(Top Banner Ad)
undertone
C1
noun C1 Ngôn ngữ học, Giao tiếp

undertone

UK: /ˈʌndətəʊn/ • US: /ˈʌndərtoʊn/

Nghĩa tiếng Việt

âm hưởng sắc thái ý tại ngôn ngoại nét ngầm vẻ tiềm ẩn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An underlying quality or feeling.

Vietnamese Meaning

Một phẩm chất hoặc cảm xúc tiềm ẩn, không rõ ràng, nằm dưới bề mặt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "There was an undertone of threat in his voice."

    "Có một chút đe dọa trong giọng nói của anh ta."

  • "The article had a subtle undertone of criticism."

    "Bài báo có một chút phê bình kín đáo."

  • "The speaker detected an undertone of hostility in the audience's questions."

    "Người diễn giả nhận thấy một chút thái độ thù địch trong các câu hỏi của khán giả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tone Giọng điệu, âm điệu, sắc thái; yếu tố cơ bản tạo nên 'undertone' và có nhiều dạng phái sinh khác.
Verb tone Hòa sắc, điều chỉnh sắc thái; làm dịu đi (liên quan đến màu sắc hoặc âm thanh).
Adjective tonal Thuộc về giọng điệu, âm điệu, sắc thái; liên quan đến màu sắc hoặc sự hài hòa.
Noun intonation Ngữ điệu; sự lên xuống của giọng nói khi nói.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
under
Old French
ton
Latin
tonus
Ancient Greek
tonos
English (17th C.)
undertone

Nguồn gốc của 'undertone'

Từ 'undertone' là một từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, kết hợp giữa 'under' (dưới, bên dưới) và 'tone' (âm điệu, sắc thái). 'Under' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ trong khi 'tone' được mượn từ tiếng Pháp cổ (sau đó là tiếng Latin và Hy Lạp). Khi hai yếu tố này kết hợp, chúng tạo nên một ý nghĩa mới: một âm điệu, một sắc thái hoặc một cảm xúc ẩn chứa, không nói ra trực tiếp nhưng vẫn có thể cảm nhận được 'bên dưới' những gì được thể hiện rõ ràng.

Usage Note

Từ 'undertone' thường được sử dụng để mô tả một cảm xúc, ý nghĩa hoặc thái độ được truyền tải một cách gián tiếp hoặc kín đáo. Nó khác với những gì được thể hiện trực tiếp. Nó mang sắc thái tinh tế và có thể không dễ nhận thấy. So sánh với 'implication' (hàm ý), 'undertone' nhấn mạnh sự tinh tế và ẩn ý trong cảm xúc hoặc ý nghĩa hơn là một kết luận logic.

Prepositions

of in

Ví dụ: 'an undertone of sadness' (một chút buồn), 'undertones in his voice' (những âm hưởng trong giọng nói của anh ấy). 'Of' được dùng khi 'undertone' mô tả phẩm chất của một cái gì đó. 'In' được dùng khi 'undertone' là một phần của cái gì đó lớn hơn (như giọng nói, văn bản).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + undertone
  • subtle a subtle undertone
    (một sắc thái ngầm tinh tế)
  • clear a clear undertone
    (một sắc thái ngầm rõ ràng (dù không nói ra trực tiếp))
  • strong a strong undertone
    (một sắc thái ngầm mạnh mẽ)
  • cynical a cynical undertone
    (một sắc thái ngầm hoài nghi)
  • melancholy a melancholy undertone
    (một sắc thái ngầm u sầu)
Verb + undertone
  • have have an undertone of...
    (có một sắc thái ngầm của...)
  • detect detect an undertone
    (phát hiện một sắc thái ngầm)
  • sense sense an undertone
    (cảm nhận một sắc thái ngầm)
  • miss miss the undertone
    (bỏ lỡ/không nhận ra sắc thái ngầm)

Idioms

  • have an undertone of something

    mang một ý nghĩa, cảm xúc, hoặc sắc thái ngầm nào đó.

    "Her casual remark had an undertone of criticism."

    (Lời nhận xét bâng quơ của cô ấy mang một sắc thái chỉ trích ngầm.)

  • read the undertones

    hiểu được những ý nghĩa hoặc cảm xúc không được nói ra trực tiếp, thường là qua giọng điệu, cử chỉ.

    "You need to be sensitive to read the undertones in their conversation."

    (Bạn cần phải tinh tế để nắm bắt được những sắc thái ngầm trong cuộc trò chuyện của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

undertone

noun
Lật mặt

Một phẩm chất hoặc cảm xúc tiềm ẩn, không rõ ràng, nằm dưới bề mặt.

"There was an undertone of threat in his voice."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The negotiator's seemingly friendly greeting had a subtle undertone of threat.
Lời chào có vẻ thân thiện của người đàm phán mang một giọng điệu đe dọa tinh tế.
Phủ định
The report didn't have an undertone of optimism despite the positive results.
Báo cáo không có một giọng điệu lạc quan mặc dù kết quả tích cực.
Nghi vấn
Did you notice an undertone of sadness in her voice when she spoke about her childhood?
Bạn có nhận thấy một giọng điệu buồn bã trong giọng nói của cô ấy khi cô ấy nói về thời thơ ấu của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "undertone".

Giao tiếp tinh tế và ngụ ý

'Undertone' đóng vai trò quan trọng trong giao tiếp hàng ngày, đặc biệt là trong các nền văn hóa đề cao sự tế nhị và gián tiếp, như văn hóa Việt Nam. Nó cho thấy rằng điều được nói ra bề mặt có thể không phải là toàn bộ câu chuyện, mà còn có những ý nghĩa sâu xa hơn. Việc nhận diện được các 'undertone' giúp người nghe hiểu sâu hơn về ý định, cảm xúc thật sự của người nói, vượt qua những từ ngữ hiển ngôn. Khả năng này là một kỹ năng xã hội quan trọng.

Trong nghệ thuật và văn học

Trong nghệ thuật, 'undertone' (sắc thái ngầm) được sử dụng để tạo ra chiều sâu, không khí, hoặc gợi mở những cảm xúc phức tạp mà không cần phải miêu tả trực tiếp. Một bức tranh có thể có 'undertone' u tối, hay một bản nhạc có 'undertone' buồn bã, giúp người thưởng thức cảm nhận được thông điệp ẩn giấu, tạo nên trải nghiệm phong phú và nhiều tầng nghĩa hơn.