(Top Banner Ad)
artificial selection
C1
noun C1 Sinh học

artificial selection

UK: /ˌɑːtɪˈfɪʃəl sɪˈlekʃən/ • US: /ˌɑːrtɪˈfɪʃəl sɪˈlekʃən/

Nghĩa tiếng Việt

chọn giống nhân tạo chọn lọc nhân tạo
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process by which humans breed animals and cultivate plants, selecting for desirable traits.

Vietnamese Meaning

Quá trình con người lai tạo động vật và trồng trọt cây cối, chọn lọc các đặc điểm mong muốn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Artificial selection has led to a wide variety of dog breeds."

    "Chọn lọc nhân tạo đã tạo ra sự đa dạng lớn về các giống chó."

  • "Artificial selection is used to improve crop yields."

    "Chọn lọc nhân tạo được sử dụng để cải thiện năng suất cây trồng."

  • "The different breeds of cows are a result of artificial selection."

    "Các giống bò khác nhau là kết quả của chọn lọc nhân tạo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective artificial nhân tạo, không tự nhiên
Adverb artificially một cách nhân tạo
Noun artificiality sự giả tạo, tính nhân tạo
Verb select lựa chọn, chọn lọc
Adjective selective có chọn lọc, kén chọn
Noun selectivity tính chọn lọc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
artificialis ('of or belonging to art') + selectio ('a choice, selection')
Old French
artificiel + selection
Middle English / Modern English
artificial + selection

Sự lựa chọn của Con người, không phải Thiên nhiên

Thuật ngữ 'artificial selection' (chọn lọc nhân tạo) được Charles Darwin đặt ra vào thế kỷ 19. Ông dùng nó để phân biệt với 'natural selection' (chọn lọc tự nhiên). 'Artificial' bắt nguồn từ Latin 'ars' (nghệ thuật, kỹ năng) và 'facere' (làm ra), ám chỉ những gì do con người tạo ra. 'Selection' nghĩa là sự lựa chọn. Vì vậy, 'artificial selection' mô tả quá trình con người, thay vì thiên nhiên, chủ động chọn lựa những cá thể sinh vật (thực vật hoặc động vật) có đặc tính mong muốn để lai tạo, từ đó tạo ra các thế hệ sau với những đặc tính đó được củng cố.

Usage Note

Artificial selection khác với natural selection (chọn lọc tự nhiên) ở chỗ tác nhân chọn lọc là con người, không phải môi trường tự nhiên. Nó thường được thực hiện để tạo ra các giống vật nuôi hoặc cây trồng có năng suất cao hơn, khả năng kháng bệnh tốt hơn, hoặc các đặc điểm thẩm mỹ hấp dẫn hơn. Thuật ngữ này nhấn mạnh sự can thiệp chủ động của con người vào quá trình tiến hóa của các loài.

Prepositions

in for

'in': Chỉ ra đối tượng được thực hiện chọn lọc nhân tạo (ví dụ: artificial selection in dogs). 'for': Chỉ ra mục đích của việc chọn lọc nhân tạo (ví dụ: artificial selection for increased milk production).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + artificial selection
  • practice artificial selection
    (thực hành chọn lọc nhân tạo)
  • use artificial selection
    (sử dụng chọn lọc nhân tạo)
  • undergo artificial selection
    (trải qua quá trình chọn lọc nhân tạo)
  • result from artificial selection
    (là kết quả của chọn lọc nhân tạo)
Adjective + artificial selection
  • human artificial selection
    (chọn lọc nhân tạo của con người)
  • deliberate artificial selection
    (chọn lọc nhân tạo có chủ đích)
  • intensive artificial selection
    (chọn lọc nhân tạo chuyên sâu/cấp tốc)
... through artificial selection
  • developed through artificial selection
    (được phát triển thông qua chọn lọc nhân tạo)
  • bred through artificial selection
    (được lai tạo thông qua chọn lọc nhân tạo)
  • created through artificial selection
    (được tạo ra thông qua chọn lọc nhân tạo)

Idioms

  • a product of artificial selection

    một sản phẩm của chọn lọc nhân tạo (chỉ một thứ được con người thay đổi và tạo ra một cách có chủ đích, không còn giữ nguyên dạng tự nhiên).

