(Top Banner Ad)
paracetamol
B2
danh từ B2 Y học

paracetamol

UK: /ˌparəˈsiːtəmɒl/ • US: /pəˌsɛtəˈmɔl/

Nghĩa tiếng Việt

paracetamol acetaminophen thuốc giảm đau hạ sốt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A widely used over-the-counter analgesic (pain reliever) and antipyretic (fever reducer).

Vietnamese Meaning

Một loại thuốc giảm đau và hạ sốt không kê đơn được sử dụng rộng rãi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I took paracetamol for my headache."

    "Tôi đã uống paracetamol để trị đau đầu."

  • "Paracetamol is effective in reducing fever."

    "Paracetamol có hiệu quả trong việc hạ sốt."

  • "Always follow the dosage instructions when taking paracetamol."

    "Luôn tuân theo hướng dẫn về liều lượng khi dùng paracetamol."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun paracetamol thuốc giảm đau và hạ sốt phổ biến

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Chemical terms (English)
para-acetyl-amino-phenol
English (contraction)
paracetamol

Nguồn gốc tên gọi

Từ 'paracetamol' là một dạng rút gọn của tên hóa học đầy đủ của nó: 'para-acetyl-amino-phenol'. Việc rút gọn này giúp tên gọi trở nên dễ nhớ và dễ sử dụng hơn trong y học và đời sống hàng ngày.

Usage Note

Paracetamol được sử dụng để giảm đau nhẹ đến trung bình như đau đầu, đau cơ, đau bụng kinh, đau răng và đau do viêm khớp. Nó cũng được sử dụng để hạ sốt. Paracetamol khác với NSAIDs (thuốc chống viêm không steroid) như ibuprofen vì nó không có đặc tính chống viêm đáng kể.

Prepositions

for as

'Paracetamol for' dùng để chỉ mục đích sử dụng, ví dụ 'paracetamol for headaches'. 'Paracetamol as' dùng để chỉ vai trò, ví dụ 'paracetamol as a pain reliever'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + paracetamol
  • take take paracetamol
    (uống paracetamol)
  • prescribe prescribe paracetamol
    (kê đơn paracetamol)
  • administer administer paracetamol
    (cho dùng/cấp phát paracetamol (thường trong bối cảnh y tế))
Adjective + paracetamol
  • strong strong paracetamol
    (paracetamol liều mạnh)
  • liquid liquid paracetamol
    (paracetamol dạng lỏng (ví dụ: cho trẻ em))
  • soluble soluble paracetamol
    (paracetamol dạng viên sủi)
Noun + paracetamol
  • dose a dose of paracetamol
    (một liều paracetamol)
  • overdose paracetamol overdose
    (quá liều paracetamol)
  • tablet paracetamol tablet
    (viên paracetamol)

Idioms

  • take paracetamol for (something)

    uống paracetamol để trị (cái gì đó)

    "I need to take paracetamol for my headache."

    (Tôi cần uống paracetamol để trị đau đầu.)

  • paracetamol and ibuprofen (often mentioned together)

    paracetamol và ibuprofen (hai loại thuốc giảm đau/hạ sốt phổ biến thường được so sánh hoặc dùng luân phiên)

    "Which is better for fever, paracetamol or ibuprofen?"

    (Thuốc nào tốt hơn cho sốt, paracetamol hay ibuprofen?)

  • risk of paracetamol overdose

    nguy cơ quá liều paracetamol

    "Always be aware of the risk of paracetamol overdose."

    (Luôn luôn cảnh giác với nguy cơ quá liều paracetamol.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

paracetamol

danh từ
Lật mặt

Một loại thuốc giảm đau và hạ sốt không kê đơn được sử dụng rộng rãi.

"I took paracetamol for my headache."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor prescribed paracetamol, which quickly alleviated the patient's headache.
Bác sĩ kê đơn paracetamol, thứ đã nhanh chóng làm giảm cơn đau đầu của bệnh nhân.
Phủ định
The medicine, which was not paracetamol, failed to reduce the fever.
Loại thuốc, mà không phải là paracetamol, đã không hạ được cơn sốt.
Nghi vấn
Is paracetamol, which is widely available, the best option for your pain?
Paracetamol, một loại thuốc có sẵn rộng rãi, có phải là lựa chọn tốt nhất cho cơn đau của bạn không?

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Doctors recommend taking paracetamol for mild headaches.
Các bác sĩ khuyên dùng paracetamol cho những cơn đau đầu nhẹ.
Phủ định
Avoiding paracetamol when you have a fever is not advisable.
Tránh dùng paracetamol khi bạn bị sốt là không nên.
Nghi vấn
Is taking paracetamol a suitable solution for your pain?
Uống paracetamol có phải là một giải pháp phù hợp cho cơn đau của bạn không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I took paracetamol for my headache.
Tôi đã uống paracetamol để trị đau đầu.
Phủ định
She doesn't need paracetamol; her fever is gone.
Cô ấy không cần paracetamol; cơn sốt của cô ấy đã hết.
Nghi vấn
Did you take paracetamol this morning?
Bạn đã uống paracetamol sáng nay chưa?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Paracetamol helps relieve your headache, doesn't it?
Paracetamol giúp giảm đau đầu của bạn, phải không?
Phủ định
You don't take paracetamol every day, do you?
Bạn không uống paracetamol mỗi ngày, phải không?
Nghi vấn
You should take paracetamol before going to the bed, shouldn't you?
Bạn nên uống paracetamol trước khi đi ngủ, phải không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will be taking paracetamol for her headache tomorrow morning.
Cô ấy sẽ uống paracetamol cho cơn đau đầu của mình vào sáng mai.
Phủ định
He won't be needing paracetamol after the surgery, the doctor said.
Bác sĩ nói rằng anh ấy sẽ không cần dùng paracetamol sau ca phẫu thuật.
Nghi vấn
Will you be administering paracetamol to the patient regularly during the night?
Bạn sẽ cho bệnh nhân uống paracetamol thường xuyên trong đêm nay chứ?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She took paracetamol for her headache yesterday.
Cô ấy đã uống paracetamol để trị đau đầu ngày hôm qua.
Phủ định
He didn't take paracetamol, he preferred to rest.
Anh ấy đã không uống paracetamol, anh ấy thích nghỉ ngơi hơn.
Nghi vấn
Did you take paracetamol when you had a fever last night?
Bạn đã uống paracetamol khi bạn bị sốt tối qua phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "paracetamol".

Phổ biến và Dễ Mua

Paracetamol là một trong những loại thuốc giảm đau và hạ sốt không kê đơn (over-the-counter - OTC) phổ biến nhất trên toàn thế giới. Nó dễ dàng được tìm thấy ở các hiệu thuốc, siêu thị và cửa hàng tiện lợi, thường được sử dụng để điều trị các cơn đau nhẹ đến trung bình và hạ sốt.

Nguy cơ Tổn Thương Gan

Mặc dù paracetamol an toàn khi sử dụng đúng liều lượng, việc dùng quá liều có thể gây tổn thương gan nghiêm trọng, thậm chí tử vong. Vì vậy, điều cực kỳ quan trọng là phải luôn tuân thủ đúng liều lượng khuyến cáo trên bao bì hoặc theo chỉ dẫn của bác sĩ.