(Top Banner Ad)
as a substitute for
B2
Giới từ (Prepositional phrase) B2 Tổng quát

as a substitute for

UK: æz ə ˈsʌbstɪtjuːt fɔː • US: æz ə ˈsʌbstɪtuːt fɔːr

Nghĩa tiếng Việt

để thay thế cho thay vì thay mặt cho như một sự thay thế cho
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Used to replace something else.

Vietnamese Meaning

Được dùng để thay thế cho một cái gì đó khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Margarine is often used as a substitute for butter."

    "Bơ thực vật thường được dùng để thay thế cho bơ."

  • "We used artificial sweeteners as a substitute for sugar."

    "Chúng tôi đã sử dụng chất tạo ngọt nhân tạo để thay thế cho đường."

  • "The company hired a temporary worker as a substitute for the employee on maternity leave."

    "Công ty đã thuê một công nhân tạm thời để thay thế cho nhân viên đang nghỉ thai sản."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun substitute vật/người thay thế
Verb substitute thay thế
Adjective substitutable có thể thay thế được
Noun substitution sự thay thế

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Nguồn gốc của 'as a substitute for'

Cụm từ 'as a substitute for' có nghĩa là 'thay thế cho'. Nó đơn giản chỉ là sự kết hợp của các từ có ý nghĩa rõ ràng. 'Substitute' (sự thay thế) bắt nguồn từ tiếng Latin 'substitutus', nghĩa là 'đặt dưới' hoặc 'thay thế'. Trong tiếng Anh, nó mang ý nghĩa hành động thay thế một cái gì đó hoặc ai đó bằng một cái khác.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ việc sử dụng một thứ gì đó khác thay cho thứ gì đó thông thường hoặc được mong đợi. Nó mang ý nghĩa thay thế, đền bù hoặc thay mặt. Cần phân biệt với 'instead of', mặc dù tương đồng nhưng 'as a substitute for' nhấn mạnh hơn vào vai trò thay thế chính thức hoặc chức năng tương tự.

Prepositions

for

'For' được dùng để chỉ đối tượng hoặc mục tiêu mà cái gì đó đang thay thế.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + as a substitute for
  • suitable suitable as a substitute for
    (phù hợp để thay thế cho)
  • ideal ideal as a substitute for
    (lý tưởng để thay thế cho)
  • temporary temporary as a substitute for
    (tạm thời để thay thế cho)
Verb + as a substitute for
  • use use ... as a substitute for
    (sử dụng ... như một sự thay thế cho)
  • offer offer ... as a substitute for
    (cung cấp ... như một sự thay thế cho)
  • serve serve ... as a substitute for
    (... có thể được dùng như một sự thay thế cho)

Idioms

  • There's no substitute for hard work.

    Không có gì thay thế được sự chăm chỉ.

    "If you want to succeed, there's no substitute for hard work."

    (Nếu bạn muốn thành công, không có gì thay thế được sự chăm chỉ cả.)

  • There is no substitute for experience.

    Không gì có thể thay thế được kinh nghiệm.

    "While training is important, there is no substitute for experience in this field."

    (Mặc dù đào tạo rất quan trọng, nhưng không gì có thể thay thế được kinh nghiệm trong lĩnh vực này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

as a substitute for

Giới từ (Prepositional phrase)
Lật mặt

Được dùng để thay thế cho một cái gì đó khác.

"Margarine is often used as a substitute for butter."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "as a substitute for".

Văn hóa ăn chay

Trong nhiều nền văn hóa, đậu phụ thường được sử dụng như một sự thay thế cho thịt trong các món ăn chay. Điều này phản ánh sự đa dạng trong ẩm thực và sự tôn trọng đối với lối sống không tiêu thụ thịt động vật.

Sản phẩm thay thế

Ngày càng có nhiều sản phẩm 'thay thế' xuất hiện trên thị trường, ví dụ như sữa thực vật (sữa đậu nành, sữa hạnh nhân) thay thế cho sữa bò. Điều này thể hiện xu hướng tiêu dùng bền vững và quan tâm đến sức khỏe.