engineering
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The branch of science and technology concerned with the design, building, and use of engines, machines, and structures.
Vietnamese Meaning
Ngành khoa học và công nghệ liên quan đến thiết kế, xây dựng và sử dụng động cơ, máy móc và công trình.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Civil engineering is a broad field dealing with the design and construction of infrastructure."
"Kỹ thuật dân dụng là một lĩnh vực rộng lớn liên quan đến thiết kế và xây dựng cơ sở hạ tầng."
-
"She studied engineering at MIT."
"Cô ấy học kỹ thuật tại MIT."
-
"Software engineering is a rapidly growing field."
"Kỹ thuật phần mềm là một lĩnh vực phát triển nhanh chóng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | engineering | ngành kỹ thuật; công trình kỹ thuật |
| Noun | engineer | kỹ sư |
| Verb | engineer | thiết kế, xây dựng (một cách khéo léo); điều khiển, dàn xếp |
| Adjective | engineered | được thiết kế, được chế tạo (một cách cẩn thận) |
| Noun | engine | động cơ; máy móc |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Engineering bao gồm nhiều lĩnh vực chuyên môn khác nhau, từ kỹ thuật dân dụng đến kỹ thuật điện. Nó nhấn mạnh việc áp dụng các nguyên tắc khoa học và toán học để giải quyết các vấn đề thực tế. Khác với 'science' (khoa học) tập trung vào khám phá và hiểu biết, 'engineering' tập trung vào tạo ra các giải pháp hữu ích.
Prepositions
'in engineering' thường được sử dụng để chỉ một lĩnh vực cụ thể trong kỹ thuật (ví dụ: 'He has a degree in electrical engineering'). 'of engineering' thường được sử dụng để mô tả các khía cạnh hoặc nguyên tắc của kỹ thuật (ví dụ: 'the principles of engineering').
Collocations (Từ đi kèm)
-
civil civil engineering (kỹ thuật dân dụng)
-
electrical electrical engineering (kỹ thuật điện)
-
software software engineering (kỹ thuật phần mềm)
-
mechanical mechanical engineering (kỹ thuật cơ khí)
-
chemical chemical engineering (kỹ thuật hóa học)
-
aerospace aerospace engineering (kỹ thuật hàng không vũ trụ)
-
study study engineering (học ngành kỹ thuật)
-
practice practice engineering (hành nghề kỹ sư)
-
apply apply engineering principles (ứng dụng các nguyên tắc kỹ thuật)
-
develop develop engineering solutions (phát triển các giải pháp kỹ thuật)
-
field of field of engineering (lĩnh vực kỹ thuật)
-
principles of principles of engineering (các nguyên tắc kỹ thuật)
Idioms
-
social engineering
thao túng tâm lý (trong an ninh mạng); kỹ thuật xã hội
"Hackers often use social engineering to trick people into revealing their passwords."
(Tin tặc thường sử dụng kỹ thuật xã hội để lừa mọi người tiết lộ mật khẩu.)
-
reverse engineering
kỹ thuật đảo ngược; phân tích ngược
"The company used reverse engineering to understand their competitor's new product."
(Công ty đã sử dụng kỹ thuật đảo ngược để tìm hiểu sản phẩm mới của đối thủ.)
-
value engineering
kỹ thuật giá trị
"Value engineering helped us reduce production costs without compromising quality."
(Kỹ thuật giá trị đã giúp chúng tôi giảm chi phí sản xuất mà không ảnh hưởng đến chất lượng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
engineering
NounNgành khoa học và công nghệ liên quan đến thiết kế, xây dựng và sử dụng động cơ, máy móc và công trình.
"Civil engineering is a broad field dealing with the design and construction of infrastructure."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The university, which offers a wide range of engineering programs, is highly regarded. |
Trường đại học, nơi cung cấp nhiều chương trình kỹ thuật, được đánh giá cao. |
| Phủ định | The bridge, whose engineering design was flawed, did not withstand the storm. |
Cây cầu, có thiết kế kỹ thuật bị lỗi, đã không thể chống chọi được với cơn bão. |
| Nghi vấn | Is this the company where innovative engineering solutions are developed? |
Đây có phải là công ty nơi các giải pháp kỹ thuật sáng tạo được phát triển không? |
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is studying engineering. |
Cô ấy đang học ngành kỹ thuật. |
| Phủ định | He is not interested in engineering. |
Anh ấy không hứng thú với ngành kỹ thuật. |
| Nghi vấn | Is engineering a challenging field? |
Kỹ thuật có phải là một lĩnh vực đầy thách thức không? |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If she had studied engineering, she would be working as a project manager now. |
Nếu cô ấy đã học kỹ thuật, cô ấy sẽ đang làm quản lý dự án bây giờ. |
| Phủ định | If they hadn't invested in engineering research years ago, they wouldn't have these technological advancements today. |
Nếu họ không đầu tư vào nghiên cứu kỹ thuật nhiều năm trước, họ sẽ không có những tiến bộ công nghệ này ngày nay. |
| Nghi vấn | If he were better at math, would he have pursued an engineering degree? |
Nếu anh ấy giỏi toán hơn, liệu anh ấy có theo đuổi bằng kỹ sư không? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had completed her engineering degree before she turned 25. |
Cô ấy đã hoàn thành bằng kỹ sư của mình trước khi cô ấy 25 tuổi. |
| Phủ định | They had not considered engineering as a career path until they met a successful engineer. |
Họ đã không xem xét ngành kỹ thuật như một con đường sự nghiệp cho đến khi họ gặp một kỹ sư thành công. |
| Nghi vấn | Had the university invested in new engineering labs before the accreditation team arrived? |
Trường đại học đã đầu tư vào các phòng thí nghiệm kỹ thuật mới trước khi đội ngũ kiểm định đến chưa? |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is studying engineering at MIT. |
Anh ấy đang học ngành kỹ thuật tại MIT. |
| Phủ định | She is not pursuing an engineering degree this semester. |
Cô ấy không theo đuổi bằng kỹ sư trong học kỳ này. |
| Nghi vấn | Are they working on an engineering project right now? |
Họ có đang làm một dự án kỹ thuật ngay bây giờ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "engineering".
