(Top Banner Ad)
invalidate
C1
Động từ C1 Pháp luật, Logic học, Khoa học

invalidate

UK: /ɪnˈvælɪdeɪt/ • US: /ɪnˈvælɪdeɪt/

Nghĩa tiếng Việt

làm mất hiệu lực vô hiệu hóa tuyên bố vô hiệu hủy bỏ hiệu lực
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To make (an argument, statement, or theory) unsound or erroneous.

Vietnamese Meaning

Làm cho (một lý lẽ, tuyên bố hoặc lý thuyết) không hợp lệ, sai lầm hoặc vô hiệu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "New evidence invalidated his earlier claims."

    "Bằng chứng mới đã làm mất hiệu lực các tuyên bố trước đó của anh ấy."

  • "The discovery of new facts invalidated the earlier theory."

    "Việc phát hiện ra những sự kiện mới đã làm mất hiệu lực lý thuyết trước đó."

  • "A technical error can invalidate a contract."

    "Một lỗi kỹ thuật có thể làm mất hiệu lực hợp đồng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb invalidate làm mất hiệu lực, làm vô hiệu, bác bỏ
Adjective invalid không hợp lệ, vô hiệu, không có giá trị
Noun invalidation sự làm mất hiệu lực, sự vô hiệu hóa, sự bác bỏ
Adjective valid hợp lệ, có giá trị, có hiệu lực
Noun validity tính hợp lệ, giá trị, hiệu lực
Verb validate xác nhận, phê chuẩn, làm cho hợp lệ
Noun validation sự xác nhận, sự phê chuẩn, sự làm cho hợp lệ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Logic học, Khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
valēre
Latin
validus
Late Latin
invalidare
English
invalidate

Gốc rễ từ sự 'không mạnh mẽ'

Từ 'invalidate' có nguồn gốc từ tiếng Latin muộn 'invalidare', được tạo thành từ tiền tố 'in-' (có nghĩa là 'không' hoặc 'trái ngược') và từ 'validare' (có nghĩa là 'làm cho mạnh mẽ, có giá trị'). Vì vậy, 'invalidate' ban đầu mang ý nghĩa 'làm cho không mạnh mẽ' hoặc 'làm cho mất giá trị, mất hiệu lực'. Điều này thể hiện rõ cách từ này được sử dụng để mô tả hành động làm cho thứ gì đó không còn hiệu lực hoặc không hợp lệ.

Usage Note

Từ 'invalidate' thường được sử dụng khi một bằng chứng, lập luận hoặc quá trình nào đó bị chứng minh là không còn giá trị hoặc hiệu lực. Nó có thể áp dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ pháp lý đến khoa học. Khác với 'cancel' (hủy bỏ), 'invalidate' tập trung vào việc chứng minh sự không hợp lệ hơn là chỉ đơn thuần là dừng hoặc bãi bỏ.

Prepositions

by through

Khi sử dụng 'invalidate by', ta nhấn mạnh tác nhân hoặc phương tiện trực tiếp gây ra sự vô hiệu hóa (ví dụ: 'The contract was invalidated by a legal technicality'). Khi sử dụng 'invalidate through', ta nhấn mạnh quá trình hoặc con đường dẫn đến sự vô hiệu hóa (ví dụ: 'The research was invalidated through faulty data collection').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + invalidate
  • attempt to attempt to invalidate a claim
    (cố gắng làm mất hiệu lực một yêu cầu)
  • seek to seek to invalidate the election results
    (tìm cách làm mất hiệu lực kết quả bầu cử)
  • try to try to invalidate a will
    (cố gắng làm mất hiệu lực một di chúc)
Adverb + invalidate
  • completely completely invalidate the argument
    (hoàn toàn bác bỏ lập luận)
  • effectively effectively invalidate the new law
    (thực sự làm mất hiệu lực luật mới)
  • legally legally invalidate the contract
    (làm mất hiệu lực hợp đồng về mặt pháp lý)
invalidate + Noun
  • a contract invalidate a contract
    (làm mất hiệu lực hợp đồng)
  • a claim invalidate a claim
    (bác bỏ một yêu cầu/khiếu nại)
  • a theory invalidate a theory
    (bác bỏ một lý thuyết)
  • the results invalidate the results
    (làm mất hiệu lực kết quả)
  • a decision invalidate a decision
    (làm mất hiệu lực một quyết định)

Idioms

  • invalidate someone's feelings/experience

    phủ nhận, coi thường cảm xúc/trải nghiệm của ai đó (làm cho họ cảm thấy không được công nhận, không có giá trị)

    "Don't invalidate her feelings; she's clearly upset about what happened."

    (Đừng phủ nhận cảm xúc của cô ấy; rõ ràng là cô ấy đang rất buồn vì chuyện đã xảy ra.)

  • invalidate an argument/claim

    bác bỏ một lập luận/yêu sách (chứng minh nó sai hoặc không có cơ sở)

    "The new evidence completely invalidates the prosecution's claim."