    "The modern pug, with its flat face, is a clear product of artificial selection."

    (Giống chó pug hiện đại, với khuôn mặt phẳng, là một sản phẩm rõ ràng của chọn lọc nhân tạo.)

  • playing God through artificial selection

    đóng vai Thượng đế qua chọn lọc nhân tạo (thường mang hàm ý chỉ trích về việc con người can thiệp quá sâu vào quy luật tự nhiên).

    "Some critics argue that creating genetically modified super-crops is akin to playing God through artificial selection."

    (Một số nhà phê bình cho rằng việc tạo ra các siêu cây trồng biến đổi gen cũng giống như đóng vai Thượng đế thông qua chọn lọc nhân tạo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

artificial selection

noun
Lật mặt

Quá trình con người lai tạo động vật và trồng trọt cây cối, chọn lọc các đặc điểm mong muốn.

"Artificial selection has led to a wide variety of dog breeds."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If farmers practiced artificial selection more carefully, they would likely develop even more productive crop varieties.
Nếu nông dân thực hành chọn lọc nhân tạo cẩn thận hơn, họ có lẽ sẽ phát triển được nhiều giống cây trồng năng suất hơn.
Phủ định
If artificial selection weren't used, many of the fruits and vegetables we enjoy today wouldn't exist in their current form.
Nếu không có chọn lọc nhân tạo, nhiều loại trái cây và rau quả mà chúng ta thưởng thức ngày nay sẽ không tồn tại ở dạng hiện tại của chúng.
Nghi vấn
Would we have such diverse breeds of dogs if artificial selection hadn't been implemented?
Liệu chúng ta có những giống chó đa dạng như vậy nếu chọn lọc nhân tạo không được thực hiện?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Artificial selection's impact on breed development is undeniable.
Tác động của chọn lọc nhân tạo đối với sự phát triển giống là không thể phủ nhận.
Phủ định
Artificial selection's goals aren't always aligned with natural biodiversity.
Các mục tiêu của chọn lọc nhân tạo không phải lúc nào cũng phù hợp với đa dạng sinh học tự nhiên.
Nghi vấn
Is artificial selection's role in creating modern dog breeds significant?
Vai trò của chọn lọc nhân tạo trong việc tạo ra các giống chó hiện đại có quan trọng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "artificial selection".

Từ Sói hoang đến Chó cưng

Sự đa dạng đáng kinh ngạc của các giống chó ngày nay—từ chó Chihuahua nhỏ bé đến chó Great Dane khổng lồ—đều là kết quả trực tiếp của hàng ngàn năm chọn lọc nhân tạo. Tổ tiên chung của chúng là sói xám, nhưng con người đã chủ động chọn và lai tạo những con sói có đặc tính mong muốn (hiền lành, kỹ năng săn bắt, ngoại hình) để tạo ra người bạn đồng hành trung thành mà chúng ta biết ngày nay.

Cuộc Cách mạng Nông nghiệp

Hầu hết các loại rau củ quả chúng ta ăn hàng ngày trông rất khác so với tổ tiên hoang dã của chúng. Ví dụ, ngô hoang dã chỉ là một loại cỏ nhỏ với vài hạt cứng. Chuối dại có rất nhiều hạt to và cứng. Thông qua việc chọn lọc nhân tạo qua hàng thiên niên kỷ, nông dân đã chọn hạt giống từ những cây to nhất, ngon nhất và cho năng suất cao nhất, dần dần biến đổi chúng thành các loại cây lương thực nuôi sống nhân loại.