(Top Banner Ad)
central asia
B1
Danh từ B1 Địa lý, Chính trị, Lịch sử

central asia

UK: /ˌsentrəl ˈeɪʒə/ • US: /ˌsentrəl ˈeɪʒə/

Nghĩa tiếng Việt

Trung Á
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A region in Asia which stretches approximately from the Caspian Sea in the west to China in the east, and from Afghanistan in the south to Russia in the north.

Vietnamese Meaning

Một khu vực ở châu Á trải dài xấp xỉ từ biển Caspi ở phía tây đến Trung Quốc ở phía đông, và từ Afghanistan ở phía nam đến Nga ở phía bắc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Kazakhstan is the largest country in Central Asia."

    "Kazakhstan là quốc gia lớn nhất ở Trung Á."

  • "Central Asia is rich in natural resources."

    "Trung Á giàu tài nguyên thiên nhiên."

  • "The history of Central Asia is complex and fascinating."

    "Lịch sử của Trung Á rất phức tạp và hấp dẫn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective Central Thuộc về trung tâm
Noun Asia Châu Á
Adjective Asian Thuộc về Châu Á
Verb Centralize Tập trung hóa
Noun Centralization Sự tập trung hóa

Related Words

Subject Area

Địa lý, Chính trị, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Latin/Greek
centrum / Asia
Old French
central
Modern English
Central Asia

Nguồn gốc thuật ngữ

Thuật ngữ 'Central Asia' bắt nguồn từ việc kết hợp từ 'central' (trung tâm) và 'Asia' (Châu Á). Nó bắt đầu được sử dụng rộng rãi bởi các nhà địa lý học phương Tây vào thế kỷ 19 để chỉ vùng đất nằm sâu trong lục địa, tách biệt với các đại dương, nơi từng là huyết mạch của Con đường tơ lụa.

Trò chơi Lớn (The Great Game)

Trong lịch sử, vùng Trung Á gắn liền với 'The Great Game' - cuộc đối đầu chính trị và ngoại giao giữa Đế quốc Anh và Đế quốc Nga để giành quyền kiểm soát khu vực chiến lược này vào thế kỷ 19.

Usage Note

Thường được sử dụng để chỉ các quốc gia thuộc Liên Xô cũ như Kazakhstan, Kyrgyzstan, Tajikistan, Turkmenistan và Uzbekistan. Đôi khi Afghanistan và các khu vực lân cận cũng được coi là một phần của Trung Á.

Prepositions

in of

‘In’ được dùng để chỉ vị trí địa lý (e.g., economic development in Central Asia). ‘Of’ được dùng để chỉ mối quan hệ thuộc về (e.g., the countries of Central Asia).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Central Asia
  • Post-Soviet post-Soviet Central Asia
    (Trung Á thời kỳ hậu Xô Viết)
  • Landlocked landlocked Central Asia
    (Vùng Trung Á không giáp biển)
  • Arid arid Central Asia
    (Vùng Trung Á khô hạn)
Verb + Central Asia
  • Traverse traverse Central Asia
    (Băng qua vùng Trung Á)
  • Explore explore Central Asia
    (Khám phá Trung Á)
  • Invest in invest in Central Asia
    (Đầu tư vào khu vực Trung Á)
Noun + of + Central Asia
  • Steppes the steppes of Central Asia
    (Những thảo nguyên của vùng Trung Á)
  • Republics the republics of Central Asia
    (Các quốc gia cộng hòa ở Trung Á)
  • Heart the heart of Central Asia
    (Trái tim của vùng Trung Á (vùng lõi))

Idioms

  • Crossroads of Central Asia

    Ngã tư của Trung Á

    "Uzbekistan has long been considered the crossroads of Central Asia due to its location on the Silk Road."

    (Uzbekistan từ lâu đã được coi là ngã tư của Trung Á nhờ vị trí nằm trên Con đường tơ lụa.)

  • The Great Game

    Trò chơi Lớn (cuộc tranh giành địa chính trị)

    "Historians often refer to the 19th-century rivalry in Central Asia as the Great Game."

    (Các nhà sử học thường gọi cuộc cạnh tranh thế kỷ 19 ở Trung Á là Trò chơi Lớn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

central asia

Danh từ
Lật mặt

Một khu vực ở châu Á trải dài xấp xỉ từ biển Caspi ở phía tây đến Trung Quốc ở phía đông, và từ Afghanistan ở phía nam đến Nga ở phía bắc.

"Kazakhstan is the largest country in Central Asia."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Central Asia was a key region on the Silk Road in ancient times.
Trung Á là một khu vực quan trọng trên Con đường Tơ lụa vào thời cổ đại.
Phủ định
Central Asia was not significantly impacted by the Renaissance.
Trung Á không bị ảnh hưởng đáng kể bởi thời kỳ Phục hưng.
Nghi vấn
Did they discuss the history of Central Asia in the history class yesterday?
Họ có thảo luận về lịch sử Trung Á trong lớp học lịch sử ngày hôm qua không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "central asia".

Con đường tơ lụa (The Silk Road)

Trung Á là trái tim của Con đường tơ lụa cổ đại, nơi kết nối giao thương và văn hóa giữa Đông và Tây. Các thành phố như Samarkand và Bukhara từng là những trung tâm học thuật và thương mại rực rỡ nhất thế giới.

Lối sống du mục (Nomadic Traditions)

Văn hóa Trung Á in đậm dấu ấn của lối sống du mục. Hình ảnh những chiếc lều yurt, sự hiếu khách nồng hậu và mối liên kết chặt chẽ với ngựa và thiên nhiên vẫn là những giá trị văn hóa cốt lõi tại các quốc gia như Kyrgyzstan hay Kazakhstan.