alternative
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Available as another possibility or choice.
Vietnamese Meaning
Có sẵn như một khả năng hoặc lựa chọn khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We need to find an alternative energy source."
"Chúng ta cần tìm một nguồn năng lượng thay thế."
-
"We had no alternative but to fire him."
"Chúng tôi không có lựa chọn nào khác ngoài việc sa thải anh ta."
-
"He suggested an alternative approach to the problem."
"Anh ấy đề xuất một cách tiếp cận khác cho vấn đề."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | alternate | luân phiên, thay thế nhau |
| Noun | alternation | sự luân phiên, sự thay đổi qua lại |
| Adverb | alternatively | như một lựa chọn khác (thường đứng đầu câu) |
| Noun | alternative | sự lựa chọn thay thế |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để chỉ một lựa chọn khác ngoài lựa chọn thông thường hoặc mặc định. Nhấn mạnh sự tồn tại của nhiều khả năng.
Prepositions
alternative *to* something: một lựa chọn thay thế cho cái gì đó (ví dụ: an alternative to fossil fuels). alternative *for* something: một giải pháp thay thế cho điều gì đó (ví dụ: an alternative for traditional education).
Collocations (Từ đi kèm)
-
viable a viable alternative (một sự thay thế khả thi)
-
sustainable a sustainable alternative (một giải pháp thay thế bền vững)
-
attractive an attractive alternative (một lựa chọn thay thế hấp dẫn)
-
provide provide an alternative (cung cấp một phương án thay thế)
-
seek seek an alternative (tìm kiếm một sự thay thế)
-
explore explore alternatives (khám phá các lựa chọn thay thế)
Idioms
-
have no alternative but to
không còn cách nào khác ngoài việc
"We have no alternative but to fire him."
(Chúng tôi không còn lựa chọn nào khác ngoài việc sa thải anh ta.)
-
alternative facts
sự thật thay thế (thường dùng để chỉ những thông tin sai lệch được đưa ra để đối phó với sự thật khách quan)
"The spokesperson was criticized for presenting alternative facts."
(Người phát ngôn bị chỉ trích vì đưa ra những sự thật thay thế (thông tin sai lệch).)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
alternative
Tính từCó sẵn như một khả năng hoặc lựa chọn khác.
"We need to find an alternative energy source."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "alternative".
