(Top Banner Ad)
ashgabat
B1
Danh từ B1 Địa lý, Chính trị

ashgabat

UK: /ˌæʃɡəˈbæt/ • US: /ˌæʃɡəˈbɑːt/

Nghĩa tiếng Việt

A-sơ-ga-bát
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The capital city of Turkmenistan.

Vietnamese Meaning

Thủ đô của Turkmenistan.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Ashgabat is a modern city with many white marble buildings."

    "Ashgabat là một thành phố hiện đại với nhiều tòa nhà bằng đá cẩm thạch trắng."

  • "I visited Ashgabat last year."

    "Tôi đã đến thăm Ashgabat năm ngoái."

  • "Ashgabat is known for its impressive architecture."

    "Ashgabat nổi tiếng với kiến trúc ấn tượng của nó."

Word Family (Họ từ)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Persian
Eshq-abad (عشق آباد)
Turkmen
Ashgabat

Nguồn gốc tên gọi Ashgabat

Tên gọi 'Ashgabat' xuất phát từ tiếng Ba Tư 'Eshq-abad', có nghĩa là 'thành phố của tình yêu'. Nó phản ánh mong muốn về một thành phố hòa bình và thịnh vượng. Sau đó, tên này được chuyển sang tiếng Turkmen thành 'Ashgabat'.

Usage Note

Ashgabat là trung tâm hành chính, văn hóa và kinh tế của Turkmenistan. Nó được biết đến với kiến trúc bằng đá cẩm thạch trắng và các công trình kiến trúc hiện đại.

Prepositions

in of

in: Dùng để chỉ vị trí địa lý: "Ashgabat is in Turkmenistan."
of: Dùng để chỉ thuộc tính: "The city of Ashgabat."

Collocations (Từ đi kèm)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ashgabat

Danh từ
Lật mặt

Thủ đô của Turkmenistan.

"Ashgabat is a modern city with many white marble buildings."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Ashgabat, the capital of Turkmenistan, is known for its white marble buildings, and its impressive monuments.
Ashgabat, thủ đô của Turkmenistan, nổi tiếng với những tòa nhà bằng đá cẩm thạch trắng và những tượng đài ấn tượng.
Phủ định
Unlike some other capitals, Ashgabat, with its planned city layout, doesn't suffer from severe traffic congestion, nor from air pollution.
Không giống như một số thủ đô khác, Ashgabat, với bố cục thành phố được quy hoạch, không bị tắc nghẽn giao thông nghiêm trọng, cũng không bị ô nhiễm không khí.
Nghi vấn
Considering its relatively young age, Ashgabat, a city rebuilt after the 1948 earthquake, has developed rapidly, hasn't it?
Xét đến tuổi đời còn khá trẻ, Ashgabat, một thành phố được xây dựng lại sau trận động đất năm 1948, đã phát triển nhanh chóng, phải không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Ashgabat is the capital of Turkmenistan.
Ashgabat là thủ đô của Turkmenistan.
Phủ định
Ashgabat is not a small city.
Ashgabat không phải là một thành phố nhỏ.
Nghi vấn
Is Ashgabat a modern city?
Ashgabat có phải là một thành phố hiện đại không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ashgabat".

Thành phố của đá cẩm thạch trắng

Ashgabat nổi tiếng với kiến trúc độc đáo sử dụng đá cẩm thạch trắng. Nhiều tòa nhà và tượng đài được xây dựng bằng đá cẩm thạch, tạo nên vẻ đẹp sang trọng và hiện đại cho thành phố.

Kỷ lục Guinness

Ashgabat giữ nhiều kỷ lục Guinness thế giới, chủ yếu liên quan đến số lượng công trình kiến trúc bằng đá cẩm thạch trắng. Điều này thể hiện sự đầu tư mạnh mẽ vào việc phát triển đô thị của Turkmenistan.