(Top Banner Ad)
joint replacement
C1
Danh từ C1 Y học

joint replacement

UK: /dʒɔɪnt rɪˈpleɪsmənt/ • US: /dʒɔɪnt rɪˈpleɪsmənt/

Nghĩa tiếng Việt

thay khớp phẫu thuật thay khớp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A surgical procedure in which a damaged joint is replaced with a prosthetic joint.

Vietnamese Meaning

Một thủ thuật phẫu thuật trong đó một khớp bị hư hỏng được thay thế bằng một khớp nhân tạo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He is scheduled to undergo joint replacement surgery next month."

    "Anh ấy dự kiến sẽ trải qua phẫu thuật thay khớp vào tháng tới."

  • "Joint replacement is a common treatment for severe arthritis."

    "Thay khớp là một phương pháp điều trị phổ biến cho bệnh viêm khớp nặng."

  • "The success rate of joint replacement surgery is generally high."

    "Tỷ lệ thành công của phẫu thuật thay khớp nói chung là cao."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun joint khớp (xương)
Verb replace thay thế
Noun replacement sự thay thế
Adjective replaceable có thể thay thế được

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

English
joint
English
replace
English
joint replacement

Nguồn gốc của 'joint'

Từ 'joint' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'joindre', có nghĩa là 'kết nối' hoặc 'tham gia'. Nó liên quan đến cách các xương kết nối với nhau tại một khớp.

Nguồn gốc của 'replacement'

Từ 'replacement' xuất phát từ động từ 'to replace', có nghĩa là thay thế. Nó ám chỉ việc thay thế một bộ phận bị hư hỏng bằng một bộ phận mới.

Sự kết hợp thành 'joint replacement'

Cụm từ 'joint replacement' ra đời khi y học phát triển, cho phép thay thế các khớp bị tổn thương, mang lại hy vọng cho những người bị đau khớp mãn tính.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng để chỉ các ca phẫu thuật thay khớp háng, khớp gối hoặc khớp vai, nhưng nó có thể áp dụng cho bất kỳ khớp nào trong cơ thể. Nó được thực hiện để giảm đau và cải thiện chức năng ở những người bị viêm khớp nặng hoặc các bệnh lý khác gây tổn thương khớp.

Prepositions

for in

'for' dùng để chỉ lý do thay khớp (ví dụ: 'joint replacement for osteoarthritis'), 'in' dùng để chỉ vị trí (ví dụ: 'joint replacement in the knee').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + joint replacement
  • total joint replacement
    (thay khớp toàn phần)
  • partial joint replacement
    (thay khớp bán phần)
  • successful joint replacement
    (thay khớp thành công)
Verb + joint replacement
  • undergo joint replacement
    (trải qua phẫu thuật thay khớp)
  • need joint replacement
    (cần phẫu thuật thay khớp)
  • recommend joint replacement
    (khuyến nghị phẫu thuật thay khớp)

Idioms

  • bone on bone

    tình trạng các xương cọ xát trực tiếp vào nhau do sụn bị mòn (thường dẫn đến việc thay khớp)

    "The doctor said I have bone on bone in my knee and might need a joint replacement."

    (Bác sĩ nói đầu gối của tôi bị tình trạng xương cọ xát trực tiếp vào nhau và có thể cần phải thay khớp.)

  • new lease on life

    một cơ hội mới để sống một cuộc sống trọn vẹn hơn (thường sau một ca phẫu thuật lớn như thay khớp)

    "After her joint replacement, she felt like she had a new lease on life."

    (Sau khi thay khớp, cô ấy cảm thấy như mình có một cơ hội mới để sống một cuộc đời trọn vẹn hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

joint replacement

Danh từ
Lật mặt

Một thủ thuật phẫu thuật trong đó một khớp bị hư hỏng được thay thế bằng một khớp nhân tạo.

"He is scheduled to undergo joint replacement surgery next month."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If my grandfather had taken better care of his health, he wouldn't need a joint replacement now.
Nếu ông tôi đã chăm sóc sức khỏe tốt hơn, bây giờ ông đã không cần phải thay khớp.
Phủ định
If she hadn't had that skiing accident last year, she wouldn't have considered a joint replacement so seriously.
Nếu cô ấy không bị tai nạn trượt tuyết năm ngoái, cô ấy đã không xem xét việc thay khớp một cách nghiêm túc như vậy.
Nghi vấn
If you had known about the risks of that surgery, would you have chosen a joint replacement anyway?
Nếu bạn đã biết về những rủi ro của cuộc phẫu thuật đó, bạn có chọn thay khớp dù sao không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had had the joint replacement sooner, he would have been able to walk without pain.
Nếu anh ấy phẫu thuật thay khớp sớm hơn, anh ấy đã có thể đi lại mà không đau đớn.
Phủ định
If the hospital hadn't offered the joint replacement, she might not have regained her mobility.
Nếu bệnh viện không cung cấp dịch vụ thay khớp, có lẽ cô ấy đã không thể phục hồi khả năng vận động.
Nghi vấn
Would the athlete have continued his career if he had undergone joint replacement?
Liệu vận động viên có tiếp tục sự nghiệp của mình nếu anh ấy trải qua phẫu thuật thay khớp?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctors will be performing joint replacement surgery on him next week.
Các bác sĩ sẽ thực hiện phẫu thuật thay khớp cho anh ấy vào tuần tới.
Phủ định
She won't be needing joint replacement anytime soon because she's been doing physical therapy.
Cô ấy sẽ không cần thay khớp sớm đâu vì cô ấy đã tập vật lý trị liệu.
Nghi vấn
Will they be considering joint replacement as an option for her knee pain?
Liệu họ có đang xem xét việc thay khớp như một lựa chọn cho cơn đau đầu gối của cô ấy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "joint replacement".

Tuổi thọ trung bình và thay khớp

Ở các nước phương Tây, tuổi thọ trung bình cao hơn, dẫn đến tỷ lệ mắc các bệnh liên quan đến khớp cao hơn, và do đó, nhu cầu thay khớp cũng cao hơn. Phẫu thuật thay khớp giúp người lớn tuổi duy trì chất lượng cuộc sống.

Bảo hiểm y tế và tiếp cận dịch vụ

Việc tiếp cận phẫu thuật thay khớp ở các nước phương Tây thường được hỗ trợ bởi bảo hiểm y tế, giúp nhiều người có cơ hội cải thiện sức khỏe và khả năng vận động.