(Top Banner Ad)
cpr (cardiopulmonary resuscitation)
C1
Noun C1 Y học

cpr (cardiopulmonary resuscitation)

UK: /ˌsiː piː ˈɑː(r)/ • US: /ˌsiː piː ˈɑːr/

Nghĩa tiếng Việt

hồi sức tim phổi kỹ thuật CPR
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A lifesaving procedure that is done when someone's breathing or heartbeat has stopped. It involves chest compressions and often mouth-to-mouth resuscitation.

Vietnamese Meaning

Một quy trình cứu sinh được thực hiện khi ai đó ngừng thở hoặc tim ngừng đập. Nó bao gồm ép ngực và thường là hô hấp nhân tạo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The bystander knew CPR and was able to help the unconscious victim until paramedics arrived."

    "Người chứng kiến biết CPR và đã có thể giúp đỡ nạn nhân bất tỉnh cho đến khi nhân viên y tế đến."

  • "Learning CPR is a valuable skill that can save lives."

    "Học CPR là một kỹ năng có giá trị có thể cứu sống người."

  • "The training course taught us the proper techniques for performing CPR."

    "Khóa đào tạo đã dạy chúng tôi các kỹ thuật thích hợp để thực hiện CPR."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb resuscitate hồi sức, làm tỉnh lại
Noun resuscitation sự hồi sức, sự làm tỉnh lại
Adjective cardiopulmonary thuộc về tim phổi
Noun resuscitator thiết bị hồi sức hoặc người thực hiện hồi sức

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
kardia (heart)
Latin
pulmo (lung)
Latin
resuscitare (raise up again)
English
Cardiopulmonary resuscitation (1950s)

Sự kết hợp của các thuật ngữ y khoa

CPR là viết tắt của 'Cardiopulmonary resuscitation'. Thuật ngữ này được ghép từ 'cardio-' (liên quan đến tim), 'pulmonary' (liên quan đến phổi) và 'resuscitation' (hành động làm sống lại). Phương pháp hiện đại này được phát triển vào cuối những năm 1950 và đầu những năm 1960 bởi các bác sĩ Peter Safar và James Elam.

Usage Note

CPR là một kỹ thuật cấp cứu quan trọng được thực hiện để duy trì lưu lượng máu và oxy đến não và các cơ quan quan trọng khác cho đến khi có sự can thiệp y tế chuyên nghiệp hơn. Nó thường được sử dụng trong các tình huống như ngừng tim, đuối nước và nghẹn thở. Sự khác biệt chính giữa CPR và hô hấp nhân tạo là CPR bao gồm cả ép ngực và thổi ngạt (nếu được đào tạo), trong khi hô hấp nhân tạo chỉ bao gồm thổi ngạt để cung cấp oxy cho phổi.

Prepositions

on for

CPR is performed *on* a person who is not breathing. CPR can be crucial *for* someone experiencing cardiac arrest.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + CPR
  • perform perform CPR
    (thực hiện kỹ thuật CPR)
  • administer administer CPR
    (tiến hành hồi sức tim phổi)
  • receive receive CPR
    (được thực hiện CPR)
  • learn learn CPR
    (học cách thực hiện CPR)
Adjective + CPR
  • immediate immediate CPR
    (thực hiện CPR ngay lập tức)
  • bystander bystander CPR
    (CPR được thực hiện bởi người chứng kiến)
  • hands-only hands-only CPR
    (hồi sức tim phổi chỉ bằng tay (không thổi ngạt))
Noun + CPR
  • training CPR training
    (đào tạo kỹ năng CPR)
  • certification CPR certification
    (chứng chỉ thực hiện CPR)

Idioms

  • Give CPR to (something)

    Hồi sinh một thứ gì đó đang thất bại hoặc sắp kết thúc (nghĩa bóng)

    "The government is trying to give CPR to the failing economy."

    (Chính phủ đang cố gắng hồi sinh nền kinh tế đang suy thoái.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cpr (cardiopulmonary resuscitation)

Noun
Lật mặt

Một quy trình cứu sinh được thực hiện khi ai đó ngừng thở hoặc tim ngừng đập. Nó bao gồm ép ngực và thường là hô hấp nhân tạo.

"The bystander knew CPR and was able to help the unconscious victim until paramedics arrived."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If someone collapses and isn't breathing, CPR can save their life.
Nếu ai đó gục xuống và không thở, CPR có thể cứu mạng họ.
Phủ định
If a person receives proper CPR immediately after cardiac arrest, they don't usually suffer brain damage.
Nếu một người được hô hấp nhân tạo (CPR) ngay sau khi ngừng tim, họ thường không bị tổn thương não.
Nghi vấn
If a person is choking, do you perform CPR or the Heimlich maneuver?
Nếu một người bị nghẹn, bạn thực hiện CPR hay thủ thuật Heimlich?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He knows CPR.
Anh ấy biết cách hô hấp nhân tạo.
Phủ định
Do they not know CPR?
Họ không biết hô hấp nhân tạo sao?
Nghi vấn
Can you perform CPR?
Bạn có thể thực hiện hô hấp nhân tạo không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cpr (cardiopulmonary resuscitation)".

Stayin' Alive và nhịp điệu CPR

Trong văn hóa phương Tây, bài hát 'Stayin' Alive' của nhóm Bee Gees thường được sử dụng trong các lớp học CPR. Nhịp điệu của bài hát (khoảng 100-120 nhịp mỗi phút) khớp hoàn hảo với tốc độ ép lồng ngực cần thiết để cứu người.

Phổ cập CPR trong cộng đồng

Ở nhiều nước phương Tây như Mỹ hay Anh, kỹ năng CPR được dạy phổ biến ngay từ trường học và là yêu cầu bắt buộc đối với nhiều ngành nghề, không chỉ riêng ngành y, nhằm tăng tỷ lệ sống sót cho các trường hợp ngưng tim ngoài bệnh viện.