(Top Banner Ad)
as i see it
B2
Cụm từ B2 Giao tiếp hàng ngày

as i see it

UK: æz aɪ ˈsiː ɪt • US: æz aɪ ˈsiː ɪt

Nghĩa tiếng Việt

theo tôi thấy theo quan điểm của tôi theo như tôi hiểu theo tôi nghĩ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In my opinion; according to my understanding.

Vietnamese Meaning

Theo ý kiến của tôi; theo như tôi hiểu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "As I see it, the company needs to invest more in marketing."

    "Theo tôi thấy, công ty cần đầu tư nhiều hơn vào marketing."

  • "As I see it, we should accept their offer."

    "Theo tôi thấy, chúng ta nên chấp nhận lời đề nghị của họ."

  • "The plan, as I see it, has several flaws."

    "Theo tôi thấy, kế hoạch này có vài thiếu sót."

Word Family (Họ từ)

Synonyms

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Cách diễn đạt quan điểm cá nhân

Cụm từ 'as I see it' không có lịch sử phức tạp. Nó đơn giản là một cách diễn đạt trực tiếp quan điểm cá nhân của người nói. Nó nhấn mạnh rằng những gì được nói tiếp theo là ý kiến riêng, không nhất thiết là một sự thật khách quan.

Usage Note

Cụm từ này được sử dụng để thể hiện quan điểm cá nhân một cách trực tiếp và thường được dùng khi muốn đưa ra ý kiến có thể khác với người khác. Nó mang sắc thái trang trọng hơn một chút so với các cách diễn đạt đơn giản như "I think" (tôi nghĩ). Nó thường được dùng để bắt đầu một câu hoặc một mệnh đề.

Collocations (Từ đi kèm)

Idioms

  • As I see it

    Theo quan điểm của tôi

    "As I see it, the best way to solve this problem is through collaboration."

    (Theo quan điểm của tôi, cách tốt nhất để giải quyết vấn đề này là thông qua sự hợp tác.)

  • The way I see it

    Theo cách tôi nhìn nhận

    "The way I see it, we should invest more in renewable energy."

    (Theo cách tôi nhìn nhận, chúng ta nên đầu tư nhiều hơn vào năng lượng tái tạo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

as i see it

Cụm từ
Lật mặt

Theo ý kiến của tôi; theo như tôi hiểu.

"As I see it, the company needs to invest more in marketing."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the company is succeeding, as I see it, is due to its innovative marketing strategies.
Theo tôi thấy, việc công ty đang thành công là nhờ vào các chiến lược tiếp thị đổi mới của nó.
Phủ định
Whether the project will be approved, as I see it, is not guaranteed due to budget constraints.
Theo tôi thấy, việc dự án có được phê duyệt hay không không được đảm bảo do hạn chế về ngân sách.
Nghi vấn
How the team will overcome the challenge, as I see it, is the main question.
Theo tôi thấy, câu hỏi chính là làm thế nào đội sẽ vượt qua thử thách.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "as i see it".

Biểu đạt ý kiến cá nhân trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, việc bày tỏ ý kiến cá nhân được coi trọng, nhưng cũng cần phải tôn trọng ý kiến của người khác. Cụm từ 'as I see it' giúp người nói thể hiện quan điểm của mình một cách lịch sự, tránh áp đặt.