Turkmenistan
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A country in Central Asia, bordering Kazakhstan, Uzbekistan, Afghanistan, and Iran.
Vietnamese Meaning
Một quốc gia ở Trung Á, giáp Kazakhstan, Uzbekistan, Afghanistan và Iran.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Ashgabat is the capital city of Turkmenistan."
"Ashgabat là thủ đô của Turkmenistan."
-
"Turkmenistan is known for its large natural gas reserves."
"Turkmenistan nổi tiếng với trữ lượng khí đốt tự nhiên lớn."
-
"The culture of Turkmenistan is heavily influenced by its nomadic past."
"Văn hóa của Turkmenistan chịu ảnh hưởng lớn từ quá khứ du mục."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Turkmenistan là tên quốc gia, thường được dùng trong ngữ cảnh chính trị, địa lý, kinh tế và lịch sử. Không có sắc thái nghĩa đặc biệt ngoài việc chỉ rõ quốc gia đó.
Prepositions
‘In Turkmenistan’ (ở Turkmenistan), ‘to Turkmenistan’ (đến Turkmenistan), ‘from Turkmenistan’ (từ Turkmenistan). Giới từ được dùng để chỉ vị trí, hướng hoặc nguồn gốc liên quan đến quốc gia này.
Collocations (Từ đi kèm)
-
independent independent Turkmenistan (Turkmenistan độc lập)
-
neutral neutral Turkmenistan (Turkmenistan trung lập)
-
resource-rich resource-rich Turkmenistan (Turkmenistan giàu tài nguyên)
-
visit visit Turkmenistan (thăm Turkmenistan)
-
travel to travel to Turkmenistan (đi du lịch đến Turkmenistan)
-
govern govern Turkmenistan (cai trị Turkmenistan)
-
President of President of Turkmenistan (Tổng thống Turkmenistan)
-
economy of economy of Turkmenistan (nền kinh tế của Turkmenistan)
-
people of people of Turkmenistan (người dân Turkmenistan)
Idioms
-
Republic of Turkmenistan
Cộng hòa Turkmenistan
"The Republic of Turkmenistan is a country in Central Asia."
(Cộng hòa Turkmenistan là một quốc gia ở Trung Á.)
-
diplomatic relations with Turkmenistan
quan hệ ngoại giao với Turkmenistan
"Many countries have established diplomatic relations with Turkmenistan."
(Nhiều quốc gia đã thiết lập quan hệ ngoại giao với Turkmenistan.)
-
the capital of Turkmenistan
thủ đô của Turkmenistan
"Ashgabat is the capital of Turkmenistan, known for its white marble buildings."
(Ashgabat là thủ đô của Turkmenistan, nổi tiếng với các tòa nhà bằng đá cẩm thạch trắng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Turkmenistan
Danh từMột quốc gia ở Trung Á, giáp Kazakhstan, Uzbekistan, Afghanistan và Iran.
"Ashgabat is the capital city of Turkmenistan."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Turkmenistan is a country in Central Asia. |
Turkmenistan là một quốc gia ở Trung Á. |
| Phủ định | I am not Turkmenistani. |
Tôi không phải là người Turkmenistan. |
| Nghi vấn | Is Ashgabat the capital of Turkmenistan? |
Ashgabat có phải là thủ đô của Turkmenistan không? |
Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Visit Turkmenistan and experience its unique culture. |
Hãy đến thăm Turkmenistan và trải nghiệm nền văn hóa độc đáo của nó. |
| Phủ định | Don't underestimate the beauty of Turkmenistani carpets. |
Đừng đánh giá thấp vẻ đẹp của thảm Turkmen. |
| Nghi vấn | Please research Turkmen history before your trip, please. |
Làm ơn nghiên cứu lịch sử Turkmenistan trước chuyến đi của bạn nhé. |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Turkmenistan's natural gas reserves are considered valuable by many countries. |
Trữ lượng khí đốt tự nhiên của Turkmenistan được nhiều quốc gia coi là có giá trị. |
| Phủ định | The Turkmenistani border is not easily crossed without proper documentation. |
Biên giới Turkmenistan không dễ dàng vượt qua nếu không có giấy tờ hợp lệ. |
| Nghi vấn | Is Turkmen culture being promoted through international festivals? |
Văn hóa Turkmen có đang được quảng bá thông qua các lễ hội quốc tế không? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Turkmenistan is a country in Central Asia. |
Turkmenistan là một quốc gia ở Trung Á. |
| Phủ định | Turkmenistan is not located in Europe. |
Turkmenistan không nằm ở Châu Âu. |
| Nghi vấn | Is Turkmenistan known for its carpets? |
Turkmenistan có nổi tiếng về thảm không? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They are going to visit Turkmenistan next summer. |
Họ dự định đến thăm Turkmenistan vào mùa hè tới. |
| Phủ định | She is not going to learn the Turkmen language. |
Cô ấy sẽ không học tiếng Turkmen. |
| Nghi vấn | Are you going to buy a Turkmenistani carpet? |
Bạn có định mua một tấm thảm Turkmenistani không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Turkmenistan".
