(Top Banner Ad)
replacement
B2
noun B2 Tổng quát

replacement

UK: /rɪˈpleɪsmənt/ • US: /rɪˈpleɪsmənt/

Nghĩa tiếng Việt

sự thay thế người/vật thay thế thay thế
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The action or process of replacing someone or something.

Vietnamese Meaning

Hành động hoặc quá trình thay thế ai đó hoặc cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is looking for a replacement for the retiring CEO."

    "Công ty đang tìm người thay thế cho vị CEO sắp nghỉ hưu."

  • "The old bridge needed a complete replacement."

    "Cây cầu cũ cần được thay thế hoàn toàn."

  • "We need to find a replacement battery for the laptop."

    "Chúng ta cần tìm một pin thay thế cho máy tính xách tay."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb replace thay thế, đặt lại chỗ cũ
Noun replacement sự thay thế, vật/người thay thế
Adjective replaceable có thể thay thế được
Adjective irreplaceable không thể thay thế được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*plat-
Ancient Greek
πλατύς (platys)
Latin
platea
Old French
replacer
English (Verb)
replace
English (Noun)
replacement

Câu chuyện 'Đặt Lại' và 'Thay Thế'

Từ 'replacement' có gốc từ động từ 'replace' trong tiếng Anh, mang nghĩa 'thay thế'. 'Replace' lại xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'replacer', được tạo thành từ tiền tố 're-' (nghĩa là 'lặp lại', 'một lần nữa') và 'placer' (nghĩa là 'đặt', 'để'). Gốc xa hơn nữa là từ Latin 'platea' (con đường rộng) và tiếng Hy Lạp 'platys' (rộng, phẳng). Ban đầu, 'replace' có nghĩa đen là 'đặt lại vào chỗ cũ', sau đó phát triển thành 'đặt cái mới vào chỗ của cái cũ', tức là 'thay thế'.

Usage Note

Từ 'replacement' thường được sử dụng để chỉ một người hoặc vật được dùng để thay thế cho một người hoặc vật khác. Nó nhấn mạnh việc thay thế để tiếp tục chức năng hoặc vai trò đã bị gián đoạn. Có thể so sánh với 'substitute', nhưng 'replacement' thường mang ý nghĩa lâu dài hoặc vĩnh viễn hơn, trong khi 'substitute' có thể là tạm thời.

Prepositions

for of

Ví dụ: 'replacement for' dùng để chỉ người hoặc vật thay thế cho ai/cái gì. 'Replacement of' thường đi với danh động từ chỉ hành động thay thế: 'The replacement of the old system...'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + replacement
  • temporary temporary replacement
    (người/vật thay thế tạm thời)
  • permanent permanent replacement
    (người/vật thay thế vĩnh viễn)
  • suitable suitable replacement
    (sự thay thế phù hợp)
  • direct direct replacement
    (sự thay thế trực tiếp)
  • like-for-like like-for-like replacement
    (sự thay thế tương đương (cùng loại, cùng chất lượng))
Verb + replacement
  • find a find a replacement
    (tìm người/vật thay thế)
  • provide a provide a replacement
    (cung cấp người/vật thay thế)
  • need a need a replacement
    (cần người/vật thay thế)
  • seek a seek a replacement
    (tìm kiếm người/vật thay thế)
  • get a get a replacement
    (nhận được sự thay thế/người thay thế)
replacement + Noun
  • replacement replacement parts
    (phụ tùng thay thế)
  • replacement replacement cost
    (chi phí thay thế)
  • replacement replacement player
    (cầu thủ dự bị/thay thế)

Idioms

  • There's no replacement for X.

    Không có gì có thể thay thế được X (giá trị của X là độc nhất).

    "There's no replacement for hard work."

    (Không có gì có thể thay thế được sự chăm chỉ.)

  • a replacement for X

    một sự thay thế cho X

    "This new software is a good replacement for the old system."

    (Phần mềm mới này là một sự thay thế tốt cho hệ thống cũ.)

  • in replacement of something

    để thay thế cho cái gì

    "They offered a discount in replacement of a full refund."

    (Họ đề nghị giảm giá thay vì hoàn lại toàn bộ tiền.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

replacement

noun
Lật mặt

Hành động hoặc quá trình thay thế ai đó hoặc cái gì đó.

"The company is looking for a replacement for the retiring CEO."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The team found a suitable replacement after the star player announced his retirement, because they needed someone with similar skills.
Đội đã tìm thấy một người thay thế phù hợp sau khi cầu thủ ngôi sao tuyên bố giải nghệ, bởi vì họ cần một người có kỹ năng tương tự.
Phủ định
Although the initial replacement seemed promising, he didn't live up to expectations, so the team started looking for another player.
Mặc dù người thay thế ban đầu có vẻ đầy hứa hẹn, anh ấy đã không đáp ứng được kỳ vọng, vì vậy đội bắt đầu tìm kiếm một cầu thủ khác.
Nghi vấn
Will the company announce a replacement soon, since the CEO is leaving at the end of the month?
Công ty có sớm công bố người thay thế không, vì CEO sẽ rời đi vào cuối tháng?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The old machine is being replaced with a newer model.
Cái máy cũ đang được thay thế bằng một mẫu mới hơn.
Phủ định
The broken window was not replaced yesterday.
Cái cửa sổ vỡ đã không được thay thế vào ngày hôm qua.
Nghi vấn
Will the damaged parts be replaced next week?
Các bộ phận bị hư hỏng có được thay thế vào tuần tới không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The new player was a great replacement for the injured star.
Cầu thủ mới là một sự thay thế tuyệt vời cho ngôi sao bị thương.
Phủ định
The old part wasn't a suitable replacement, so the machine broke down again.
Phụ tùng cũ không phải là một sự thay thế phù hợp, vì vậy máy móc lại bị hỏng.
Nghi vấn
Was the secretary's replacement as efficient as the original one?
Người thay thế thư ký có làm việc hiệu quả như người trước không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "replacement".

Lỗi thời có kế hoạch và văn hóa tiêu dùng

Trong nhiều nền kinh tế hiện đại, khái niệm 'lỗi thời có kế hoạch' (planned obsolescence) thường thúc đẩy nhu cầu 'thay thế'. Các sản phẩm được thiết kế để có tuổi thọ giới hạn hoặc trở nên lỗi thời về mặt công nghệ hoặc phong cách trong một thời gian nhất định, khuyến khích người tiêu dùng mua 'sản phẩm thay thế' mới hơn. Điều này có tác động lớn đến thói quen tiêu dùng và vấn đề môi trường.

Kế hoạch kế nhiệm trong doanh nghiệp

Trong môi trường doanh nghiệp và tổ chức, 'kế hoạch kế nhiệm' (succession planning) là một chiến lược quan trọng để đảm bảo luôn có người 'thay thế' sẵn sàng cho các vị trí chủ chốt khi nhân sự hiện tại rời đi, nghỉ hưu hoặc được thăng chức. Điều này giúp duy trì sự ổn định và liên tục trong hoạt động, tránh gián đoạn.