(Top Banner Ad)
artificial respiration
C1
Danh từ C1 Y học

artificial respiration

UK: /ˌɑːtɪˈfɪʃəl ˌrɛspɪˈreɪʃən/ • US: /ˌɑːrtɪˈfɪʃəl ˌrɛspɪˈreɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

hô hấp nhân tạo thông khí nhân tạo cấp cứu hô hấp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A procedure for forcing air into the lungs of a person who has stopped breathing.

Vietnamese Meaning

Một thủ thuật ép không khí vào phổi của một người đã ngừng thở.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The lifeguard administered artificial respiration to the drowning victim."

    "Nhân viên cứu hộ đã thực hiện hô hấp nhân tạo cho nạn nhân đuối nước."

  • "Quick application of artificial respiration can save lives."

    "Việc áp dụng hô hấp nhân tạo nhanh chóng có thể cứu sống người."

  • "The training included a session on performing artificial respiration correctly."

    "Buổi đào tạo bao gồm một phần về cách thực hiện hô hấp nhân tạo đúng cách."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective artificial nhân tạo
Adverb artificially một cách nhân tạo
Noun respirator máy thở, mặt nạ phòng độc
Verb respire hô hấp, thở
Adjective respiratory thuộc về hô hấp (ví dụ: respiratory system - hệ hô hấp)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
artificialis ('làm bằng kỹ năng') + respiratio ('hơi thở')
English
artificial respiration

Nguồn Gốc Tên Gọi

Thuật ngữ này kết hợp từ 'artificial' (nhân tạo), xuất phát từ tiếng Latin 'artificialis' có nghĩa là 'được làm bằng kỹ năng, nghệ thuật', và 'respiration' (hô hấp), từ tiếng Latin 'respiratio' nghĩa là 'hơi thở'. Vì vậy, 'artificial respiration' có nghĩa đen là hành động 'tạo ra hơi thở bằng kỹ năng của con người' cho người không thể tự thở.

Cha Đẻ Của CPR

Các kỹ thuật hô hấp nhân tạo hiện đại, đặc biệt là CPR (Hồi sức tim phổi), đã được phổ biến vào giữa thế kỷ 20. Bác sĩ người Áo Peter Safar thường được gọi là 'cha đẻ của CPR'. Ông đã kết hợp việc hà hơi thổi ngạt với ép tim ngoài lồng ngực, tạo ra phương pháp cứu sống hiệu quả được sử dụng trên toàn thế giới ngày nay.

Usage Note

Artificial respiration là một thuật ngữ y học chỉ phương pháp hỗ trợ hô hấp nhân tạo khi một người không thể tự thở được. Nó bao gồm các kỹ thuật như hô hấp nhân tạo miệng qua miệng (mouth-to-mouth resuscitation) hoặc sử dụng các thiết bị hỗ trợ hô hấp khác. Phương pháp này nhằm cung cấp oxy cho cơ thể cho đến khi bệnh nhân có thể tự thở lại hoặc được hỗ trợ bởi các biện pháp y tế khác.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + artificial respiration
  • give / administer someone artificial respiration
    (thực hiện hô hấp nhân tạo cho ai đó)
  • perform artificial respiration
    (thực hiện hô hấp nhân tạo)
  • need / require artificial respiration
    (cần hô hấp nhân tạo)
Preposition + artificial respiration
  • be on artificial respiration
    (đang được hỗ trợ thở bằng máy)
  • kept alive by artificial respiration
    (được duy trì sự sống bằng hô hấp nhân tạo)
Type of artificial respiration
  • mouth-to-mouth artificial respiration
    (hô hấp nhân tạo miệng-miệng (hà hơi thổi ngạt))

Idioms

  • give something the kiss of life

    (Nghĩa bóng) Vực dậy, hồi sinh một thứ gì đó (công ty, dự án, kế hoạch) đang thất bại hoặc trên đà suy tàn. 'Kiss of life' là một cách nói thông tục của 'mouth-to-mouth artificial respiration'.

    "The new government funding gave the struggling arts program the kiss of life."

    (Khoản tài trợ mới của chính phủ đã vực dậy chương trình nghệ thuật đang gặp khó khăn.)

  • to be on artificial respiration

    (Nghĩa bóng) Phụ thuộc vào sự hỗ trợ từ bên ngoài để tồn tại, không thể tự hoạt động được (thường dùng cho các tổ chức, công ty).

    "Without the constant subsidies, the company would be on artificial respiration."

    (Nếu không có các khoản trợ cấp liên tục, công ty đó sẽ không thể tự tồn tại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

artificial respiration

Danh từ
Lật mặt

Một thủ thuật ép không khí vào phổi của một người đã ngừng thở.

"The lifeguard administered artificial respiration to the drowning victim."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The lifeguard performed artificial respiration on the drowning victim.
Nhân viên cứu hộ đã thực hiện hô hấp nhân tạo cho nạn nhân đuối nước.
Phủ định
Without artificial respiration, the victim would not have survived.
Nếu không có hô hấp nhân tạo, nạn nhân đã không sống sót.
Nghi vấn
Is artificial respiration necessary in this emergency situation?
Hô hấp nhân tạo có cần thiết trong tình huống khẩn cấp này không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He demonstrated artificial respiration on the dummy.
Anh ấy đã trình diễn hô hấp nhân tạo trên hình nộm.
Phủ định
They do not know much about artificial respiration techniques.
Họ không biết nhiều về các kỹ thuật hô hấp nhân tạo.
Nghi vấn
Does she need training in artificial respiration?
Cô ấy có cần được đào tạo về hô hấp nhân tạo không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "artificial respiration".

Luật Good Samaritan (Người Samari Tốt Bụng)

Ở nhiều nước phương Tây như Mỹ, Canada, và Úc, có 'luật Người Samari Tốt Bụng'. Luật này bảo vệ những người bình thường khỏi bị kiện tụng khi họ tự nguyện cấp cứu người bị nạn (ví dụ: thực hiện hô hấp nhân tạo) nhưng vô tình gây ra tổn thương. Điều này khuyến khích mọi người giúp đỡ người khác trong trường hợp khẩn cấp mà không sợ rắc rối pháp lý.

CPR trong trường học

Việc đào tạo CPR (Hồi sức tim phổi), bao gồm cả hô hấp nhân tạo, ngày càng trở thành một phần bắt buộc trong chương trình giảng dạy tại các trường trung học ở nhiều quốc gia. Điều này phản ánh sự coi trọng của xã hội đối với việc trang bị cho công dân kỹ năng sơ cứu cơ bản để có thể cứu người trong cộng đồng.