(Top Banner Ad)
acetylsalicylic acid
C1
noun C1 Y học

acetylsalicylic acid

UK: /əˌsiːtɪlˌsælɪˈsɪlɪk ˈæsɪd/ • US: /əˌsɛtɪlˌsælɪˈsɪlɪk ˈæsɪd/

Nghĩa tiếng Việt

axit acetylsalicylic aspirin
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A synthetic compound used medicinally as an analgesic and antipyretic and to prevent blood clots.

Vietnamese Meaning

Một hợp chất tổng hợp được sử dụng trong y học như một thuốc giảm đau và hạ sốt, và để ngăn ngừa cục máu đông.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Acetylsalicylic acid is commonly used to relieve pain and reduce fever."

    "Axit acetylsalicylic thường được sử dụng để giảm đau và hạ sốt."

  • "The doctor prescribed acetylsalicylic acid to prevent a heart attack."

    "Bác sĩ kê đơn axit acetylsalicylic để ngăn ngừa đau tim."

  • "Patients should consult a doctor before taking acetylsalicylic acid."

    "Bệnh nhân nên tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi dùng axit acetylsalicylic."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun (Brand Name) Aspirin Tên thương mại phổ biến nhất của acetylsalicylic acid, thường được dùng thay thế cho tên hóa học trong giao tiếp hàng ngày.
Noun salicylate Một loại muối hoặc este của axit salicylic. Acetylsalicylic acid là một loại salicylate.
Noun salicylic acid Axit salicylic, một hợp chất hữu cơ là tiền chất để sản xuất acetylsalicylic acid, thường được dùng trong các sản phẩm chăm sóc da trị mụn.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
acetum (vinegar) + salix (willow tree)
German
Acetylsalicylsäure
English
acetylsalicylic acid

Cây Liễu Cổ Đại và Viên Thuốc Hiện Đại

Từ hàng ngàn năm trước, người Ai Cập và Hy Lạp cổ đại đã biết nhai vỏ cây liễu để giảm đau và hạ sốt. Đến thế kỷ 19, các nhà khoa học đã chiết xuất được hoạt chất 'salicin' từ vỏ cây này. Sau đó, nhà hóa học Felix Hoffmann của công ty Bayer (Đức) đã biến đổi nó thành 'acetylsalicylic acid' để giảm tác dụng phụ lên dạ dày, tạo ra một trong những loại thuốc phổ biến nhất thế giới, thường được biết đến với tên thương mại là Aspirin.

Cái Tên 'Aspirin' Ra Đời Như Thế Nào?

Tên thương mại 'Aspirin' do công ty Bayer tạo ra là một từ ghép thông minh. 'A' là viết tắt của 'acetyl'. 'Spir' lấy từ tên thực vật Spiraea ulmaria, một nguồn khác của hợp chất salicylate. 'in' là một hậu tố phổ biến dùng để đặt tên thuốc thời đó. Tên này dễ nhớ hơn nhiều so với tên hóa học phức tạp 'acetylsalicylic acid'.

Usage Note

Acetylsalicylic acid, thường được biết đến với tên gọi aspirin, là một loại thuốc chống viêm không steroid (NSAID). Nó hoạt động bằng cách ức chế sản xuất prostaglandin, các chất gây đau, viêm và sốt. Aspirin cũng có tác dụng chống đông máu, giúp ngăn ngừa cục máu đông hình thành. Cần lưu ý rằng sử dụng aspirin có thể gây ra tác dụng phụ, bao gồm kích ứng dạ dày, loét và chảy máu. Không nên tự ý sử dụng aspirin mà không có sự hướng dẫn của bác sĩ.

Prepositions

for as

‘For’ được sử dụng để chỉ mục đích sử dụng của aspirin (ví dụ: aspirin for headache). ‘As’ được sử dụng để chỉ vai trò của aspirin (ví dụ: aspirin as an analgesic).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + acetylsalicylic acid
  • take acetylsalicylic acid
    (dùng acetylsalicylic acid)
  • prescribe acetylsalicylic acid
    (kê đơn acetylsalicylic acid)
  • be allergic to acetylsalicylic acid
    (bị dị ứng với acetylsalicylic acid)
Adjective/Noun + acetylsalicylic acid
  • low-dose acetylsalicylic acid
    (acetylsalicylic acid liều thấp)
  • a dose of acetylsalicylic acid
    (một liều acetylsalicylic acid)
  • the effects of acetylsalicylic acid
    (các tác dụng của acetylsalicylic acid)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

acetylsalicylic acid

noun
Lật mặt

Một hợp chất tổng hợp được sử dụng trong y học như một thuốc giảm đau và hạ sốt, và để ngăn ngừa cục máu đông.

"Acetylsalicylic acid is commonly used to relieve pain and reduce fever."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That acetylsalicylic acid can reduce fever is widely known.
Việc axit acetylsalicylic có thể hạ sốt được biết đến rộng rãi.
Phủ định
It is not true that acetylsalicylic acid is always safe for children.
Không đúng khi nói rằng axit acetylsalicylic luôn an toàn cho trẻ em.
Nghi vấn
Whether acetylsalicylic acid is effective for preventing heart attacks is still under investigation.
Liệu axit acetylsalicylic có hiệu quả trong việc ngăn ngừa các cơn đau tim hay không vẫn đang được điều tra.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "acetylsalicylic acid".

Hành Trình Tới Mặt Trăng

Acetylsalicylic acid, dưới tên gọi Aspirin, là một trong những loại thuốc được trang bị trong bộ dụng cụ y tế của các phi hành gia NASA trong sứ mệnh Apollo. Nó được mang theo để xử lý các cơn đau đầu và đau nhức cơ bắp có thể xảy ra trong môi trường không trọng lực.

Liều Thuốc Nhỏ Cho Trái Tim Khỏe

Trong y học phương Tây, việc sử dụng một liều thấp acetylsalicylic acid hàng ngày (thường gọi là 'baby aspirin') đã trở thành một biện pháp phòng ngừa phổ biến cho những người có nguy cơ cao bị đau tim hoặc đột quỵ. Tuy nhiên, việc này luôn cần được thực hiện dưới sự giám sát của bác sĩ.