(Top Banner Ad)
Turkmenistan
B2
Danh từ B2 Địa lý, Chính trị, Lịch sử

Turkmenistan

UK: /tɜːkˈmenɪˌstæn/ • US: /tɜrkˈmenɪˌstæn/

Nghĩa tiếng Việt

Cộng hòa Turkmenistan Nước Turkmenistan
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A country in Central Asia, bordering Kazakhstan, Uzbekistan, Afghanistan, and Iran.

Vietnamese Meaning

Một quốc gia ở Trung Á, giáp Kazakhstan, Uzbekistan, Afghanistan và Iran.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Ashgabat is the capital city of Turkmenistan."

    "Ashgabat là thủ đô của Turkmenistan."

  • "Turkmenistan is known for its large natural gas reserves."

    "Turkmenistan nổi tiếng với trữ lượng khí đốt tự nhiên lớn."

  • "The culture of Turkmenistan is heavily influenced by its nomadic past."

    "Văn hóa của Turkmenistan chịu ảnh hưởng lớn từ quá khứ du mục."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Turkmen Người Turkmenistan; tiếng Turkmenistan (dân tộc hoặc ngôn ngữ)
Adjective Turkmen Thuộc về Turkmenistan; của người Turkmenistan

Related Words

Subject Area

Địa lý, Chính trị, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Turkic
Türk
Persian
-stān
English
Turkmenistan

Nguồn gốc tên gọi

Tên gọi 'Turkmenistan' có nguồn gốc từ hai yếu tố chính. Phần 'Turkmen' chỉ người Turkmen, một dân tộc Turkic bản địa. Phần hậu tố '-istan' là một từ gốc Ba Tư cổ có nghĩa là 'vùng đất' hoặc 'nơi chốn'. Ghép lại, 'Turkmenistan' có nghĩa là 'Vùng đất của người Turkmen'.

Usage Note

Turkmenistan là tên quốc gia, thường được dùng trong ngữ cảnh chính trị, địa lý, kinh tế và lịch sử. Không có sắc thái nghĩa đặc biệt ngoài việc chỉ rõ quốc gia đó.

Prepositions

in to from

‘In Turkmenistan’ (ở Turkmenistan), ‘to Turkmenistan’ (đến Turkmenistan), ‘from Turkmenistan’ (từ Turkmenistan). Giới từ được dùng để chỉ vị trí, hướng hoặc nguồn gốc liên quan đến quốc gia này.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Turkmenistan
  • independent independent Turkmenistan
    (Turkmenistan độc lập)
  • neutral neutral Turkmenistan
    (Turkmenistan trung lập)
  • resource-rich resource-rich Turkmenistan
    (Turkmenistan giàu tài nguyên)
Verb + Turkmenistan
  • visit visit Turkmenistan
    (thăm Turkmenistan)
  • travel to travel to Turkmenistan
    (đi du lịch đến Turkmenistan)
  • govern govern Turkmenistan
    (cai trị Turkmenistan)
Noun + of Turkmenistan
  • President of President of Turkmenistan
    (Tổng thống Turkmenistan)
  • economy of economy of Turkmenistan
    (nền kinh tế của Turkmenistan)
  • people of people of Turkmenistan
    (người dân Turkmenistan)

Idioms

  • Republic of Turkmenistan

    Cộng hòa Turkmenistan

    "The Republic of Turkmenistan is a country in Central Asia."

    (Cộng hòa Turkmenistan là một quốc gia ở Trung Á.)

  • diplomatic relations with Turkmenistan

    quan hệ ngoại giao với Turkmenistan

    "Many countries have established diplomatic relations with Turkmenistan."

    (Nhiều quốc gia đã thiết lập quan hệ ngoại giao với Turkmenistan.)

  • the capital of Turkmenistan

    thủ đô của Turkmenistan

    "Ashgabat is the capital of Turkmenistan, known for its white marble buildings."

    (Ashgabat là thủ đô của Turkmenistan, nổi tiếng với các tòa nhà bằng đá cẩm thạch trắng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Turkmenistan

Danh từ
Lật mặt

Một quốc gia ở Trung Á, giáp Kazakhstan, Uzbekistan, Afghanistan và Iran.

"Ashgabat is the capital city of Turkmenistan."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Turkmenistan is a country in Central Asia.
Turkmenistan là một quốc gia ở Trung Á.
Phủ định
I am not Turkmenistani.
Tôi không phải là người Turkmenistan.
Nghi vấn
Is Ashgabat the capital of Turkmenistan?
Ashgabat có phải là thủ đô của Turkmenistan không?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Visit Turkmenistan and experience its unique culture.
Hãy đến thăm Turkmenistan và trải nghiệm nền văn hóa độc đáo của nó.
Phủ định
Don't underestimate the beauty of Turkmenistani carpets.
Đừng đánh giá thấp vẻ đẹp của thảm Turkmen.
Nghi vấn
Please research Turkmen history before your trip, please.
Làm ơn nghiên cứu lịch sử Turkmenistan trước chuyến đi của bạn nhé.

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Turkmenistan's natural gas reserves are considered valuable by many countries.
Trữ lượng khí đốt tự nhiên của Turkmenistan được nhiều quốc gia coi là có giá trị.
Phủ định
The Turkmenistani border is not easily crossed without proper documentation.
Biên giới Turkmenistan không dễ dàng vượt qua nếu không có giấy tờ hợp lệ.
Nghi vấn
Is Turkmen culture being promoted through international festivals?
Văn hóa Turkmen có đang được quảng bá thông qua các lễ hội quốc tế không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Turkmenistan is a country in Central Asia.
Turkmenistan là một quốc gia ở Trung Á.
Phủ định
Turkmenistan is not located in Europe.
Turkmenistan không nằm ở Châu Âu.
Nghi vấn
Is Turkmenistan known for its carpets?
Turkmenistan có nổi tiếng về thảm không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They are going to visit Turkmenistan next summer.
Họ dự định đến thăm Turkmenistan vào mùa hè tới.
Phủ định
She is not going to learn the Turkmen language.
Cô ấy sẽ không học tiếng Turkmen.
Nghi vấn
Are you going to buy a Turkmenistani carpet?
Bạn có định mua một tấm thảm Turkmenistani không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Turkmenistan".

Chính sách Trung lập Vĩnh viễn

Turkmenistan là một trong số ít quốc gia trên thế giới có chính sách trung lập vĩnh viễn, được Liên Hợp Quốc công nhận vào năm 1995. Điều này có nghĩa là Turkmenistan không tham gia vào bất kỳ khối quân sự hoặc liên minh chính trị nào, duy trì quan hệ hòa bình với tất cả các quốc gia.

Giống ngựa Akhal-Teke

Turkmenistan nổi tiếng với giống ngựa Akhal-Teke, được mệnh danh là 'ngựa vàng' do bộ lông óng ánh độc đáo của chúng. Đây là một trong những giống ngựa lâu đời và thuần chủng nhất thế giới, là biểu tượng quốc gia và niềm tự hào của người dân Turkmenistan.