(Top Banner Ad)
assembling
B2
Verb (Gerund/Present Participle) B2 Tổng quát (có thể sử dụng trong nhiều lĩnh vực)

assembling

UK: /əˈsemblɪŋ/ • US: /əˈsemblɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

đang lắp ráp việc lắp ráp lắp ráp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Putting together or fitting together the component parts of (a machine or other object).

Vietnamese Meaning

Lắp ráp hoặc ghép các bộ phận cấu thành của (một máy móc hoặc đối tượng khác).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The engineers are assembling the engine."

    "Các kỹ sư đang lắp ráp động cơ."

  • "The company is assembling the new product line this week."

    "Công ty đang lắp ráp dây chuyền sản phẩm mới trong tuần này."

  • "Assembling furniture can be time-consuming."

    "Việc lắp ráp đồ nội thất có thể tốn thời gian."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb assemble tập hợp, tụ tập; lắp ráp
Noun assembly sự tập hợp, cuộc họp; sự lắp ráp
Noun assemblage một bộ sưu tập, sự tập hợp (thường là các vật thể hoặc người có tính nghệ thuật/độc đáo)
Noun assembler người lắp ráp; (tin học) chương trình hợp ngữ
Adjective assembled được tập hợp, được lắp ráp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể sử dụng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*sem-
Latin
simul
Vulgar Latin
*assimulare
Old French
assembler
Middle English
assemblen
Modern English
assembling

Từ 'Cùng Nhau' đến 'Lắp Ráp'

Từ 'assembling' có nguồn gốc sâu xa từ gốc Latin 'simul', nghĩa là 'cùng nhau'. Ban đầu, nó chỉ hành động tập hợp người lại với nhau, như trong một cuộc họp. Dần dần, nghĩa của từ được mở rộng để chỉ việc ghép các bộ phận riêng lẻ lại với nhau để tạo thành một vật thể hoàn chỉnh, như lắp ráp một cỗ máy hay một món đồ nội thất. Ngày nay, cả hai ý nghĩa này vẫn được sử dụng song song.

Usage Note

Là dạng V-ing của động từ 'assemble', được sử dụng như một danh động từ (gerund) hoặc một phân từ hiện tại (present participle). Khi là gerund, nó đóng vai trò như một danh từ. Khi là present participle, nó thường được dùng trong các thì tiếp diễn hoặc đóng vai trò là một tính từ.

Prepositions

for in with

- 'Assembling for': Chỉ mục đích của việc lắp ráp. Ví dụ: 'Assembling for mass production'.
- 'Assembling in': Chỉ địa điểm hoặc bối cảnh của việc lắp ráp. Ví dụ: 'Assembling in a factory'.
- 'Assembling with': Chỉ các công cụ hoặc vật liệu được sử dụng trong quá trình lắp ráp. Ví dụ: 'Assembling with screws and bolts'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + assembling
  • start assembling the parts
    (bắt đầu lắp ráp các bộ phận)
  • finish assembling the model kit
    (hoàn thành việc lắp ráp bộ mô hình)
  • help with assembling the furniture
    (giúp đỡ việc lắp ráp đồ nội thất)
Adjective + assembling
  • careful assembling of the device
    (việc lắp ráp thiết bị một cách cẩn thận)
  • final assembling stage
    (giai đoạn lắp ráp cuối cùng)
  • rapid assembling of troops
    (việc tập hợp quân đội nhanh chóng)
Noun + assembling
  • team assembling
    (việc tập hợp đội ngũ)
  • data assembling
    (việc thu thập dữ liệu)
  • product assembling
    (việc lắp ráp sản phẩm)

Idioms

  • assembling a case against someone

    Thu thập bằng chứng, lập hồ sơ để buộc tội ai đó.

    "The legal team is busy assembling a case against the corrupt official."

    (Đội ngũ pháp lý đang bận rộn thu thập bằng chứng để chống lại viên quan chức tham nhũng.)

  • assembling the facts

    Thu thập và sắp xếp các thông tin, sự kiện một cách có hệ thống.

    "Before making a decision, it's crucial that we spend time assembling all the relevant facts."

    (Trước khi đưa ra quyết định, điều quan trọng là chúng ta phải dành thời gian thu thập tất cả các dữ kiện liên quan.)

  • assembling the puzzle

    Xâu chuỗi các manh mối, thông tin để hiểu rõ một vấn đề phức tạp (nghĩa bóng).

    "Detectives felt like they were slowly assembling a puzzle with each new piece of evidence."

    (Các thám tử cảm thấy như thể họ đang từ từ lắp ráp một bức tranh ghép với mỗi bằng chứng mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

assembling

Verb (Gerund/Present Participle)
Lật mặt

Lắp ráp hoặc ghép các bộ phận cấu thành của (một máy móc hoặc đối tượng khác).

"The engineers are assembling the engine."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the team assembled the machine so quickly was impressive.
Việc đội lắp ráp máy móc nhanh chóng như vậy thật ấn tượng.
Phủ định
Whether they assemble the furniture correctly is not certain.
Việc họ lắp ráp đồ đạc đúng cách hay không vẫn chưa chắc chắn.
Nghi vấn
Why they assemble the parts in that order remains a mystery.
Tại sao họ lắp ráp các bộ phận theo thứ tự đó vẫn còn là một bí ẩn.

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Assembling the furniture was more difficult than I expected.
Việc lắp ráp đồ nội thất khó hơn tôi nghĩ.
Phủ định
He doesn't enjoy assembling model airplanes anymore.
Anh ấy không còn thích lắp ráp máy bay mô hình nữa.
Nghi vấn
Is assembling the engine the most challenging part of the project?
Có phải việc lắp ráp động cơ là phần khó khăn nhất của dự án không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's main focus is clear: assemble high-quality products efficiently.
Trọng tâm chính của công ty rất rõ ràng: lắp ráp các sản phẩm chất lượng cao một cách hiệu quả.
Phủ định
The instructions were misleading: they did not assemble the product correctly, resulting in malfunction.
Hướng dẫn gây hiểu nhầm: họ đã không lắp ráp sản phẩm đúng cách, dẫn đến trục trặc.
Nghi vấn
Is it possible to simplify the process: can we assemble these components faster and with fewer steps?
Có thể đơn giản hóa quy trình không: chúng ta có thể lắp ráp các thành phần này nhanh hơn và với ít bước hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "assembling".

Văn hóa Tự làm (DIY) và 'Hiệu ứng IKEA'

Ở các nước phương Tây, việc tự tay lắp ráp ('assembling') đồ đạc mua từ các cửa hàng như IKEA là một phần của văn hóa 'Tự mình làm' (DIY - Do It Yourself). Điều thú vị là các nhà tâm lý học đã phát hiện ra 'Hiệu ứng IKEA': chúng ta có xu hướng đánh giá cao một món đồ hơn khi chúng ta tự bỏ công sức lắp ráp nó.

Dây chuyền Lắp ráp và Cách mạng Công nghiệp

Khái niệm 'assembling' là trung tâm của dây chuyền lắp ráp, một phát kiến đã thay đổi ngành sản xuất toàn cầu. Được Henry Ford phổ biến hóa, phương pháp này chia nhỏ quá trình sản xuất phức tạp thành nhiều công đoạn đơn giản, cho phép công nhân lắp ráp sản phẩm nhanh chóng và hiệu quả, dẫn đến kỷ nguyên sản xuất hàng loạt.