as i see it
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In my opinion; according to my understanding.
Vietnamese Meaning
Theo ý kiến của tôi; theo như tôi hiểu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"As I see it, the company needs to invest more in marketing."
"Theo tôi thấy, công ty cần đầu tư nhiều hơn vào marketing."
-
"As I see it, we should accept their offer."
"Theo tôi thấy, chúng ta nên chấp nhận lời đề nghị của họ."
-
"The plan, as I see it, has several flaws."
"Theo tôi thấy, kế hoạch này có vài thiếu sót."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Subject Area
Usage Note
Cụm từ này được sử dụng để thể hiện quan điểm cá nhân một cách trực tiếp và thường được dùng khi muốn đưa ra ý kiến có thể khác với người khác. Nó mang sắc thái trang trọng hơn một chút so với các cách diễn đạt đơn giản như "I think" (tôi nghĩ). Nó thường được dùng để bắt đầu một câu hoặc một mệnh đề.
Collocations (Từ đi kèm)
Idioms
-
As I see it
Theo quan điểm của tôi
"As I see it, the best way to solve this problem is through collaboration."
(Theo quan điểm của tôi, cách tốt nhất để giải quyết vấn đề này là thông qua sự hợp tác.)
-
The way I see it
Theo cách tôi nhìn nhận
"The way I see it, we should invest more in renewable energy."
(Theo cách tôi nhìn nhận, chúng ta nên đầu tư nhiều hơn vào năng lượng tái tạo.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
as i see it
Cụm từTheo ý kiến của tôi; theo như tôi hiểu.
"As I see it, the company needs to invest more in marketing."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the company is succeeding, as I see it, is due to its innovative marketing strategies. |
Theo tôi thấy, việc công ty đang thành công là nhờ vào các chiến lược tiếp thị đổi mới của nó. |
| Phủ định | Whether the project will be approved, as I see it, is not guaranteed due to budget constraints. |
Theo tôi thấy, việc dự án có được phê duyệt hay không không được đảm bảo do hạn chế về ngân sách. |
| Nghi vấn | How the team will overcome the challenge, as I see it, is the main question. |
Theo tôi thấy, câu hỏi chính là làm thế nào đội sẽ vượt qua thử thách. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "as i see it".
