(Top Banner Ad)
assembly
B2
Danh từ B2 Đời sống hàng ngày, Kỹ thuật, Chính trị

assembly

UK: /əˈsem.bli/ • US: /əˈsem.bli/

Nghĩa tiếng Việt

sự lắp ráp hội đồng quốc hội sự tập hợp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

a group of people who have gathered together for a particular purpose

Vietnamese Meaning

một nhóm người tập hợp lại cho một mục đích cụ thể

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "There's a school assembly every Friday."

    "Có buổi tập trung toàn trường vào mỗi thứ Sáu."

  • "The workers on the assembly line were very skilled."

    "Các công nhân trên dây chuyền lắp ráp rất lành nghề."

  • "The UN General Assembly is an important international forum."

    "Đại hội đồng Liên Hợp Quốc là một diễn đàn quốc tế quan trọng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb assemble tụ tập, tập hợp; lắp ráp
Noun assembler người lắp ráp; (tin học) chương trình hợp ngữ
Verb disassemble tháo rời, tháo dỡ
Verb reassemble lắp ráp lại, tập hợp lại
Noun assemblyman / assemblywoman nghị viên, đại biểu hội đồng (lập pháp)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Kỹ thuật, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ad- ('to') + simul ('together')
Old French
assemblée ('a gathering')
Middle English
assemblee
Modern English
assembly

Từ 'Cùng Nhau' đến 'Hội Họp'

Từ 'assembly' bắt nguồn từ tiếng Latin 'ad-' (hướng tới) và 'simul' (cùng nhau), có nghĩa là 'đem mọi người hoặc mọi thứ lại với nhau'. Ý tưởng cốt lõi này vẫn tồn tại đến ngày nay, dù là một 'school assembly' (buổi họp mặt toàn trường) hay 'furniture assembly' (việc lắp ráp đồ nội thất).

Usage Note

Từ 'assembly' thường ám chỉ một cuộc họp chính thức hoặc có tổ chức, có thể mang tính tôn giáo, chính trị, giáo dục hoặc kỹ thuật. So với 'meeting' (cuộc họp), 'assembly' có quy mô lớn hơn và trang trọng hơn. Khác với 'gathering' (sự tụ tập), 'assembly' có mục đích rõ ràng và thường được lên kế hoạch trước.

Prepositions

of in

'Assembly of' thường được dùng để chỉ một nhóm người (ví dụ: 'an assembly of students'). 'Assembly in' thường được dùng để chỉ địa điểm diễn ra cuộc họp (ví dụ: 'the assembly in the hall').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + assembly
  • general assembly
    (đại hội đồng (ví dụ: Đại hội đồng Liên Hợp Quốc))
  • national assembly
    (quốc hội)
  • school assembly
    (buổi sinh hoạt/chào cờ toàn trường)
  • unlawful assembly
    (cuộc tụ tập bất hợp pháp)
Verb + assembly
  • hold an assembly
    (tổ chức một buổi họp/hội nghị)
  • attend an assembly
    (tham dự một buổi họp/hội nghị)
  • convene an assembly
    (triệu tập một hội đồng/cuộc họp (mang tính trang trọng))
assembly + Noun
  • assembly line
    (dây chuyền lắp ráp)
  • assembly point
    (điểm tập kết, điểm hẹn (thường trong trường hợp khẩn cấp))
  • assembly hall
    (hội trường)
Noun + of assembly
  • freedom of assembly
    (quyền tự do hội họp)
  • right of assembly
    (quyền hội họp)

Idioms

  • freedom of assembly

    Quyền tự do hội họp, quyền được tụ tập ôn hòa.

    "The new law was criticized for potentially restricting freedom of assembly."

    (Bộ luật mới bị chỉ trích vì có khả năng hạn chế quyền tự do hội họp.)

  • (some) assembly required

    Cần phải lắp ráp (cụm từ thường thấy trên các sản phẩm được bán dưới dạng linh kiện rời).

    "I bought a new desk, but the box said 'some assembly required', so I'll be busy this weekend."

    (Tôi đã mua một cái bàn mới, nhưng trên hộp ghi là 'cần phải lắp ráp', nên cuối tuần này tôi sẽ bận rộn đây.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

assembly

Danh từ
Lật mặt

một nhóm người tập hợp lại cho một mục đích cụ thể

"There's a school assembly every Friday."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "assembly".

School Assembly - 'Chào Cờ' Kiểu Tây

Ở nhiều nước phương Tây, 'school assembly' là một buổi tập trung toàn bộ học sinh và giáo viên tại hội trường. Đây không chỉ là nơi hiệu trưởng đưa ra thông báo, mà còn là dịp để trao giải thưởng, tôn vinh thành tích của học sinh, nghe các diễn giả khách mời, hoặc xem các buổi biểu diễn văn nghệ. Nó giúp xây dựng tinh thần cộng đồng cho cả trường.

Assembly Line - Cuộc Cách Mạng Sản Xuất

Khái niệm 'assembly line' (dây chuyền lắp ráp) đã làm thay đổi cả thế giới. Được Henry Ford hoàn thiện vào đầu thế kỷ 20 để sản xuất ô tô, đây là một quy trình mà sản phẩm sẽ di chuyển qua một hàng công nhân, mỗi người thực hiện một công đoạn lắp ráp cụ thể. Việc này đã tăng năng suất một cách đột phá, giảm giá thành và khiến ô tô trở nên phổ biến với mọi người.