subject to arrest
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Liable to be arrested; in a situation where arrest is possible or likely.
Vietnamese Meaning
Có thể bị bắt giữ; trong tình huống mà việc bắt giữ là có thể hoặc có khả năng xảy ra.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Anyone caught stealing will be subject to arrest."
"Bất kỳ ai bị bắt quả tang ăn cắp sẽ có thể bị bắt giữ."
-
"The protesters were warned that they would be subject to arrest if they didn't disperse."
"Những người biểu tình đã được cảnh báo rằng họ sẽ có thể bị bắt giữ nếu họ không giải tán."
-
"Driving under the influence of alcohol makes you subject to arrest."
"Lái xe khi say xỉn khiến bạn có thể bị bắt giữ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | subject | chủ đề, đối tượng; thần dân; người chịu ảnh hưởng |
| Verb | subject | khuất phục, bắt phải chịu (cái gì đó) |
| Noun | subjection | sự khuất phục, sự chịu đựng |
| Adjective | subjective | chủ quan |
| Noun | arrest | sự bắt giữ, sự tạm dừng |
| Verb | arrest | bắt giữ, chặn lại, làm ngừng lại |
| Adjective | arresting | gây chú ý, lôi cuốn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh pháp luật, chỉ một người hoặc một hành động có thể dẫn đến việc bị bắt giữ. Nó mang tính chất cảnh báo hoặc thông báo về hậu quả pháp lý.
Prepositions
Giới từ 'to' kết nối 'subject' với hành động hoặc tình huống có thể xảy ra (ở đây là 'arrest'). Nó chỉ ra rằng ai đó hoặc cái gì đó đang chịu ảnh hưởng hoặc tác động của một hành động nào đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
He/She/They He is subject to arrest. (Anh ta có thể bị bắt giữ.)
-
Anyone Anyone violating this rule is subject to arrest. (Bất kỳ ai vi phạm quy tắc này đều có thể bị bắt giữ.)
-
become to become subject to arrest (trở nên có thể bị bắt giữ)
-
render to render someone subject to arrest (khiến ai đó có thể bị bắt giữ)
-
remain to remain subject to arrest (vẫn có thể bị bắt giữ)
-
legally legally subject to arrest (có thể bị bắt giữ một cách hợp pháp)
-
immediately immediately subject to arrest (có thể bị bắt giữ ngay lập tức)
Idioms
-
Be subject to arrest
Có thể bị bắt giữ; chịu sự bắt giữ.
"If you break the law, you are subject to arrest."
(Nếu bạn vi phạm pháp luật, bạn có thể bị bắt giữ.)
-
Render someone subject to arrest
Khiến ai đó có thể bị bắt giữ.
"Fleeing the scene of an accident can render you subject to arrest."
(Rời khỏi hiện trường vụ tai nạn có thể khiến bạn có thể bị bắt giữ.)
-
Remain subject to arrest
Vẫn có thể bị bắt giữ (tình trạng kéo dài).
"Even after initial questioning, he might remain subject to arrest if new evidence emerges."
(Ngay cả sau khi thẩm vấn ban đầu, anh ta vẫn có thể bị bắt giữ nếu có bằng chứng mới xuất hiện.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
subject to arrest
Tính từ (dạng cụm)Có thể bị bắt giữ; trong tình huống mà việc bắt giữ là có thể hoặc có khả năng xảy ra.
"Anyone caught stealing will be subject to arrest."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "subject to arrest".
