ashgabat
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The capital city of Turkmenistan.
Vietnamese Meaning
Thủ đô của Turkmenistan.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Ashgabat is a modern city with many white marble buildings."
"Ashgabat là một thành phố hiện đại với nhiều tòa nhà bằng đá cẩm thạch trắng."
-
"I visited Ashgabat last year."
"Tôi đã đến thăm Ashgabat năm ngoái."
-
"Ashgabat is known for its impressive architecture."
"Ashgabat nổi tiếng với kiến trúc ấn tượng của nó."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Ashgabat là trung tâm hành chính, văn hóa và kinh tế của Turkmenistan. Nó được biết đến với kiến trúc bằng đá cẩm thạch trắng và các công trình kiến trúc hiện đại.
Prepositions
in: Dùng để chỉ vị trí địa lý: "Ashgabat is in Turkmenistan."
of: Dùng để chỉ thuộc tính: "The city of Ashgabat."
Collocations (Từ đi kèm)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ashgabat
Danh từThủ đô của Turkmenistan.
"Ashgabat is a modern city with many white marble buildings."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Ashgabat, the capital of Turkmenistan, is known for its white marble buildings, and its impressive monuments. |
Ashgabat, thủ đô của Turkmenistan, nổi tiếng với những tòa nhà bằng đá cẩm thạch trắng và những tượng đài ấn tượng. |
| Phủ định | Unlike some other capitals, Ashgabat, with its planned city layout, doesn't suffer from severe traffic congestion, nor from air pollution. |
Không giống như một số thủ đô khác, Ashgabat, với bố cục thành phố được quy hoạch, không bị tắc nghẽn giao thông nghiêm trọng, cũng không bị ô nhiễm không khí. |
| Nghi vấn | Considering its relatively young age, Ashgabat, a city rebuilt after the 1948 earthquake, has developed rapidly, hasn't it? |
Xét đến tuổi đời còn khá trẻ, Ashgabat, một thành phố được xây dựng lại sau trận động đất năm 1948, đã phát triển nhanh chóng, phải không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Ashgabat is the capital of Turkmenistan. |
Ashgabat là thủ đô của Turkmenistan. |
| Phủ định | Ashgabat is not a small city. |
Ashgabat không phải là một thành phố nhỏ. |
| Nghi vấn | Is Ashgabat a modern city? |
Ashgabat có phải là một thành phố hiện đại không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ashgabat".
