(Top Banner Ad)
sexual behavior
B2
noun B2 Sinh học, Xã hội học, Tâm lý học, Y học

sexual behavior

UK: /ˈsekʃuəl bɪˈheɪvɪə/ • US: /ˈsekʃuəl bɪˈheɪvjər/

Nghĩa tiếng Việt

hành vi tình dục cách ứng xử tình dục hoạt động tình dục
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The way in which someone behaves sexually; the actions and activities connected with sex.

Vietnamese Meaning

Hành vi tình dục; cách một người cư xử liên quan đến tình dục; các hành động và hoạt động liên quan đến tình dục.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The study examined the impact of social media on teenagers' sexual behavior."

    "Nghiên cứu đã xem xét tác động của mạng xã hội đối với hành vi tình dục của thanh thiếu niên."

  • "Changes in sexual behavior are often observed during adolescence."

    "Những thay đổi trong hành vi tình dục thường được quan sát thấy trong giai đoạn vị thành niên."

  • "Public health campaigns aim to promote safe sexual behavior."

    "Các chiến dịch y tế công cộng nhằm mục đích thúc đẩy hành vi tình dục an toàn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sex giới tính, tình dục
Adverb sexually một cách tình dục
Noun sexuality tính dục, xu hướng tình dục
Verb behave cư xử, hành xử
Adjective behavioral thuộc về hành vi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Xã hội học, Tâm lý học, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sexus
Latin
sexualis
English
sexual
Old French
behavor
Middle English
behaveren
English
behavior
English
sexual behavior

Nguồn gốc của 'sexual behavior'

Cụm từ 'sexual behavior' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt: 'sexual' và 'behavior'. 'Sexual' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'sexus' (giới tính) và 'sexualis' (thuộc về giới tính), xuất hiện trong tiếng Anh từ thế kỷ 14 để chỉ những gì liên quan đến giới tính. 'Behavior' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'behavor' (cách cư xử, giữ mình) và tiếng Anh trung đại 'behaveren', chỉ sự kiểm soát bản thân hay cách hành xử. Việc kết hợp hai từ này thành 'sexual behavior' trở nên phổ biến trong ngôn ngữ khoa học và xã hội vào thế kỷ 20, đặc biệt trong các nghiên cứu tâm lý học và xã hội học, để mô tả cụ thể các hành động liên quan đến tình dục.

Usage Note

Cụm từ này mang tính khoa học và khách quan hơn so với các cách diễn đạt thông tục. Nó bao gồm một loạt các hành vi, từ các hành vi được coi là bình thường đến các hành vi có thể bị coi là lệch lạc hoặc nguy hiểm. 'Sexual behaviour' có thể đề cập đến hành vi của cá nhân hoặc hành vi của một nhóm hoặc loài.

Prepositions

in of

in: thường dùng để chỉ hành vi tình dục trong một bối cảnh cụ thể (ví dụ: 'changes in sexual behaviour'). of: thường dùng để chỉ hành vi tình dục như một đặc điểm của một người hoặc một nhóm (ví dụ: 'the study of sexual behaviour of primates').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sexual behavior
  • human human sexual behavior
    (hành vi tình dục của con người)
  • risky risky sexual behavior
    (hành vi tình dục rủi ro)
  • normal normal sexual behavior
    (hành vi tình dục bình thường)
  • healthy healthy sexual behavior
    (hành vi tình dục lành mạnh)
  • deviant deviant sexual behavior
    (hành vi tình dục lệch lạc)
Verb + sexual behavior
  • engage in engage in sexual behavior
    (tham gia vào hành vi tình dục)
  • study study sexual behavior
    (nghiên cứu hành vi tình dục)
  • display display sexual behavior
    (thể hiện hành vi tình dục)
  • understand understand sexual behavior
    (hiểu hành vi tình dục)
Noun + of + sexual behavior
  • patterns patterns of sexual behavior
    (các kiểu hành vi tình dục)
  • forms forms of sexual behavior
    (các hình thức hành vi tình dục)

Idioms

  • safe sexual behavior

    hành vi tình dục an toàn

    "Practicing safe sexual behavior is crucial for preventing STIs."

    (Thực hành hành vi tình dục an toàn là rất quan trọng để phòng tránh các bệnh lây truyền qua đường tình dục.)

  • risky sexual behavior

    hành vi tình dục rủi ro

    "Adolescents who engage in risky sexual behavior are at higher risk for unintended pregnancies."

    (Thanh thiếu niên tham gia vào hành vi tình dục rủi ro có nguy cơ cao hơn về mang thai ngoài ý muốn.)

  • consensual sexual behavior

    hành vi tình dục có sự đồng thuận

    "Laws emphasize the importance of consensual sexual behavior."

    (Pháp luật nhấn mạnh tầm quan trọng của hành vi tình dục có sự đồng thuận.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sexual behavior

noun
Lật mặt

Hành vi tình dục; cách một người cư xử liên quan đến tình dục; các hành động và hoạt động liên quan đến tình dục.

"The study examined the impact of social media on teenagers' sexual behavior."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If teenagers watch too much pornography, their sexual behavior may be negatively affected.
Nếu thanh thiếu niên xem quá nhiều phim khiêu dâm, hành vi tình dục của họ có thể bị ảnh hưởng tiêu cực.
Phủ định
If society doesn't address the root causes of risky sexual behavior, the rate of STIs won't decrease.
Nếu xã hội không giải quyết các nguyên nhân gốc rễ của hành vi tình dục nguy hiểm, tỷ lệ mắc bệnh STI sẽ không giảm.
Nghi vấn
Will education about responsible sexual behavior be effective if it doesn't start at a young age?
Liệu giáo dục về hành vi tình dục có trách nhiệm có hiệu quả nếu nó không bắt đầu từ khi còn nhỏ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sexual behavior".

Tầm quan trọng của sự đồng thuận

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các xã hội hiện đại, sự đồng thuận là yếu tố tối quan trọng đối với mọi hành vi tình dục. Bất kỳ hành vi tình dục nào không có sự đồng thuận rõ ràng, tự nguyện và liên tục đều bị coi là bất hợp pháp và phi đạo đức. Đây là một nguyên tắc cơ bản được giảng dạy rộng rãi trong giáo dục giới tính và được luật pháp bảo vệ, nhằm đảm bảo quyền tự chủ, sự tôn trọng và an toàn cho mỗi cá nhân.

Quyền riêng tư và thảo luận công khai

Mặc dù hành vi tình dục riêng tư thường được bảo vệ bởi quyền riêng tư cá nhân, nhưng việc thảo luận và thể hiện 'hành vi tình dục' trong không gian công cộng ở phương Tây đã trải qua nhiều thay đổi đáng kể. Có một sự căng thẳng giữa quyền riêng tư và nhu cầu về sức khỏe cộng đồng hoặc giáo dục, dẫn đến các cuộc tranh luận về kiểm duyệt, cách thể hiện trên phương tiện truyền thông và nội dung chương trình giáo dục giới tính. Ngày nay, có xu hướng cởi mở hơn trong việc thảo luận về chủ đề này để thúc đẩy sự hiểu biết, giáo dục và an toàn tình dục.