    (Bằng chứng mới hoàn toàn bác bỏ yêu sách của bên công tố.)

  • invalidate a contract/will

    làm mất hiệu lực hợp đồng/di chúc (theo luật pháp)

    "The court ruled to invalidate the contract due to fraud."

    (Tòa án phán quyết làm mất hiệu lực hợp đồng do có gian lận.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

invalidate

Động từ
Lật mặt

Làm cho (một lý lẽ, tuyên bố hoặc lý thuyết) không hợp lệ, sai lầm hoặc vô hiệu.

"New evidence invalidated his earlier claims."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the evidence was mishandled, the judge had to invalidate the search warrant.
Vì bằng chứng bị xử lý sai cách, thẩm phán đã phải tuyên bố lệnh khám xét là vô hiệu.
Phủ định
Nghi vấn
If the company fails to meet the agreed-upon deadlines, will that invalidate the entire agreement?
Nếu công ty không đáp ứng được thời hạn đã thỏa thuận, liệu điều đó có làm mất hiệu lực toàn bộ thỏa thuận không?

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The evidence, which the defense lawyer presented, was meant to invalidate the prosecution's claims.
Bằng chứng, mà luật sư bào chữa đã trình bày, nhằm mục đích vô hiệu hóa các cáo buộc của bên công tố.
Phủ định
A contract, which doesn't contain specific clauses, will not invalidate the original agreement.
Một hợp đồng, mà không chứa các điều khoản cụ thể, sẽ không làm mất hiệu lực thỏa thuận ban đầu.
Nghi vấn
Does the new evidence, which they presented, invalidate the previous findings?
Liệu bằng chứng mới, mà họ đã trình bày, có làm mất hiệu lực các phát hiện trước đó không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The contract, full of errors and omissions, will invalidate the agreement.
Hợp đồng, đầy lỗi và thiếu sót, sẽ làm mất hiệu lực thỏa thuận.
Phủ định
Despite our best efforts, we couldn't invalidate the rumors, and they continued to spread.
Mặc dù đã cố gắng hết sức, chúng tôi không thể bác bỏ những tin đồn và chúng tiếp tục lan truyền.
Nghi vấn
John, does this new evidence invalidate his previous testimony?
John, bằng chứng mới này có làm mất hiệu lực lời khai trước đây của anh ta không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The judge will be invalidating the previous ruling if new evidence comes to light.
Thẩm phán sẽ vô hiệu hóa phán quyết trước đó nếu có bằng chứng mới được đưa ra ánh sáng.
Phủ định
The company won't be invalidating your warranty just because you used a third-party repair service.
Công ty sẽ không làm mất hiệu lực bảo hành của bạn chỉ vì bạn đã sử dụng dịch vụ sửa chữa của bên thứ ba.
Nghi vấn
Will the government be invalidating current passports after the new security measures are implemented?
Liệu chính phủ có vô hiệu hóa hộ chiếu hiện tại sau khi các biện pháp an ninh mới được thực hiện không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the judge hadn't invalidated the contract based on a technicality.
Tôi ước thẩm phán đã không tuyên bố hợp đồng vô hiệu dựa trên một thủ tục nhỏ.
Phủ định
If only the evidence wasn't so invalid; we could have won the case.
Giá mà bằng chứng không vô hiệu như vậy; chúng ta có thể đã thắng vụ kiện.
Nghi vấn
I wish the company wouldn't invalidate my claim. Is there anything I can do?
Tôi ước công ty sẽ không làm mất hiệu lực yêu cầu bồi thường của tôi. Có điều gì tôi có thể làm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "invalidate".

Tầm quan trọng trong hệ thống pháp luật

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong hệ thống pháp luật, việc 'invalidate' (làm mất hiệu lực) một tài liệu, hợp đồng, hoặc quyết định là một khái niệm trung tâm. Điều này đảm bảo rằng các giao dịch, thỏa thuận phải tuân thủ đúng quy định và nguyên tắc công bằng, và bất kỳ sự vi phạm nào có thể dẫn đến việc chúng bị vô hiệu hóa, bảo vệ quyền lợi của các bên liên quan.

Khái niệm 'Phủ nhận cảm xúc' trong giao tiếp

Trong tâm lý học và giao tiếp hiện đại ở phương Tây, thuật ngữ 'invalidate someone's feelings' (phủ nhận cảm xúc của ai đó) đã trở nên phổ biến. Nó ám chỉ hành động bác bỏ, coi thường hoặc làm giảm nhẹ trải nghiệm cảm xúc của người khác, khiến họ cảm thấy không được lắng nghe, không được công nhận hoặc cảm xúc của họ không có giá trị. Tránh 'phủ nhận cảm xúc' là một phần quan trọng của giao tiếp lành mạnh, sự đồng cảm và xây dựng mối quan hệ tin cậy.