(Top Banner Ad)
production
B2
noun B2 Kinh tế, Công nghiệp

production

UK: /prəˈdʌkʃən/ • US: /prəˈdʌkʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sản xuất chế tạo sản lượng dàn dựng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of creating or manufacturing something.

Vietnamese Meaning

Quá trình tạo ra hoặc sản xuất một cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The factory is responsible for the production of all the company's products."

    "Nhà máy chịu trách nhiệm sản xuất tất cả các sản phẩm của công ty."

  • "The country's agricultural production has been affected by the drought."

    "Sản xuất nông nghiệp của đất nước đã bị ảnh hưởng bởi hạn hán."

  • "The new production line will increase efficiency."

    "Dây chuyền sản xuất mới sẽ tăng hiệu quả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb produce sản xuất, tạo ra
Noun product sản phẩm
Noun producer nhà sản xuất, người sản xuất
Adjective productive hiệu quả, năng suất
Adverb productively một cách hiệu quả, năng suất

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Công nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
prōdūcere
Latin
prōductiō
Old French
production
English
production

Nguồn gốc từ 'Production'

'Production' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'prōdūcere', mang nghĩa 'đem ra phía trước, tạo ra'. Từ này phát triển thành 'prōductiō' (một hành động tạo ra). Sau đó, nó du nhập vào tiếng Anh thông qua tiếng Pháp cổ, giữ nguyên ý nghĩa về quá trình tạo ra hàng hóa hoặc dịch vụ.

Usage Note

Từ 'production' nhấn mạnh vào quá trình biến đổi nguyên liệu thô hoặc các bộ phận thành hàng hóa thành phẩm. Nó bao gồm tất cả các giai đoạn, từ lập kế hoạch đến kiểm soát chất lượng. Phân biệt với 'manufacturing', thường chỉ tập trung vào giai đoạn chế tạo thực tế.

Prepositions

of

'Production of' thường được sử dụng để chỉ ra những gì đang được sản xuất. Ví dụ: 'the production of cars' (sản xuất ô tô).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + production
  • mass mass production
    (sản xuất hàng loạt)
  • industrial industrial production
    (sản xuất công nghiệp)
  • agricultural agricultural production
    (sản xuất nông nghiệp)
  • oil oil production
    (sản xuất dầu mỏ)
  • film film production
    (sản xuất phim)
Verb + production
  • increase increase production
    (tăng sản lượng)
  • boost boost production
    (thúc đẩy sản xuất)
  • cut cut production
    (cắt giảm sản xuất)
  • halt halt production
    (ngừng sản xuất)
Production + Noun/Prepositional Phrase
  • production production costs
    (chi phí sản xuất)
  • production production line
    (dây chuyền sản xuất)
  • in in production
    (đang được sản xuất)
  • for for production
    (để sản xuất)

Idioms

  • in production

    đang trong quá trình sản xuất/chế tạo (phim, hàng hóa, v.v.)

    "The new electric car model is currently in production."

    (Mẫu ô tô điện mới hiện đang được sản xuất.)

  • go into production

    bắt đầu sản xuất; đi vào sản xuất

    "After years of development, the new device will go into production next month."

    (Sau nhiều năm phát triển, thiết bị mới sẽ đi vào sản xuất vào tháng tới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

production

noun
Lật mặt

Quá trình tạo ra hoặc sản xuất một cái gì đó.

"The factory is responsible for the production of all the company's products."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The factory's production line operates efficiently.
Dây chuyền sản xuất của nhà máy hoạt động hiệu quả.
Phủ định
Not only did the company increase its production output, but also improved its product quality.
Không những công ty tăng sản lượng sản xuất mà còn cải thiện chất lượng sản phẩm.
Nghi vấn
Should this factory increase production, will it affect our export rates?
Nếu nhà máy này tăng sản lượng, liệu nó có ảnh hưởng đến tỷ lệ xuất khẩu của chúng ta không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The production of electric cars is increasing rapidly.
Việc sản xuất xe điện đang tăng nhanh chóng.
Phủ định
Isn't their factory production exceeding expectations this quarter?
Không phải sản lượng của nhà máy của họ đang vượt quá mong đợi trong quý này sao?
Nghi vấn
Are they productive every day?
Họ có năng suất làm việc mỗi ngày không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The factory had been increasing its production of electric cars before the new regulations came into effect.
Nhà máy đã tăng cường sản xuất xe điện trước khi các quy định mới có hiệu lực.
Phủ định
The company hadn't been focusing on mass production; instead, they were making custom orders.
Công ty đã không tập trung vào sản xuất hàng loạt; thay vào đó, họ đang thực hiện các đơn đặt hàng tùy chỉnh.
Nghi vấn
Had the team been working productively before the deadline?
Có phải đội đã làm việc hiệu quả trước thời hạn không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company is increasing its production of electric vehicles this year.
Công ty đang tăng cường sản xuất xe điện trong năm nay.
Phủ định
They are not stopping production, despite the recent setbacks.
Họ không dừng sản xuất, mặc dù có những trở ngại gần đây.
Nghi vấn
Is the factory still producing goods at its usual rate?
Nhà máy có còn đang sản xuất hàng hóa với tốc độ bình thường không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The factory's production is very high this month.
Sản lượng của nhà máy rất cao trong tháng này.
Phủ định
He does not work productively in the mornings.
Anh ấy không làm việc hiệu quả vào buổi sáng.
Nghi vấn
Does the company focus on mass production?
Công ty có tập trung vào sản xuất hàng loạt không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "production".

Sản xuất hàng loạt (Mass Production)

Khái niệm 'sản xuất hàng loạt' (mass production) là một cuộc cách mạng trong công nghiệp, đặc biệt được tiên phong bởi Henry Ford vào đầu thế kỷ 20 với dây chuyền lắp ráp ô tô. Phương pháp này cho phép sản xuất một số lượng lớn sản phẩm tiêu chuẩn hóa một cách hiệu quả và với chi phí thấp, từ đó làm thay đổi cách thức hàng hóa được tạo ra và tiêu thụ trên toàn cầu.