(Top Banner Ad)
natural selection
C1
Danh từ C1 Sinh học

natural selection

UK: /ˈnætʃrəl sɪˈlɛkʃən/ • US: /ˈnætʃərəl sɪˈlɛkʃən/

Nghĩa tiếng Việt

chọn lọc tự nhiên
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process whereby organisms better adapted to their environment tend to survive and produce more offspring.

Vietnamese Meaning

Quá trình mà các sinh vật thích nghi tốt hơn với môi trường của chúng có xu hướng sống sót và sinh sản nhiều hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Natural selection favors traits that increase survival and reproduction."

    "Chọn lọc tự nhiên ưu tiên các đặc điểm làm tăng khả năng sống sót và sinh sản."

  • "The peppered moth's color change is a classic example of natural selection."

    "Sự thay đổi màu sắc của loài bướm đêm tiêu là một ví dụ điển hình về chọn lọc tự nhiên."

  • "Antibiotic resistance in bacteria is a result of natural selection."

    "Kháng kháng sinh ở vi khuẩn là kết quả của chọn lọc tự nhiên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective natural thuộc về tự nhiên, tự nhiên
Adverb naturally một cách tự nhiên
Noun naturalist nhà tự nhiên học
Verb select chọn, lựa chọn
Adjective selective có tính chọn lọc
Noun selector người/thiết bị chọn lựa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
nasci
Latin
natura
Old French
naturel
English
natural
Latin
seligere
Latin
selectio
Old French
selection
English
selection
English
natural selection

Nguồn gốc thuyết chọn lọc tự nhiên

Thuật ngữ 'chọn lọc tự nhiên' được nhà tự nhiên học người Anh Charles Darwin giới thiệu trong cuốn sách đột phá của ông 'Về nguồn gốc các loài' (On the Origin of Species) vào năm 1859. Darwin đã quan sát thấy rằng các cá thể trong một loài có sự khác biệt nhỏ. Những cá thể có đặc điểm giúp chúng sống sót và sinh sản tốt hơn trong môi trường của mình có nhiều khả năng truyền lại gen của mình cho thế hệ sau. Theo thời gian, quá trình này dẫn đến sự thay đổi của loài, thích nghi tốt hơn với môi trường.

Usage Note

Natural selection là một khái niệm cốt lõi trong thuyết tiến hóa của Darwin. Nó nhấn mạnh rằng các đặc điểm có lợi (ví dụ: khả năng tìm kiếm thức ăn, trốn tránh kẻ thù) sẽ trở nên phổ biến hơn trong một quần thể qua nhiều thế hệ, trong khi các đặc điểm bất lợi sẽ ít phổ biến hơn. Nó khác với 'artificial selection' (chọn lọc nhân tạo) trong đó con người chứ không phải môi trường là yếu tố quyết định đặc điểm nào được ưu tiên.

Prepositions

by through of

by natural selection: được tạo ra bởi quá trình chọn lọc tự nhiên (ví dụ: evolved by natural selection). through natural selection: thông qua quá trình chọn lọc tự nhiên (ví dụ: survived through natural selection). of natural selection: thuộc về chọn lọc tự nhiên (ví dụ: the principles of natural selection).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + natural selection
  • strong strong natural selection
    (sự chọn lọc tự nhiên mạnh mẽ)
  • weak weak natural selection
    (sự chọn lọc tự nhiên yếu ớt)
  • differential differential natural selection
    (sự chọn lọc tự nhiên khác biệt)
  • sexual sexual natural selection
    (chọn lọc tự nhiên về giới tính)
Verb + natural selection
  • drive to drive natural selection
    (thúc đẩy quá trình chọn lọc tự nhiên)
  • operate to operate natural selection
    (vận hành sự chọn lọc tự nhiên)
  • favor to favor natural selection
    (hỗ trợ quá trình chọn lọc tự nhiên)
Natural selection + Verb
  • favors natural selection favors (something)
    (chọn lọc tự nhiên ưu ái/chọn (điều gì đó))
  • acts on natural selection acts on (traits)
    (chọn lọc tự nhiên tác động lên (các đặc điểm))
Natural selection + Noun
  • pressure natural selection pressure
    (áp lực chọn lọc tự nhiên)
  • process the process of natural selection
    (quá trình chọn lọc tự nhiên)
  • theory the theory of natural selection
    (thuyết chọn lọc tự nhiên)

Idioms

  • The theory of natural selection

    Thuyết chọn lọc tự nhiên

    "Darwin's work introduced the theory of natural selection."

    (Công trình của Darwin đã giới thiệu thuyết chọn lọc tự nhiên.)

  • Survival of the fittest

    Sự sống sót của kẻ mạnh nhất/thích nghi nhất

    "In the wild, it's often a case of survival of the fittest."

    (Trong tự nhiên hoang dã, thường là vấn đề sống sót của kẻ mạnh nhất.)

  • Driven by natural selection

    Được thúc đẩy bởi chọn lọc tự nhiên

    "Many evolutionary changes are driven by natural selection."

    (Nhiều thay đổi tiến hóa được thúc đẩy bởi chọn lọc tự nhiên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

natural selection

Danh từ
Lật mặt

Quá trình mà các sinh vật thích nghi tốt hơn với môi trường của chúng có xu hướng sống sót và sinh sản nhiều hơn.

"Natural selection favors traits that increase survival and reproduction."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Natural selection favors organisms that are best adapted to their environment.
Chọn lọc tự nhiên ưu ái những sinh vật thích nghi tốt nhất với môi trường của chúng.
Phủ định
Natural selection does not guarantee the survival of every individual within a population.
Chọn lọc tự nhiên không đảm bảo sự sống sót của mọi cá thể trong một quần thể.
Nghi vấn
What role does natural selection play in the evolution of species?
Chọn lọc tự nhiên đóng vai trò gì trong quá trình tiến hóa của các loài?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Natural selection's role in evolution is undeniable.
Vai trò của chọn lọc tự nhiên trong tiến hóa là không thể phủ nhận.
Phủ định
Natural selection's influence isn't always immediately apparent.
Ảnh hưởng của chọn lọc tự nhiên không phải lúc nào cũng hiện hữu ngay lập tức.
Nghi vấn
Is natural selection's impact evident in this species' adaptation?
Tác động của chọn lọc tự nhiên có thể thấy rõ trong sự thích nghi của loài này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "natural selection".

Tác động của thuyết Darwin

Thuyết chọn lọc tự nhiên của Charles Darwin đã cách mạng hóa sinh học, thay đổi vĩnh viễn cách chúng ta hiểu về sự đa dạng của sự sống trên Trái đất. Nó gây ra những tranh luận sâu sắc về khoa học, tôn giáo và triết học, và vẫn là nền tảng của sinh học hiện đại.

Sự hiểu lầm: Chủ nghĩa Darwin xã hội

Thuật ngữ 'chủ nghĩa Darwin xã hội' (Social Darwinism) là một sự diễn giải sai lệch về chọn lọc tự nhiên, áp dụng khái niệm này vào xã hội loài người để biện minh cho bất bình đẳng xã hội, phân biệt chủng tộc hoặc chủ nghĩa đế quốc. Đây không phải là điều Darwin ủng hộ và đã bị cộng đồng khoa học bác bỏ rộng rãi.