(Top Banner Ad)
artistry
C1
noun C1 Nghệ thuật và Văn hóa

artistry

UK: /ˈɑːtɪstri/ • US: /ˈɑːrtɪstri/

Nghĩa tiếng Việt

tính nghệ thuật sự điêu luyện tay nghề khéo léo khả năng nghệ thuật
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Great skill or artistic quality; the quality of being artistic.

Vietnamese Meaning

Kỹ năng tuyệt vời hoặc phẩm chất nghệ thuật; phẩm chất mang tính nghệ thuật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The artistry in her piano playing was breathtaking."

    "Sự điêu luyện trong cách chơi piano của cô ấy thật ngoạn mục."

  • "The chef demonstrated his artistry by creating a beautiful and delicious dish."

    "Đầu bếp thể hiện sự điêu luyện của mình bằng cách tạo ra một món ăn vừa đẹp mắt vừa ngon miệng."

  • "Her artistry with words made her a successful writer."

    "Sự điêu luyện trong việc sử dụng ngôn từ đã giúp cô ấy trở thành một nhà văn thành công."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun art nghệ thuật
Noun artist nghệ sĩ
Adjective artistic thuộc về nghệ thuật, có tính nghệ thuật

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật và Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Italian
artista
French
artiste
English
artist
English
artistry

Nguồn gốc của 'artistry'

Từ 'artistry' bắt nguồn từ 'artist', mà lại đến từ tiếng Pháp 'artiste' và tiếng Ý 'artista', đều chỉ người thực hiện nghệ thuật. 'Artistry' sau đó phát triển để chỉ phẩm chất nghệ thuật, kỹ năng điêu luyện của người nghệ sĩ. Nó không chỉ đơn thuần là nghệ thuật, mà là nghệ thuật được thực hiện với trình độ cao.

Usage Note

Từ 'artistry' nhấn mạnh đến kỹ năng, sự khéo léo và sự sáng tạo trong một tác phẩm nghệ thuật hoặc một hành động nào đó. Nó vượt xa sự khéo léo đơn thuần và thể hiện một trình độ chuyên môn cao, thường liên quan đến vẻ đẹp và sự tinh tế.

Prepositions

in of

'Artistry in' thường được dùng để chỉ sự thể hiện nghệ thuật trong một lĩnh vực cụ thể (ví dụ: artistry in dance). 'Artistry of' thường được dùng để chỉ phẩm chất nghệ thuật của một vật hoặc một người (ví dụ: the artistry of the painter).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + artistry
  • sheer sheer artistry
    (nghệ thuật thuần túy)
  • technical technical artistry
    (kỹ thuật điêu luyện)
  • remarkable remarkable artistry
    (nghệ thuật đáng chú ý)
Verb + artistry
  • display display artistry
    (thể hiện sự khéo léo nghệ thuật)
  • admire admire artistry
    (ngưỡng mộ sự tinh tế nghệ thuật)
  • recognize recognize artistry
    (công nhận tài năng nghệ thuật)

Idioms

  • a work of artistry

    một tác phẩm nghệ thuật

    "The sculpture is a true work of artistry."

    (Bức tượng điêu khắc là một tác phẩm nghệ thuật thực sự.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

artistry

noun
Lật mặt

Kỹ năng tuyệt vời hoặc phẩm chất nghệ thuật; phẩm chất mang tính nghệ thuật.

"The artistry in her piano playing was breathtaking."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because her artistry was undeniable, she quickly gained recognition in the art world.
Bởi vì sự tinh xảo trong nghệ thuật của cô ấy là không thể phủ nhận, cô ấy nhanh chóng được công nhận trong giới nghệ thuật.
Phủ định
Although he practiced diligently, his work didn't achieve true artistry until he embraced abstract techniques.
Mặc dù anh ấy luyện tập chăm chỉ, tác phẩm của anh ấy vẫn chưa đạt đến sự tinh xảo thực sự cho đến khi anh ấy chấp nhận các kỹ thuật trừu tượng.
Nghi vấn
If her artistry continues to develop at this pace, will she become a renowned sculptor?
Nếu sự tinh xảo trong nghệ thuật của cô ấy tiếp tục phát triển với tốc độ này, liệu cô ấy có trở thành một nhà điêu khắc nổi tiếng không?

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The performance, which showcased her exceptional artistry, received a standing ovation.
Buổi biểu diễn, thể hiện nghệ thuật đặc biệt của cô ấy, đã nhận được sự hoan nghênh nhiệt liệt.
Phủ định
A painter whose artistry is often questioned doesn't usually receive high praise from critics.
Một họa sĩ có nghệ thuật thường bị nghi ngờ thường không nhận được lời khen ngợi từ các nhà phê bình.
Nghi vấn
Is there any other sculptor whose artistry rivals Michelangelo, who influenced generations?
Có nhà điêu khắc nào khác có nghệ thuật sánh ngang với Michelangelo, người đã ảnh hưởng đến nhiều thế hệ không?

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her artistry with watercolors is truly remarkable.
Sự khéo léo của cô ấy với màu nước thực sự rất đáng chú ý.
Phủ định
There was no artistry in the way the room was decorated; it was completely sterile.
Không có sự tinh tế nghệ thuật nào trong cách trang trí căn phòng; nó hoàn toàn vô hồn.
Nghi vấn
Does his artistry extend beyond painting to other forms of creative expression?
Liệu sự khéo léo nghệ thuật của anh ấy có mở rộng ra ngoài hội họa đến các hình thức biểu đạt sáng tạo khác không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her artistry with floral arrangements is truly remarkable.
Sự khéo léo nghệ thuật của cô ấy với việc cắm hoa thực sự rất đáng chú ý.
Phủ định
Lack of artistry does not always equate to a lack of passion.
Sự thiếu nghệ thuật không phải lúc nào cũng đồng nghĩa với việc thiếu đam mê.
Nghi vấn
Does his artistry extend beyond painting to other mediums?
Liệu sự khéo léo nghệ thuật của anh ấy có mở rộng ra ngoài hội họa sang các phương tiện khác không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her artistry with watercolors is truly remarkable.
Sự khéo léo nghệ thuật của cô ấy với màu nước thực sự đáng chú ý.
Phủ định
There was no artistry in his hastily written report.
Không có tính nghệ thuật nào trong bản báo cáo viết vội vàng của anh ấy.
Nghi vấn
What artistry did the sculptor use to create such a lifelike statue?
Nhà điêu khắc đã sử dụng sự khéo léo nghệ thuật nào để tạo ra một bức tượng sống động như vậy?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "artistry".

Giá trị của sự sáng tạo

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự sáng tạo và đổi mới nghệ thuật được đánh giá rất cao. 'Artistry' không chỉ là kỹ năng mà còn là khả năng tạo ra những điều mới mẻ và độc đáo, thể hiện cái nhìn riêng của nghệ sĩ.