(Top Banner Ad)
asexual behavior
C1
Danh từ C1 Sinh học, Tâm lý học, Xã hội học

asexual behavior

UK: /ˌeɪˈsekʃuəl bɪˈheɪvɪə/ • US: /ˌeɪˈsekʃuəl bɪˈheɪvjər/

Nghĩa tiếng Việt

hành vi vô tính biểu hiện vô tính
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Behavior lacking sexual attraction to others or lacking interest in sexual activity.

Vietnamese Meaning

Hành vi thiếu sự hấp dẫn tình dục đối với người khác hoặc thiếu hứng thú với các hoạt động tình dục.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Asexual behavior is a valid expression of human sexuality."

    "Hành vi vô tính là một biểu hiện hợp lệ của tính dục của con người."

  • "Understanding asexual behavior can help dispel misconceptions about sexuality."

    "Hiểu về hành vi vô tính có thể giúp xua tan những quan niệm sai lầm về tình dục."

  • "The study focused on the prevalence of asexual behavior among young adults."

    "Nghiên cứu tập trung vào sự phổ biến của hành vi vô tính ở những người trẻ tuổi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective asexual vô tính, không có ham muốn tình dục
Noun asexuality tình trạng vô tính, sự thiếu ham muốn tình dục

Synonyms

nonsexual behavior (hành vi phi tình dục)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Tâm lý học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
a-
Latin
sexus
English
asexual behavior

Nguồn gốc của 'asexual'

Từ 'asexual' kết hợp tiền tố 'a-' (nghĩa là 'không') với từ 'sexual' (liên quan đến giới tính). Ý nghĩa ban đầu của nó tập trung vào việc thiếu sinh sản hữu tính, nhưng sau đó được mở rộng để chỉ việc thiếu ham muốn tình dục.

Usage Note

Thuật ngữ 'asexual behavior' thường được sử dụng trong bối cảnh nghiên cứu về xu hướng tính dục và hành vi con người. Nó khác với 'celibacy' (sự độc thân) vì celibacy là một lựa chọn, trong khi 'asexuality' là một xu hướng tính dục bẩm sinh.

Prepositions

in

Ví dụ: 'Research in asexual behavior is growing.' (Nghiên cứu về hành vi vô tính đang phát triển.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + asexual behavior
  • Observed asexual behavior
    (hành vi vô tính được quan sát)
  • Documented asexual behavior
    (hành vi vô tính được ghi nhận)
Verb + asexual behavior
  • Exhibit asexual behavior
    (thể hiện hành vi vô tính)
  • Study asexual behavior
    (nghiên cứu hành vi vô tính)

Idioms

  • To come to terms with one's asexual behavior

    Chấp nhận và làm quen với xu hướng vô tính của bản thân.

    "It took her a long time to come to terms with her asexual behavior."

    (Cô ấy mất một thời gian dài để chấp nhận xu hướng vô tính của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

asexual behavior

Danh từ
Lật mặt

Hành vi thiếu sự hấp dẫn tình dục đối với người khác hoặc thiếu hứng thú với các hoạt động tình dục.

"Asexual behavior is a valid expression of human sexuality."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "asexual behavior".

Nhận thức về vô tính

Trong văn hóa phương Tây, nhận thức về vô tính đang tăng lên, với nhiều người công khai xác định mình là người vô tính và đấu tranh để được công nhận và tôn trọng.