(Top Banner Ad)
understanding
B2
Noun B2 Chung

understanding

UK: /ˌʌndəˈstændɪŋ/ • US: /ˌʌndərˈstændɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

sự hiểu biết sự thấu hiểu sự thông cảm lòng trắc ẩn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The ability to understand something; comprehension.

Vietnamese Meaning

Khả năng hiểu một điều gì đó; sự thấu hiểu, sự lĩnh hội.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She has a good understanding of the subject."

    "Cô ấy có sự hiểu biết tốt về chủ đề này."

  • "Mutual understanding is essential for a healthy relationship."

    "Sự thấu hiểu lẫn nhau là rất cần thiết cho một mối quan hệ lành mạnh."

  • "The teacher showed great understanding towards the students' difficulties."

    "Giáo viên đã thể hiện sự thông cảm lớn đối với những khó khăn của học sinh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb understand hiểu, lĩnh hội
Adjective understandable có thể hiểu được, dễ hiểu
Adverb understandingly một cách thấu hiểu, cảm thông
Adjective misunderstanding sự hiểu lầm, sự không hiểu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*understandaną
Old English
understandan
English
understand
English
understanding

Từ 'understand' đến 'understanding'

Từ 'understanding' bắt nguồn từ động từ 'understand' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'đứng giữa' (stand under) hoặc 'hiểu được'. Hình ảnh này gợi ý việc có một sự nhìn nhận sâu sắc và toàn diện về một vấn đề, không chỉ nhìn bề ngoài mà còn thấu hiểu bản chất bên trong. Như vậy, 'understanding' không chỉ là 'hiểu' mà còn là 'thấu hiểu' một cách sâu sắc.

Usage Note

Từ 'understanding' với nghĩa danh từ bao hàm khả năng nắm bắt ý nghĩa, tầm quan trọng hoặc bản chất của một điều gì đó. Nó có thể đề cập đến sự hiểu biết về một chủ đề, một tình huống, một người hoặc một khái niệm. Khác với 'knowledge' (kiến thức) chỉ sự hiểu biết về các sự kiện hoặc thông tin, 'understanding' nhấn mạnh sự nắm bắt sâu sắc hơn về ý nghĩa và mối liên hệ.

Prepositions

of between with

'Understanding of' thường được sử dụng để chỉ sự hiểu biết về một chủ đề hoặc khái niệm cụ thể (ví dụ: understanding of physics). 'Understanding between' đề cập đến sự đồng thuận hoặc thỏa thuận giữa hai hoặc nhiều bên (ví dụ: an understanding between the two companies). 'Understanding with' có thể chỉ sự thông cảm, đồng cảm với ai đó (ví dụ: He has an understanding with his students).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + understanding
  • deep understanding
    (sự hiểu biết sâu sắc)
  • good understanding
    (sự hiểu biết tốt)
  • mutual understanding
    (sự hiểu biết lẫn nhau)
  • thorough understanding
    (sự hiểu biết thấu đáo)
Verb + understanding
  • gain an understanding
    (đạt được sự hiểu biết)
  • lack understanding
    (thiếu sự hiểu biết)
  • show understanding
    (thể hiện sự thấu hiểu)
  • foster understanding
    (tăng cường sự hiểu biết)
Preposition + understanding
  • understanding of
    (hiểu về)
  • with the understanding that
    (với sự hiểu biết rằng)

Idioms

  • a meeting of minds

    sự đồng lòng, sự nhất trí

    "After a long discussion, there was finally a meeting of minds between the two parties."

    (Sau một cuộc thảo luận dài, cuối cùng đã có một sự đồng lòng giữa hai bên.)

  • get the wrong end of the stick

    hiểu sai vấn đề, hiểu lầm

    "I think you've got the wrong end of the stick. I didn't mean to offend you."

    (Tôi nghĩ bạn đã hiểu sai rồi. Tôi không có ý xúc phạm bạn.)

  • read between the lines

    hiểu những điều không nói ra, đọc ẩn ý

    "You have to read between the lines to understand what she really means."

    (Bạn phải đọc ẩn ý để hiểu những gì cô ấy thực sự muốn nói.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

understanding

Noun
Lật mặt

Khả năng hiểu một điều gì đó; sự thấu hiểu, sự lĩnh hội.

"She has a good understanding of the subject."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you understand the instructions, you complete the task successfully.
Nếu bạn hiểu hướng dẫn, bạn hoàn thành nhiệm vụ thành công.
Phủ định
When she doesn't understand a word, she doesn't hesitate to ask.
Khi cô ấy không hiểu một từ nào, cô ấy không ngần ngại hỏi.
Nghi vấn
If he is understanding of the situation, does he offer help?
Nếu anh ấy thấu hiểu tình huống, anh ấy có đề nghị giúp đỡ không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she understood the problem.
Cô ấy nói rằng cô ấy đã hiểu vấn đề.
Phủ định
He told me that he didn't understand the instructions.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy đã không hiểu các hướng dẫn.
Nghi vấn
She asked if I had an understanding of the situation.
Cô ấy hỏi liệu tôi có hiểu biết về tình hình hay không.

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time she graduates, she will have been understanding complex physics concepts for five years.
Vào thời điểm cô ấy tốt nghiệp, cô ấy sẽ đã và đang hiểu các khái niệm vật lý phức tạp trong năm năm.
Phủ định
He won't have been understanding the instructions, which is why he keeps making mistakes.
Anh ấy sẽ không hiểu các hướng dẫn, đó là lý do tại sao anh ấy liên tục mắc lỗi.
Nghi vấn
Will you have been understanding the nuances of the contract by the end of the meeting?
Đến cuối cuộc họp, bạn sẽ đã và đang hiểu rõ các sắc thái của hợp đồng chứ?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She used to understand complex mathematical concepts easily.
Cô ấy từng hiểu các khái niệm toán học phức tạp một cách dễ dàng.
Phủ định
I didn't use to understand the importance of saving money when I was younger.
Tôi đã không từng hiểu tầm quan trọng của việc tiết kiệm tiền khi tôi còn trẻ.
Nghi vấn
Did you use to have an understanding of French culture before you traveled to France?
Bạn đã từng có sự hiểu biết về văn hóa Pháp trước khi bạn đi du lịch Pháp chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "understanding".

Tầm quan trọng của sự thấu hiểu trong giao tiếp

Trong văn hóa phương Tây, cũng như nhiều nền văn hóa khác, sự thấu hiểu (understanding) là yếu tố then chốt để xây dựng mối quan hệ bền vững và giải quyết xung đột. Việc lắng nghe và cố gắng đặt mình vào vị trí của người khác để hiểu quan điểm của họ được đánh giá cao.

Ngày Quốc tế Hòa bình

Ngày Quốc tế Hòa bình (International Day of Peace) được Liên Hợp Quốc tổ chức hàng năm vào ngày 21 tháng 9. Mục tiêu của ngày này là tăng cường sự hiểu biết và hòa bình giữa các quốc gia và các dân tộc trên thế giới.