in my opinion
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một cụm từ được sử dụng để diễn đạt một niềm tin hoặc đánh giá cá nhân.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"In my opinion, the movie was too long."
"Theo ý kiến của tôi, bộ phim quá dài."
-
"In my opinion, this is the best restaurant in town."
"Theo ý kiến của tôi, đây là nhà hàng ngon nhất trong thành phố."
-
"The plan, in my opinion, is flawed."
"Theo ý kiến của tôi, kế hoạch này có sai sót."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | opinion | Ý kiến, quan điểm |
| Adjective | opinionated | Khăng khăng giữ ý kiến, bảo thủ |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để làm rõ rằng điều bạn sắp nói là ý kiến cá nhân, không phải là một sự thật đã được chứng minh. Nó mang tính chất trang trọng hơn một chút so với những cách diễn đạt khác như 'I think' hoặc 'I believe'. Có thể dùng ở đầu câu hoặc giữa câu, thường được ngăn cách bằng dấu phẩy.
Prepositions
'In' được sử dụng như một phần của cụm từ cố định 'in my opinion'. 'To' có thể được sử dụng trong cụm từ tương tự: 'To my opinion', tuy nhiên, cách dùng này ít phổ biến và kém tự nhiên hơn. Nên sử dụng 'in my opinion'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
frankly frankly, in my opinion (thẳng thắn mà nói, theo ý kiến của tôi)
-
honestly honestly, in my opinion (thật lòng mà nói, theo ý kiến của tôi)
-
..., ..., in my opinion (..., theo ý kiến của tôi)
Idioms
-
That's just my opinion.
Đó chỉ là ý kiến của tôi thôi.
"I think the movie was boring, but that's just my opinion."
(Tôi nghĩ bộ phim đó chán, nhưng đó chỉ là ý kiến của tôi thôi.)
-
If you ask me (in my opinion)
Nếu bạn hỏi tôi (theo ý kiến của tôi)
"If you ask me, he should apologize."
(Nếu bạn hỏi tôi, anh ta nên xin lỗi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
in my opinion
Cụm giới từ/Trạng ngữMột cụm từ được sử dụng để diễn đạt một niềm tin hoặc đánh giá cá nhân.
"In my opinion, the movie was too long."
Grammar Rules
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish, in my opinion, people wouldn't litter so much. |
Tôi ước, theo ý kiến của tôi, mọi người sẽ không xả rác nhiều như vậy. |
| Phủ định | If only, in my opinion, the government wouldn't increase taxes. |
Giá mà, theo ý kiến của tôi, chính phủ sẽ không tăng thuế. |
| Nghi vấn | I wish, in your opinion, would they have considered the consequences? |
Tôi ước, theo ý kiến của bạn, liệu họ đã cân nhắc hậu quả chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "in my opinion".
