(Top Banner Ad)
aspirational statement
C1
Noun Phrase C1 Kinh doanh, Quản lý, Marketing

aspirational statement

UK: /ˌæspəˈreɪʃənəl ˈsteɪtmənt/ • US: /ˌæspəˈreɪʃənəl ˈsteɪtmənt/

Nghĩa tiếng Việt

tuyên bố đầy khát vọng tuyên ngôn về khát vọng tuyên bố mục tiêu đầy tham vọng mục tiêu phấn đấu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A formal declaration or expression of a desire, hope, or ambition for the future; a statement that describes what an organization or individual hopes to achieve.

Vietnamese Meaning

Một tuyên bố hoặc diễn đạt chính thức về mong muốn, hy vọng hoặc tham vọng cho tương lai; một tuyên bố mô tả những gì một tổ chức hoặc cá nhân hy vọng đạt được.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company's aspirational statement is to become a global leader in sustainable energy."

    "Tuyên bố đầy khát vọng của công ty là trở thành một nhà lãnh đạo toàn cầu trong lĩnh vực năng lượng bền vững."

  • "Our aspirational statement is to provide the best customer service in the industry."

    "Tuyên bố đầy khát vọng của chúng tôi là cung cấp dịch vụ khách hàng tốt nhất trong ngành."

  • "An aspirational statement should inspire and motivate employees."

    "Một tuyên bố đầy khát vọng nên truyền cảm hứng và động lực cho nhân viên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb aspire Khao khát, mong muốn
Adjective aspirational Có tính chất khát vọng, đầy tham vọng
Noun aspiration Sự khao khát, nguyện vọng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Quản lý, Marketing

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
adspirare (to aspire)
English
aspire
English
aspirational
English
statement
English
aspirational statement

Nguồn gốc của 'Aspirational'

Từ 'aspirational' bắt nguồn từ tiếng Latin 'adspirare', có nghĩa là 'thổi vào' hoặc 'khao khát'. Theo thời gian, nó phát triển thành 'aspire' trong tiếng Anh, mang ý nghĩa mong muốn đạt được điều gì đó cao cả. 'Aspirational statement' sử dụng tính từ này để chỉ một tuyên bố thể hiện những mục tiêu và mong muốn lớn lao.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh, quản lý, và marketing để thể hiện tầm nhìn hoặc mục tiêu dài hạn. Nó nhấn mạnh tính chất đầy khát vọng và hướng đến tương lai của một tuyên bố. Khác với 'mission statement' (tuyên bố sứ mệnh) tập trung vào mục tiêu hiện tại, 'aspirational statement' hướng tới những thành tựu trong tương lai xa hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + aspirational statement
  • powerful powerful aspirational statement
    (tuyên bố đầy khát vọng mạnh mẽ)
  • clear clear aspirational statement
    (tuyên bố đầy khát vọng rõ ràng)
  • bold bold aspirational statement
    (tuyên bố đầy khát vọng táo bạo)
Verb + aspirational statement
  • make make an aspirational statement
    (đưa ra một tuyên bố đầy khát vọng)
  • issue issue an aspirational statement
    (phát hành một tuyên bố đầy khát vọng)
  • develop develop an aspirational statement
    (phát triển một tuyên bố đầy khát vọng)

Idioms

  • To reach for the stars

    Vươn tới những vì sao (theo đuổi những mục tiêu cao cả)

    "Their aspirational statement was to reach for the stars and become the leading company in the industry."

    (Tuyên bố đầy khát vọng của họ là vươn tới những vì sao và trở thành công ty hàng đầu trong ngành.)

  • Aim high

    Nhắm mục tiêu cao

    "The coach encouraged the team to aim high, and develop a clear aspirational statement to drive their performance."

    (Huấn luyện viên khuyến khích đội nhắm mục tiêu cao và phát triển một tuyên bố đầy khát vọng rõ ràng để thúc đẩy hiệu suất của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

aspirational statement

Noun Phrase
Lật mặt

Một tuyên bố hoặc diễn đạt chính thức về mong muốn, hy vọng hoặc tham vọng cho tương lai; một tuyên bố mô tả những gì một tổ chức hoặc cá nhân hy vọng đạt được.

"The company's aspirational statement is to become a global leader in sustainable energy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "aspirational statement".

Văn hóa Doanh nghiệp

Trong văn hóa doanh nghiệp phương Tây, 'aspirational statements' thường được sử dụng để truyền cảm hứng cho nhân viên và định hướng cho các mục tiêu dài hạn của công ty. Chúng thường được trưng bày nổi bật và được nhắc đến trong các buổi họp mặt, sự kiện của công ty.

Sự Khác Biệt Văn Hóa

Trong một số nền văn hóa, việc thể hiện những 'aspirational statements' quá táo bạo có thể bị coi là khoe khoang hoặc thiếu khiêm tốn. Cần cân nhắc yếu tố văn hóa khi sử dụng các tuyên bố này.