(Top Banner Ad)
subject to arrest
C1
Tính từ (dạng cụm) C1 Luật pháp

subject to arrest

UK: /ˈsʌbdʒekt tuː əˈrest/ • US: /ˈsʌbdʒɪkt tuː əˈrɛst/

Nghĩa tiếng Việt

có thể bị bắt giữ có nguy cơ bị bắt giữ có thể bị truy tố
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Liable to be arrested; in a situation where arrest is possible or likely.

Vietnamese Meaning

Có thể bị bắt giữ; trong tình huống mà việc bắt giữ là có thể hoặc có khả năng xảy ra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Anyone caught stealing will be subject to arrest."

    "Bất kỳ ai bị bắt quả tang ăn cắp sẽ có thể bị bắt giữ."

  • "The protesters were warned that they would be subject to arrest if they didn't disperse."

    "Những người biểu tình đã được cảnh báo rằng họ sẽ có thể bị bắt giữ nếu họ không giải tán."

  • "Driving under the influence of alcohol makes you subject to arrest."

    "Lái xe khi say xỉn khiến bạn có thể bị bắt giữ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun subject chủ đề, đối tượng; thần dân; người chịu ảnh hưởng
Verb subject khuất phục, bắt phải chịu (cái gì đó)
Noun subjection sự khuất phục, sự chịu đựng
Adjective subjective chủ quan
Noun arrest sự bắt giữ, sự tạm dừng
Verb arrest bắt giữ, chặn lại, làm ngừng lại
Adjective arresting gây chú ý, lôi cuốn

Synonyms

liable to arrest (có khả năng bị bắt giữ)at risk of arrest (có nguy cơ bị bắt giữ)

Antonyms

immune from arrest (miễn trừ khỏi việc bắt giữ)protected from arrest (được bảo vệ khỏi việc bắt giữ)

Related Words

Subject Area

Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
subicere
Latin
subiectus
Old French
subjet
Middle English
subjet
English
subject
Latin
ad- + restare
Old French
arester
Middle English
arresten
English
arrest

Nguồn gốc của 'Subject' và 'Arrest'

Cụm từ 'subject to arrest' (có thể bị bắt giữ) là sự kết hợp của hai từ có lịch sử riêng biệt. Từ 'subject' bắt nguồn từ tiếng Latin 'subicere' (ném xuống, đặt dưới), sau đó thành 'subiectus' (bị đặt dưới, phục tùng), ám chỉ việc nằm dưới quyền lực hoặc sự kiểm soát của ai đó hoặc một quy tắc nào đó. Còn từ 'arrest' có gốc từ tiếng Latin 'ad-' (đến) và 'restare' (dừng lại, ở lại), qua tiếng Pháp cổ 'arester' (dừng lại, giam giữ). Khi kết hợp, 'subject to arrest' diễn tả trạng thái một người hoặc hành động nằm trong phạm vi có thể bị cơ quan pháp luật giam giữ, chặn lại.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh pháp luật, chỉ một người hoặc một hành động có thể dẫn đến việc bị bắt giữ. Nó mang tính chất cảnh báo hoặc thông báo về hậu quả pháp lý.

Prepositions

to

Giới từ 'to' kết nối 'subject' với hành động hoặc tình huống có thể xảy ra (ở đây là 'arrest'). Nó chỉ ra rằng ai đó hoặc cái gì đó đang chịu ảnh hưởng hoặc tác động của một hành động nào đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Danh từ/Đại từ + Động từ 'to be'
  • He/She/They He is subject to arrest.
    (Anh ta có thể bị bắt giữ.)
  • Anyone Anyone violating this rule is subject to arrest.
    (Bất kỳ ai vi phạm quy tắc này đều có thể bị bắt giữ.)
Động từ + 'subject to arrest'
  • become to become subject to arrest
    (trở nên có thể bị bắt giữ)
  • render to render someone subject to arrest
    (khiến ai đó có thể bị bắt giữ)
  • remain to remain subject to arrest
    (vẫn có thể bị bắt giữ)
Trạng từ + 'subject to arrest'
  • legally legally subject to arrest
    (có thể bị bắt giữ một cách hợp pháp)
  • immediately immediately subject to arrest
    (có thể bị bắt giữ ngay lập tức)

Idioms

  • Be subject to arrest

    Có thể bị bắt giữ; chịu sự bắt giữ.

    "If you break the law, you are subject to arrest."

    (Nếu bạn vi phạm pháp luật, bạn có thể bị bắt giữ.)

  • Render someone subject to arrest

    Khiến ai đó có thể bị bắt giữ.

    "Fleeing the scene of an accident can render you subject to arrest."

    (Rời khỏi hiện trường vụ tai nạn có thể khiến bạn có thể bị bắt giữ.)

  • Remain subject to arrest

    Vẫn có thể bị bắt giữ (tình trạng kéo dài).

    "Even after initial questioning, he might remain subject to arrest if new evidence emerges."

    (Ngay cả sau khi thẩm vấn ban đầu, anh ta vẫn có thể bị bắt giữ nếu có bằng chứng mới xuất hiện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

subject to arrest

Tính từ (dạng cụm)
Lật mặt

Có thể bị bắt giữ; trong tình huống mà việc bắt giữ là có thể hoặc có khả năng xảy ra.

"Anyone caught stealing will be subject to arrest."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "subject to arrest".

Quyền được im lặng và Tư cách bị can

Trong nhiều hệ thống pháp luật phương Tây (như Hoa Kỳ, Anh), khi một người 'subject to arrest' (có thể bị bắt giữ) hoặc đã bị bắt, họ thường được thông báo về các quyền cơ bản, điển hình là quyền được im lặng (Miranda rights ở Mỹ) để tránh tự buộc tội, và quyền có luật sư. Điều này phản ánh nguyên tắc 'vô tội cho đến khi bị chứng minh có tội' và đảm bảo công bằng trong quá trình tố tụng.

Nguyên tắc Pháp quyền và Sự Bình đẳng trước Pháp luật

Cụm từ 'subject to arrest' cũng thể hiện rõ nguyên tắc Pháp quyền (Rule of Law) và sự bình đẳng trước pháp luật. Nó ngụ ý rằng không ai đứng trên luật pháp; bất kỳ ai vi phạm luật đều có nguy cơ bị bắt giữ, không phân biệt địa vị xã hội, tài sản hay quyền lực. Điều này củng cố niềm tin vào một hệ thống tư pháp công bằng, nơi luật pháp được áp dụng nhất quán cho tất cả mọi người.