(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ subject to arrest
C1

subject to arrest

Tính từ (dạng cụm)

Nghĩa tiếng Việt

có thể bị bắt giữ có nguy cơ bị bắt giữ có thể bị truy tố
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Subject to arrest'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Có thể bị bắt giữ; trong tình huống mà việc bắt giữ là có thể hoặc có khả năng xảy ra.

Definition (English Meaning)

Liable to be arrested; in a situation where arrest is possible or likely.

Ví dụ Thực tế với 'Subject to arrest'

  • "Anyone caught stealing will be subject to arrest."

    "Bất kỳ ai bị bắt quả tang ăn cắp sẽ có thể bị bắt giữ."

  • "The protesters were warned that they would be subject to arrest if they didn't disperse."

    "Những người biểu tình đã được cảnh báo rằng họ sẽ có thể bị bắt giữ nếu họ không giải tán."

  • "Driving under the influence of alcohol makes you subject to arrest."

    "Lái xe khi say xỉn khiến bạn có thể bị bắt giữ."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Subject to arrest'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Adjective: subject
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

liable to arrest(có khả năng bị bắt giữ)
at risk of arrest(có nguy cơ bị bắt giữ)

Trái nghĩa (Antonyms)

immune from arrest(miễn trừ khỏi việc bắt giữ)
protected from arrest(được bảo vệ khỏi việc bắt giữ)

Từ liên quan (Related Words)

detention(sự giam giữ)
custody(sự tạm giam)
prosecution(sự truy tố)

Lĩnh vực (Subject Area)

Luật pháp

Ghi chú Cách dùng 'Subject to arrest'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh pháp luật, chỉ một người hoặc một hành động có thể dẫn đến việc bị bắt giữ. Nó mang tính chất cảnh báo hoặc thông báo về hậu quả pháp lý.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

to

Giới từ 'to' kết nối 'subject' với hành động hoặc tình huống có thể xảy ra (ở đây là 'arrest'). Nó chỉ ra rằng ai đó hoặc cái gì đó đang chịu ảnh hưởng hoặc tác động của một hành động nào đó.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Subject to arrest'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)