(Top Banner Ad)
osteoarthritis
C1
danh từ C1 Y học

osteoarthritis

UK: /ˌɒstioʊɑːˈθraɪtɪs/ • US: /ˌɑːstioʊɑːrˈθraɪtɪs/

Nghĩa tiếng Việt

viêm xương khớp thoái hóa khớp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Degenerative joint disease characterized by breakdown of cartilage, bone changes, pain, and stiffness.

Vietnamese Meaning

Một bệnh thoái hóa khớp đặc trưng bởi sự phá vỡ sụn, thay đổi xương, đau và cứng khớp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Osteoarthritis often develops in older adults."

    "Viêm xương khớp thường phát triển ở người lớn tuổi."

  • "She was diagnosed with osteoarthritis in her hip."

    "Cô ấy được chẩn đoán mắc bệnh viêm xương khớp ở hông."

  • "Exercise can help manage the symptoms of osteoarthritis."

    "Tập thể dục có thể giúp kiểm soát các triệu chứng của viêm xương khớp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun osteoarthritis viêm xương khớp, thoái hóa khớp
Adjective osteoarthritic thuộc về viêm xương khớp; bị viêm xương khớp

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ὀστέον (osteon, bone)
Ancient Greek
ἄρθρον (arthron, joint)
Ancient Greek
-ῖτις (-itis, inflammation)
Modern English/Medical Latin
osteoarthritis (compound word)

Nguồn gốc tên gọi "Osteoarthritis"

Thuật ngữ "osteoarthritis" là một từ ghép hiện đại trong y học, được tạo thành từ ba gốc Hy Lạp cổ đại. 'Osteo-' có nghĩa là xương, 'arthr-' là khớp, và '-itis' chỉ tình trạng viêm hoặc bệnh viêm. Khi kết hợp lại, nó mô tả một tình trạng viêm và thoái hóa ảnh hưởng đến cả xương và khớp, đặc biệt là phần sụn khớp, rất chính xác với bản chất của căn bệnh.

Usage Note

Osteoarthritis là dạng viêm khớp phổ biến nhất, thường ảnh hưởng đến các khớp chịu trọng lượng như đầu gối, hông và cột sống. Nó khác với các dạng viêm khớp khác như viêm khớp dạng thấp (rheumatoid arthritis), là một bệnh tự miễn dịch. Osteoarthritis tiến triển chậm theo thời gian.

Prepositions

of in

‘Osteoarthritis of [khớp]’ chỉ vị trí khớp bị ảnh hưởng (ví dụ: osteoarthritis of the knee). ‘Osteoarthritis in [ai đó]’ chỉ người mắc bệnh (ví dụ: osteoarthritis in older adults).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + osteoarthritis
  • severe severe osteoarthritis
    (viêm xương khớp nặng)
  • mild mild osteoarthritis
    (viêm xương khớp nhẹ)
  • chronic chronic osteoarthritis
    (viêm xương khớp mãn tính)
  • knee knee osteoarthritis
    (viêm xương khớp gối)
  • degenerative degenerative osteoarthritis
    (viêm xương khớp thoái hóa)
Verb + osteoarthritis
  • develop develop osteoarthritis
    (phát triển/mắc bệnh viêm xương khớp)
  • suffer from suffer from osteoarthritis
    (chịu đựng/mắc phải viêm xương khớp)
  • treat treat osteoarthritis
    (điều trị viêm xương khớp)
  • manage manage osteoarthritis
    (kiểm soát/quản lý viêm xương khớp)
Noun + of + osteoarthritis
  • symptoms symptoms of osteoarthritis
    (triệu chứng của viêm xương khớp)
  • diagnosis diagnosis of osteoarthritis
    (chẩn đoán viêm xương khớp)
  • management management of osteoarthritis
    (cách quản lý viêm xương khớp)

Idioms

  • living with osteoarthritis

    Sống chung với bệnh viêm xương khớp (chỉ việc thích nghi và đối phó với tình trạng bệnh mãn tính)

    "Many older adults learn strategies for living with osteoarthritis and maintaining an active lifestyle."

