constructing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Building or creating something, typically a physical structure or an abstract concept.
Vietnamese Meaning
Đang xây dựng hoặc tạo ra cái gì đó, thường là một cấu trúc vật lý hoặc một khái niệm trừu tượng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"They are currently constructing a new bridge across the river."
"Họ hiện đang xây dựng một cây cầu mới bắc qua sông."
-
"Constructing a solid argument requires careful research."
"Việc xây dựng một lập luận vững chắc đòi hỏi sự nghiên cứu cẩn thận."
-
"The company is constructing a new factory in the industrial park."
"Công ty đang xây dựng một nhà máy mới trong khu công nghiệp."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | construct | xây dựng, kiến tạo |
| Noun | construction | sự xây dựng, công trình |
| Adjective | constructive | có tính xây dựng |
| Noun | constructor | nhà xây dựng, người kiến tạo |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Dạng 'constructing' là dạng tiếp diễn (present continuous) hoặc dạng danh động từ (gerund) của động từ 'construct'. Khi là dạng tiếp diễn, nó nhấn mạnh hành động đang diễn ra. Khi là dạng danh động từ, nó có thể đóng vai trò như một danh từ, ví dụ: 'Constructing a house takes time.'
Prepositions
Việc sử dụng giới từ phụ thuộc vào ngữ cảnh. 'Constructing of' thường liên quan đến việc xây dựng một lý thuyết hoặc lập luận ('constructing of a theory'). 'Constructing from' chỉ ra các vật liệu được sử dụng ('constructing a house from bricks'). 'Constructing with' cũng chỉ các vật liệu hoặc công cụ ('constructing a model with Lego').
Collocations (Từ đi kèm)
-
carefully carefully constructing the model (cẩn thận xây dựng mô hình)
-
slowly slowly constructing the bridge (từ từ xây dựng cây cầu)
-
begin begin constructing the house (bắt đầu xây dựng ngôi nhà)
-
finish finish constructing the robot (hoàn thành việc xây dựng robot)
-
rapidly rapidly constructing new buildings (xây dựng các tòa nhà mới một cách nhanh chóng)
-
efficiently efficiently constructing the framework (xây dựng khung một cách hiệu quả)
Idioms
-
Constructing a story
Dựng chuyện, bịa chuyện
"He was just constructing a story to avoid getting into trouble."
(Anh ta chỉ đang dựng chuyện để tránh gặp rắc rối.)
-
Under construction
Đang xây dựng, đang thi công
"The road is currently under construction."
(Con đường hiện đang được xây dựng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
constructing
Động từ (dạng V-ing)Đang xây dựng hoặc tạo ra cái gì đó, thường là một cấu trúc vật lý hoặc một khái niệm trừu tượng.
"They are currently constructing a new bridge across the river."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By next year, the construction company will have been constructing the new bridge for five years. |
Đến năm sau, công ty xây dựng sẽ đã xây dựng cây cầu mới được năm năm. |
| Phủ định | They won't have been constructing that building for long when the funding runs out. |
Họ sẽ không xây dựng tòa nhà đó được lâu thì nguồn tài trợ sẽ hết. |
| Nghi vấn | Will the engineers have been constructing the tunnel for more than a year by the time it is finished? |
Liệu các kỹ sư đã xây dựng đường hầm hơn một năm vào thời điểm nó hoàn thành chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "constructing".
