(Top Banner Ad)
aspirin
B2
Danh từ B2 Y học

aspirin

UK: /ˈæspərɪn/ • US: /ˈæspərɪn/

Nghĩa tiếng Việt

thuốc aspirin axit acetylsalicylic
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A medicine used to reduce pain and fever.

Vietnamese Meaning

Một loại thuốc dùng để giảm đau và hạ sốt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I took an aspirin for my headache."

    "Tôi đã uống một viên aspirin để trị nhức đầu."

  • "The doctor prescribed aspirin to prevent blood clots."

    "Bác sĩ kê đơn aspirin để ngăn ngừa cục máu đông."

  • "Aspirin can irritate the stomach lining."

    "Aspirin có thể gây kích ứng niêm mạc dạ dày."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun aspirin thuốc aspirin

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

German
Spirsäure
German
Acetylspirsäure
English
Aspirin

Nguồn gốc của Aspirin

Aspirin được phát minh bởi nhà hóa học người Đức Felix Hoffmann vào năm 1897. Ông đã tìm cách giảm đau cho cha mình bằng cách tạo ra một dạng axit salicylic dễ uống hơn. Tên 'Aspirin' được lấy từ 'A' cho acetyl, 'spir' từ Spirsäure (axit salicylic từ cây Spira), và 'in' là một hậu tố thường dùng cho thuốc.

Usage Note

Aspirin là một loại thuốc giảm đau, hạ sốt và chống viêm không steroid (NSAID). Nó thường được sử dụng để điều trị đau đầu, đau cơ, sốt và viêm khớp. Aspirin cũng có thể được sử dụng để ngăn ngừa các cơn đau tim và đột quỵ. Tuy nhiên, aspirin có thể gây ra các tác dụng phụ như loét dạ dày và chảy máu.

Prepositions

for as

Aspirin 'for' (để điều trị cái gì): dùng để chỉ mục đích sử dụng aspirin (ví dụ: 'aspirin for headache' - aspirin để trị nhức đầu). Aspirin 'as' (như là): dùng để chỉ vai trò hoặc chức năng của aspirin (ví dụ: 'aspirin as a blood thinner' - aspirin như một chất làm loãng máu).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + aspirin
  • low-dose low-dose aspirin
    (aspirin liều thấp)
  • enteric-coated enteric-coated aspirin
    (aspirin bao tan trong ruột)
Verb + aspirin
  • take take aspirin
    (uống aspirin)
  • prescribe prescribe aspirin
    (kê đơn aspirin)
Aspirin + for
  • Aspirin Aspirin for headaches
    (Aspirin trị đau đầu)
  • Aspirin Aspirin for heart health
    (Aspirin cho sức khỏe tim mạch)

Idioms

  • a headache and an aspirin

    một vấn đề và một giải pháp tạm thời

    "The new software caused a headache and an aspirin - it fixed the immediate problem but created new ones."

    (Phần mềm mới gây ra một vấn đề và một giải pháp tạm thời - nó sửa được vấn đề trước mắt nhưng lại tạo ra những vấn đề mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

aspirin

Danh từ
Lật mặt

Một loại thuốc dùng để giảm đau và hạ sốt.

"I took an aspirin for my headache."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "aspirin".

Sử dụng Aspirin trong Phòng ngừa Tim mạch

Ở nhiều nước phương Tây, việc sử dụng aspirin liều thấp hàng ngày để phòng ngừa các bệnh tim mạch là khá phổ biến, đặc biệt ở những người có nguy cơ cao. Tuy nhiên, việc này cần được tham khảo ý kiến bác sĩ vì có thể gây ra các tác dụng phụ như chảy máu dạ dày.