(Top Banner Ad)
to my mind
B1
Idiom/Phrase B1 Giao tiếp hàng ngày

to my mind

Nghĩa tiếng Việt

theo ý kiến của tôi theo tôi theo quan điểm của tôi theo như tôi thấy tôi nghĩ rằng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In my opinion; according to my way of thinking.

Vietnamese Meaning

Theo ý kiến của tôi; theo cách suy nghĩ của tôi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "To my mind, the most important thing is to be honest."

    "Theo ý kiến của tôi, điều quan trọng nhất là phải trung thực."

  • "To my mind, this is the best solution to the problem."

    "Theo tôi, đây là giải pháp tốt nhất cho vấn đề này."

  • "She's the right person for the job, to my mind."

    "Theo tôi, cô ấy là người phù hợp cho công việc này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mind Tâm trí, ý nghĩ
Adjective mindful Lưu tâm, chú ý
Adjective mindless Vô tâm, ngớ ngẩn

Synonyms

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Nguồn gốc của 'to my mind'

Cụm từ 'to my mind' xuất phát từ cách diễn đạt tự nhiên về suy nghĩ cá nhân. Nó đơn giản là ám chỉ những gì đang diễn ra 'trong tâm trí của tôi'. Không có một câu chuyện phức tạp nào đằng sau nó, mà chỉ là một cách nói quen thuộc để bày tỏ quan điểm.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để giới thiệu một quan điểm hoặc ý kiến cá nhân. Nó mang tính trang trọng hơn một chút so với "in my opinion" hoặc "I think". Nó nhấn mạnh rằng ý kiến được đưa ra là kết quả của sự suy xét và có giá trị đối với người nói. Có thể thay thế bằng các cụm từ khác như "as I see it", "from my perspective", hoặc "in my view".

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + to my mind
  • Clearly clearly to my mind
    (theo tôi thấy rõ ràng là)
  • Fortunately fortunately to my mind
    (may mắn thay, theo ý kiến của tôi)
It is + adjective + to my mind
  • Important It is important to my mind
    (theo tôi, điều đó là quan trọng)
  • Essential It is essential to my mind
    (theo tôi, điều đó là thiết yếu)

Idioms

  • to my mind

    theo tôi, theo ý kiến của tôi

    "To my mind, this is the best solution."

    (Theo tôi, đây là giải pháp tốt nhất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

to my mind

Idiom/Phrase
Lật mặt

Theo ý kiến của tôi; theo cách suy nghĩ của tôi.

"To my mind, the most important thing is to be honest."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To my mind, she is the best candidate for the job.
Theo tôi, cô ấy là ứng cử viên tốt nhất cho công việc này.
Phủ định
To my mind, he isn't taking this seriously enough.
Theo tôi, anh ấy không xem trọng việc này một cách nghiêm túc.
Nghi vấn
To my mind, is this the right approach?
Theo tôi, đây có phải là cách tiếp cận đúng đắn?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "to my mind".

Bày tỏ quan điểm cá nhân

Trong văn hóa phương Tây, việc bày tỏ quan điểm cá nhân một cách trực tiếp được coi trọng. Các cụm từ như 'to my mind' được sử dụng để thể hiện ý kiến cá nhân một cách lịch sự.