ascertaining
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Discovering something with certainty.
Vietnamese Meaning
Xác định hoặc tìm ra điều gì đó một cách chắc chắn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The police are still ascertaining the facts of the case."
"Cảnh sát vẫn đang xác minh các sự kiện của vụ án."
-
"We are still ascertaining whether he is guilty."
"Chúng tôi vẫn đang xác định xem liệu anh ta có tội hay không."
-
"Please ascertain the price before you buy it."
"Vui lòng xác định giá trước khi bạn mua nó."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | ascertain | xác định chắc chắn, tìm hiểu cho rõ |
| Noun | ascertainment | sự xác minh, sự tìm hiểu chắc chắn |
| Adjective | ascertainable | có thể xác định được, có thể xác minh được |
| Adjective (Antonym) | unascertainable | không thể xác định được, không thể xác minh được |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'ascertain' mang ý nghĩa tìm hiểu, xác minh một sự thật hoặc thông tin nào đó thông qua điều tra, nghiên cứu hoặc thí nghiệm. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên môn. Khác với 'find out', 'ascertain' nhấn mạnh quá trình tìm tòi kỹ lưỡng và kết quả thu được là một sự thật đã được chứng minh.
Prepositions
Khi sử dụng 'ascertain about', nó thường ám chỉ việc tìm hiểu thông tin chung về một chủ đề. Ví dụ: 'Ascertaining about the company's policies'. Khi sử dụng 'ascertain of', nó thường dùng để xác nhận một điều gì đó là đúng hay sai. Ví dụ: 'Ascertaining of his innocence'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
facts ascertaining the facts (tìm hiểu rõ các sự việc, xác minh sự thật)
-
truth ascertaining the truth (xác định sự thật)
-
cause ascertaining the cause of the problem (xác định nguyên nhân của vấn đề)
-
extent ascertaining the extent of the damage (xác định mức độ thiệt hại)
-
difficulty the difficulty of ascertaining (sự khó khăn trong việc xác định)
-
process the process of ascertaining (quá trình xác định)
-
means a means of ascertaining (một phương tiện/cách thức để xác định)
Idioms
-
ascertaining the lay of the land
Tìm hiểu, đánh giá tình hình chung trước khi hành động.
"Before investing, we spent a month ascertaining the lay of the land in the local market."
(Trước khi đầu tư, chúng tôi đã dành một tháng để tìm hiểu tình hình tại thị trường địa phương.)
-
ascertaining where things stand
Xác định tình hình hiện tại, thường là trong một mối quan hệ hoặc một cuộc đàm phán.
"He sent a message with the purpose of ascertaining where things stand between them after their disagreement."
(Anh ấy đã gửi một tin nhắn với mục đích xác định xem mối quan hệ giữa họ đang ở đâu sau mâu thuẫn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ascertaining
Động từ (dạng V-ing)Xác định hoặc tìm ra điều gì đó một cách chắc chắn.
"The police are still ascertaining the facts of the case."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The detective had one goal: to ascertain the truth behind the mysterious disappearance. |
Thám tử có một mục tiêu: xác định sự thật đằng sau vụ mất tích bí ẩn. |
| Phủ định | The evidence was inconclusive: we couldn't ascertain the suspect's motive with certainty. |
Bằng chứng không thuyết phục: chúng tôi không thể xác định chắc chắn động cơ của nghi phạm. |
| Nghi vấn | Is there any way to ascertain: whether the information is factual and reliable? |
Có cách nào để xác định: liệu thông tin có thực tế và đáng tin cậy hay không? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the detective ascertains the suspect's alibi is false, he will arrest him immediately. |
Nếu thám tử xác minh được chứng cớ ngoại phạm của nghi phạm là sai, anh ta sẽ bắt anh ta ngay lập tức. |
| Phủ định | If you don't ascertain all the facts before making a decision, you may regret it later. |
Nếu bạn không xác minh tất cả các sự kiện trước khi đưa ra quyết định, bạn có thể hối hận sau này. |
| Nghi vấn | Will the company be able to improve its strategy if it ascertains the needs of their customers? |
Liệu công ty có thể cải thiện chiến lược của mình nếu xác định được nhu cầu của khách hàng không? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The detective is ascertaining the facts of the case. |
Thám tử đang xác minh các sự kiện của vụ án. |
| Phủ định | The company isn't ascertaining the cause of the problem. |
Công ty không xác định nguyên nhân của vấn đề. |
| Nghi vấn | Are they ascertaining whether the data is accurate? |
Họ có đang xác minh xem dữ liệu có chính xác không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ascertaining".