    (Nhiều người lớn tuổi học các chiến lược để sống chung với viêm xương khớp và duy trì lối sống năng động.)

  • managing osteoarthritis symptoms

    Kiểm soát các triệu chứng viêm xương khớp (chỉ các phương pháp và nỗ lực để giảm nhẹ đau đớn, cải thiện chức năng)

    "Physical therapy and regular exercise are crucial for managing osteoarthritis symptoms effectively."

    (Vật lý trị liệu và tập thể dục thường xuyên là rất quan trọng để kiểm soát các triệu chứng viêm xương khớp một cách hiệu quả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

osteoarthritis

danh từ
Lật mặt

Một bệnh thoái hóa khớp đặc trưng bởi sự phá vỡ sụn, thay đổi xương, đau và cứng khớp.

"Osteoarthritis often develops in older adults."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had taken better care of her joints, she would have avoided developing osteoarthritis later in life.
Nếu cô ấy đã chăm sóc khớp của mình tốt hơn, cô ấy đã có thể tránh phát triển bệnh viêm xương khớp sau này.
Phủ định
If he hadn't ignored the early signs of joint pain, he might not have developed such severe osteoarthritis.
Nếu anh ấy không bỏ qua các dấu hiệu ban đầu của đau khớp, anh ấy có lẽ đã không phát triển bệnh viêm xương khớp nghiêm trọng như vậy.
Nghi vấn
Would she have needed surgery if she had managed her osteoarthritis more effectively with physical therapy?
Cô ấy có cần phẫu thuật không nếu cô ấy đã kiểm soát bệnh viêm xương khớp của mình hiệu quả hơn bằng vật lý trị liệu?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Elderly people often experience osteoarthritis.
Người lớn tuổi thường bị viêm xương khớp.
Phủ định
Seldom do doctors completely eliminate osteoarthritis pain with a single treatment.
Hiếm khi các bác sĩ loại bỏ hoàn toàn cơn đau do viêm xương khớp chỉ bằng một phương pháp điều trị.
Nghi vấn
Should you experience severe joint pain, you should consult a doctor about osteoarthritis.
Nếu bạn bị đau khớp dữ dội, bạn nên tham khảo ý kiến bác sĩ về bệnh viêm xương khớp.

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time she turns 70, she will have been suffering from osteoarthritis for over a decade.
Vào thời điểm cô ấy 70 tuổi, cô ấy sẽ đã phải chịu đựng bệnh viêm xương khớp hơn một thập kỷ.
Phủ định
He won't have been experiencing the pain of osteoarthritis for very long when he starts his physical therapy.
Anh ấy sẽ không phải trải qua cơn đau do viêm xương khớp trong một thời gian dài khi anh ấy bắt đầu vật lý trị liệu.
Nghi vấn
Will the new medication have been alleviating her osteoarthritis symptoms for a significant period by next year?
Liệu loại thuốc mới có làm giảm các triệu chứng viêm xương khớp của cô ấy trong một khoảng thời gian đáng kể vào năm tới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "osteoarthritis".

Viêm xương khớp và quan niệm về lão hóa

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, viêm xương khớp thường bị nhầm lẫn là một phần không thể tránh khỏi của quá trình lão hóa. Điều này đôi khi dẫn đến việc người bệnh chấp nhận cơn đau thay vì tìm kiếm điều trị sớm, mặc dù bệnh có thể ảnh hưởng đến mọi lứa tuổi và có nhiều phương pháp quản lý hiệu quả giúp cải thiện chất lượng cuộc sống.

Vai trò của lối sống trong việc quản lý bệnh

Ngày nay, có một sự nhấn mạnh lớn trong y học phương Tây về vai trò của lối sống trong việc quản lý viêm xương khớp. Việc duy trì cân nặng hợp lý, tập thể dục điều độ và các biện pháp tự chăm sóc (như chườm nóng/lạnh) thường được khuyến nghị song song với các phương pháp điều trị y tế, giúp bệnh nhân chủ động hơn trong việc kiểm soát bệnh của mình.