(Top Banner Ad)
arthroplasty
C1
danh từ C1 Y học

arthroplasty

UK: /ˈɑːθrəʊˌplæsti/ • US: /ˈɑːrθroʊˌplæsti/

Nghĩa tiếng Việt

phẫu thuật tạo hình khớp thay khớp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Surgical reconstruction or replacement of a joint.

Vietnamese Meaning

Phẫu thuật tái tạo hoặc thay thế một khớp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Total hip arthroplasty is a common procedure for patients with severe arthritis."

    "Thay khớp háng toàn phần là một thủ thuật phổ biến cho bệnh nhân bị viêm khớp nặng."

  • "She underwent arthroplasty to relieve the pain in her knee."

    "Cô ấy đã trải qua phẫu thuật thay khớp để giảm đau ở đầu gối."

  • "Advances in arthroplasty techniques have significantly improved patient outcomes."

    "Những tiến bộ trong kỹ thuật thay khớp đã cải thiện đáng kể kết quả điều trị cho bệnh nhân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun arthroplasties Các phẫu thuật tạo hình khớp
Adjective arthroplastic Liên quan đến phẫu thuật tạo hình khớp

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
arthron (ἄρθρον)
Greek
plassein (πλάσσειν)
English
arthroplasty

Nguồn gốc của Arthroplasty

Từ 'arthroplasty' xuất phát từ tiếng Hy Lạp cổ đại, kết hợp giữa 'arthron' (khớp) và 'plassein' (tạo hình). Ban đầu, nó chỉ đơn giản là một nỗ lực để sửa chữa khớp. Theo thời gian, nó đã phát triển thành một quy trình phẫu thuật phức tạp, thường liên quan đến việc thay thế toàn bộ khớp bị hư hỏng.

Usage Note

Arthroplasty là một thuật ngữ chung chỉ các thủ thuật phẫu thuật nhằm phục hồi chức năng của khớp. Nó bao gồm nhiều loại can thiệp, từ việc tái tạo bề mặt khớp đơn giản đến thay thế khớp hoàn toàn. So với các phương pháp điều trị bảo tồn như vật lý trị liệu hoặc thuốc giảm đau, arthroplasty thường được xem xét khi các phương pháp khác không còn hiệu quả trong việc giảm đau và cải thiện chức năng.

Prepositions

for in

"Arthroplasty *for* osteoarthritis" - chỉ ra arthroplasty được thực hiện để điều trị bệnh viêm xương khớp. "Arthroplasty *in* the hip" - chỉ ra vị trí khớp được phẫu thuật.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + arthroplasty
  • total total arthroplasty
    (phẫu thuật thay khớp toàn phần)
  • partial partial arthroplasty
    (phẫu thuật thay khớp bán phần)
  • successful successful arthroplasty
    (phẫu thuật tạo hình khớp thành công)
Verb + arthroplasty
  • undergo undergo arthroplasty
    (trải qua phẫu thuật tạo hình khớp)
  • perform perform arthroplasty
    (thực hiện phẫu thuật tạo hình khớp)
  • require require arthroplasty
    (cần phẫu thuật tạo hình khớp)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

arthroplasty

danh từ
Lật mặt

Phẫu thuật tái tạo hoặc thay thế một khớp.

"Total hip arthroplasty is a common procedure for patients with severe arthritis."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The surgeon will be performing the arthroplasty tomorrow morning.
Bác sĩ phẫu thuật sẽ thực hiện ca phẫu thuật thay khớp vào sáng mai.
Phủ định
The patient won't be undergoing arthroplasty if the physical therapy is effective.
Bệnh nhân sẽ không trải qua phẫu thuật thay khớp nếu vật lý trị liệu có hiệu quả.
Nghi vấn
Will the medical team be scheduling another arthroplasty this week?
Liệu đội ngũ y tế có lên lịch một ca phẫu thuật thay khớp khác trong tuần này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "arthroplasty".

Tuổi thọ và Phẫu thuật Thay khớp

Ở các nước phương Tây, phẫu thuật thay khớp háng và khớp gối rất phổ biến ở người lớn tuổi để cải thiện chất lượng cuộc sống và kéo dài tuổi thọ hoạt động.