central asia
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A region in Asia which stretches approximately from the Caspian Sea in the west to China in the east, and from Afghanistan in the south to Russia in the north.
Vietnamese Meaning
Một khu vực ở châu Á trải dài xấp xỉ từ biển Caspi ở phía tây đến Trung Quốc ở phía đông, và từ Afghanistan ở phía nam đến Nga ở phía bắc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Kazakhstan is the largest country in Central Asia."
"Kazakhstan là quốc gia lớn nhất ở Trung Á."
-
"Central Asia is rich in natural resources."
"Trung Á giàu tài nguyên thiên nhiên."
-
"The history of Central Asia is complex and fascinating."
"Lịch sử của Trung Á rất phức tạp và hấp dẫn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | Central | Thuộc về trung tâm |
| Noun | Asia | Châu Á |
| Adjective | Asian | Thuộc về Châu Á |
| Verb | Centralize | Tập trung hóa |
| Noun | Centralization | Sự tập trung hóa |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để chỉ các quốc gia thuộc Liên Xô cũ như Kazakhstan, Kyrgyzstan, Tajikistan, Turkmenistan và Uzbekistan. Đôi khi Afghanistan và các khu vực lân cận cũng được coi là một phần của Trung Á.
Prepositions
‘In’ được dùng để chỉ vị trí địa lý (e.g., economic development in Central Asia). ‘Of’ được dùng để chỉ mối quan hệ thuộc về (e.g., the countries of Central Asia).
Collocations (Từ đi kèm)
-
Post-Soviet post-Soviet Central Asia (Trung Á thời kỳ hậu Xô Viết)
-
Landlocked landlocked Central Asia (Vùng Trung Á không giáp biển)
-
Arid arid Central Asia (Vùng Trung Á khô hạn)
-
Traverse traverse Central Asia (Băng qua vùng Trung Á)
-
Explore explore Central Asia (Khám phá Trung Á)
-
Invest in invest in Central Asia (Đầu tư vào khu vực Trung Á)
-
Steppes the steppes of Central Asia (Những thảo nguyên của vùng Trung Á)
-
Republics the republics of Central Asia (Các quốc gia cộng hòa ở Trung Á)
-
Heart the heart of Central Asia (Trái tim của vùng Trung Á (vùng lõi))
Idioms
-
Crossroads of Central Asia
Ngã tư của Trung Á
"Uzbekistan has long been considered the crossroads of Central Asia due to its location on the Silk Road."
(Uzbekistan từ lâu đã được coi là ngã tư của Trung Á nhờ vị trí nằm trên Con đường tơ lụa.)
-
The Great Game
Trò chơi Lớn (cuộc tranh giành địa chính trị)
"Historians often refer to the 19th-century rivalry in Central Asia as the Great Game."
(Các nhà sử học thường gọi cuộc cạnh tranh thế kỷ 19 ở Trung Á là Trò chơi Lớn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
central asia
Danh từMột khu vực ở châu Á trải dài xấp xỉ từ biển Caspi ở phía tây đến Trung Quốc ở phía đông, và từ Afghanistan ở phía nam đến Nga ở phía bắc.
"Kazakhstan is the largest country in Central Asia."
Grammar Rules
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Central Asia was a key region on the Silk Road in ancient times. |
Trung Á là một khu vực quan trọng trên Con đường Tơ lụa vào thời cổ đại. |
| Phủ định | Central Asia was not significantly impacted by the Renaissance. |
Trung Á không bị ảnh hưởng đáng kể bởi thời kỳ Phục hưng. |
| Nghi vấn | Did they discuss the history of Central Asia in the history class yesterday? |
Họ có thảo luận về lịch sử Trung Á trong lớp học lịch sử ngày hôm qua không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "central asia".
