as a substitute for
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Used to replace something else.
Vietnamese Meaning
Được dùng để thay thế cho một cái gì đó khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Margarine is often used as a substitute for butter."
"Bơ thực vật thường được dùng để thay thế cho bơ."
-
"We used artificial sweeteners as a substitute for sugar."
"Chúng tôi đã sử dụng chất tạo ngọt nhân tạo để thay thế cho đường."
-
"The company hired a temporary worker as a substitute for the employee on maternity leave."
"Công ty đã thuê một công nhân tạm thời để thay thế cho nhân viên đang nghỉ thai sản."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | substitute | vật/người thay thế |
| Verb | substitute | thay thế |
| Adjective | substitutable | có thể thay thế được |
| Noun | substitution | sự thay thế |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ việc sử dụng một thứ gì đó khác thay cho thứ gì đó thông thường hoặc được mong đợi. Nó mang ý nghĩa thay thế, đền bù hoặc thay mặt. Cần phân biệt với 'instead of', mặc dù tương đồng nhưng 'as a substitute for' nhấn mạnh hơn vào vai trò thay thế chính thức hoặc chức năng tương tự.
Prepositions
'For' được dùng để chỉ đối tượng hoặc mục tiêu mà cái gì đó đang thay thế.
Collocations (Từ đi kèm)
-
suitable suitable as a substitute for (phù hợp để thay thế cho)
-
ideal ideal as a substitute for (lý tưởng để thay thế cho)
-
temporary temporary as a substitute for (tạm thời để thay thế cho)
-
use use ... as a substitute for (sử dụng ... như một sự thay thế cho)
-
offer offer ... as a substitute for (cung cấp ... như một sự thay thế cho)
-
serve serve ... as a substitute for (... có thể được dùng như một sự thay thế cho)
Idioms
-
There's no substitute for hard work.
Không có gì thay thế được sự chăm chỉ.
"If you want to succeed, there's no substitute for hard work."
(Nếu bạn muốn thành công, không có gì thay thế được sự chăm chỉ cả.)
-
There is no substitute for experience.
Không gì có thể thay thế được kinh nghiệm.
"While training is important, there is no substitute for experience in this field."
(Mặc dù đào tạo rất quan trọng, nhưng không gì có thể thay thế được kinh nghiệm trong lĩnh vực này.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
as a substitute for
Giới từ (Prepositional phrase)Được dùng để thay thế cho một cái gì đó khác.
"Margarine is often used as a substitute for butter."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "as a substitute for".
