paracetamol
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A widely used over-the-counter analgesic (pain reliever) and antipyretic (fever reducer).
Vietnamese Meaning
Một loại thuốc giảm đau và hạ sốt không kê đơn được sử dụng rộng rãi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I took paracetamol for my headache."
"Tôi đã uống paracetamol để trị đau đầu."
-
"Paracetamol is effective in reducing fever."
"Paracetamol có hiệu quả trong việc hạ sốt."
-
"Always follow the dosage instructions when taking paracetamol."
"Luôn tuân theo hướng dẫn về liều lượng khi dùng paracetamol."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | paracetamol | thuốc giảm đau và hạ sốt phổ biến |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Paracetamol được sử dụng để giảm đau nhẹ đến trung bình như đau đầu, đau cơ, đau bụng kinh, đau răng và đau do viêm khớp. Nó cũng được sử dụng để hạ sốt. Paracetamol khác với NSAIDs (thuốc chống viêm không steroid) như ibuprofen vì nó không có đặc tính chống viêm đáng kể.
Prepositions
'Paracetamol for' dùng để chỉ mục đích sử dụng, ví dụ 'paracetamol for headaches'. 'Paracetamol as' dùng để chỉ vai trò, ví dụ 'paracetamol as a pain reliever'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
take take paracetamol (uống paracetamol)
-
prescribe prescribe paracetamol (kê đơn paracetamol)
-
administer administer paracetamol (cho dùng/cấp phát paracetamol (thường trong bối cảnh y tế))
-
strong strong paracetamol (paracetamol liều mạnh)
-
liquid liquid paracetamol (paracetamol dạng lỏng (ví dụ: cho trẻ em))
-
soluble soluble paracetamol (paracetamol dạng viên sủi)
-
dose a dose of paracetamol (một liều paracetamol)
-
overdose paracetamol overdose (quá liều paracetamol)
-
tablet paracetamol tablet (viên paracetamol)
Idioms
-
take paracetamol for (something)
uống paracetamol để trị (cái gì đó)
"I need to take paracetamol for my headache."
(Tôi cần uống paracetamol để trị đau đầu.)
-
paracetamol and ibuprofen (often mentioned together)
paracetamol và ibuprofen (hai loại thuốc giảm đau/hạ sốt phổ biến thường được so sánh hoặc dùng luân phiên)
"Which is better for fever, paracetamol or ibuprofen?"
(Thuốc nào tốt hơn cho sốt, paracetamol hay ibuprofen?)
-
risk of paracetamol overdose
nguy cơ quá liều paracetamol
"Always be aware of the risk of paracetamol overdose."
(Luôn luôn cảnh giác với nguy cơ quá liều paracetamol.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
paracetamol
danh từMột loại thuốc giảm đau và hạ sốt không kê đơn được sử dụng rộng rãi.
"I took paracetamol for my headache."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The doctor prescribed paracetamol, which quickly alleviated the patient's headache. |
Bác sĩ kê đơn paracetamol, thứ đã nhanh chóng làm giảm cơn đau đầu của bệnh nhân. |
| Phủ định | The medicine, which was not paracetamol, failed to reduce the fever. |
Loại thuốc, mà không phải là paracetamol, đã không hạ được cơn sốt. |
| Nghi vấn | Is paracetamol, which is widely available, the best option for your pain? |
Paracetamol, một loại thuốc có sẵn rộng rãi, có phải là lựa chọn tốt nhất cho cơn đau của bạn không? |
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Doctors recommend taking paracetamol for mild headaches. |
Các bác sĩ khuyên dùng paracetamol cho những cơn đau đầu nhẹ. |
| Phủ định | Avoiding paracetamol when you have a fever is not advisable. |
Tránh dùng paracetamol khi bạn bị sốt là không nên. |
| Nghi vấn | Is taking paracetamol a suitable solution for your pain? |
Uống paracetamol có phải là một giải pháp phù hợp cho cơn đau của bạn không? |
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I took paracetamol for my headache. |
Tôi đã uống paracetamol để trị đau đầu. |
| Phủ định | She doesn't need paracetamol; her fever is gone. |
Cô ấy không cần paracetamol; cơn sốt của cô ấy đã hết. |
| Nghi vấn | Did you take paracetamol this morning? |
Bạn đã uống paracetamol sáng nay chưa? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Paracetamol helps relieve your headache, doesn't it? |
Paracetamol giúp giảm đau đầu của bạn, phải không? |
| Phủ định | You don't take paracetamol every day, do you? |
Bạn không uống paracetamol mỗi ngày, phải không? |
| Nghi vấn | You should take paracetamol before going to the bed, shouldn't you? |
Bạn nên uống paracetamol trước khi đi ngủ, phải không? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will be taking paracetamol for her headache tomorrow morning. |
Cô ấy sẽ uống paracetamol cho cơn đau đầu của mình vào sáng mai. |
| Phủ định | He won't be needing paracetamol after the surgery, the doctor said. |
Bác sĩ nói rằng anh ấy sẽ không cần dùng paracetamol sau ca phẫu thuật. |
| Nghi vấn | Will you be administering paracetamol to the patient regularly during the night? |
Bạn sẽ cho bệnh nhân uống paracetamol thường xuyên trong đêm nay chứ? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She took paracetamol for her headache yesterday. |
Cô ấy đã uống paracetamol để trị đau đầu ngày hôm qua. |
| Phủ định | He didn't take paracetamol, he preferred to rest. |
Anh ấy đã không uống paracetamol, anh ấy thích nghỉ ngơi hơn. |
| Nghi vấn | Did you take paracetamol when you had a fever last night? |
Bạn đã uống paracetamol khi bạn bị sốt tối qua phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "paracetamol".
