề xuất này rất đáng được xem xét nghiêm túc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

warrant

Noun
Lật mặt

Lệnh chính thức cho phép bắt giữ, khám xét hoặc hành động khác.

"The police obtained a warrant for his arrest."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The evidence should warrant a thorough investigation.
Bằng chứng nên đảm bảo một cuộc điều tra kỹ lưỡng.
Phủ định
The suspect wouldn't warrant such close surveillance without concrete proof.
Nghi phạm sẽ không đảm bảo việc giám sát chặt chẽ như vậy nếu không có bằng chứng cụ thể.
Nghi vấn
Could this information warrant a change in strategy?
Liệu thông tin này có thể đảm bảo một sự thay đổi trong chiến lược không?

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The police obtained a warrant to search the suspect's house.
Cảnh sát đã có được lệnh khám xét nhà của nghi phạm.
Phủ định
Without a valid warrant, the search was deemed illegal.
Không có lệnh khám xét hợp lệ, cuộc khám xét bị coi là bất hợp pháp.
Nghi vấn
Did the judge issue a warrant for his arrest?
Thẩm phán có ban hành lệnh bắt giữ anh ta không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The evidence warrants a deeper investigation.
Bằng chứng đảm bảo một cuộc điều tra sâu hơn.
Phủ định
The judge did not warrant the arrest of the suspect due to lack of evidence.
Thẩm phán không đảm bảo việc bắt giữ nghi phạm do thiếu bằng chứng.
Nghi vấn
Does this situation warrant immediate action?
Tình huống này có đảm bảo hành động ngay lập tức không?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Warrant a thorough investigation into this matter.
Hãy đảm bảo một cuộc điều tra kỹ lưỡng về vấn đề này.
Phủ định
Don't warrant such excessive force; use alternative methods.
Đừng biện minh cho việc sử dụng vũ lực quá mức như vậy; hãy sử dụng các phương pháp thay thế.
Nghi vấn
Please warrant this payment, it's urgently needed.
Vui lòng đảm bảo thanh toán này, nó đang rất cần gấp.

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The evidence warrants further investigation, doesn't it?
Bằng chứng đảm bảo cho việc điều tra thêm, phải không?
Phủ định
This faulty product doesn't warrant a refund, does it?
Sản phẩm bị lỗi này không đảm bảo cho việc hoàn tiền, phải không?
Nghi vấn
It warrants a second look, doesn't it?
Nó xứng đáng được xem xét lại lần nữa, phải không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The police are going to warrant the suspect's arrest tomorrow.
Cảnh sát sẽ ra lệnh bắt giữ nghi phạm vào ngày mai.
Phủ định
I am not going to warrant that this product will last forever.
Tôi không thể đảm bảo rằng sản phẩm này sẽ tồn tại mãi mãi.
Nghi vấn
Are they going to warrant a search of the premises?
Họ có định cho phép khám xét cơ sở này không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The police will be warranting the search of the suspect's house tomorrow morning.
Cảnh sát sẽ đảm bảo việc khám xét nhà của nghi phạm vào sáng ngày mai.
Phủ định
The evidence won't be warranting such a drastic measure as shutting down the entire operation.
Bằng chứng sẽ không đảm bảo một biện pháp quyết liệt như việc đóng cửa toàn bộ hoạt động.
Nghi vấn
Will his actions be warranting a full investigation into the matter?
Hành động của anh ấy có đảm bảo một cuộc điều tra đầy đủ về vấn đề này không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The police had warranted the search of the house after receiving credible information.
Cảnh sát đã có lệnh khám xét ngôi nhà sau khi nhận được thông tin đáng tin cậy.
Phủ định
They had not warranted spending so much money on the project before seeing the initial results.
Họ đã không đảm bảo việc chi quá nhiều tiền vào dự án trước khi xem kết quả ban đầu.
Nghi vấn
Had the evidence warranted such a drastic measure?
Bằng chứng có đảm bảo một biện pháp quyết liệt như vậy không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The police used to need a warrant to search this type of property, but the law has changed.
Cảnh sát đã từng cần lệnh khám xét để khám xét loại tài sản này, nhưng luật đã thay đổi.
Phủ định
She didn't use to warrant such harsh criticism for minor mistakes.
Cô ấy đã không từng đáng bị chỉ trích gay gắt như vậy vì những lỗi nhỏ.
Nghi vấn
Did they use to warrant his trust after he betrayed them once?
Liệu họ có còn xứng đáng với sự tin tưởng của anh ấy sau khi anh ấy đã phản bội họ một lần không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "warrant".

Lệnh Khám Xét ở Phương Tây

Ở các nước phương Tây, việc thực thi lệnh khám xét (search warrant) đòi hỏi sự tuân thủ nghiêm ngặt các quy tắc pháp lý. Lệnh này phải được thẩm phán phê duyệt dựa trên bằng chứng xác thực, nhằm bảo vệ quyền riêng tư của công dân.