(Top Banner Ad)
assentingly
C1
Trạng từ C1 Ngôn ngữ học

assentingly

UK: /əˈsɛntɪŋli/ • US: /əˈsɛntɪŋli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách đồng tình với sự đồng ý với vẻ tán thành
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a manner that shows agreement or approval.

Vietnamese Meaning

Một cách thể hiện sự đồng ý hoặc tán thành.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She nodded assentingly as he explained his plan."

    "Cô ấy gật đầu đồng tình khi anh ấy giải thích kế hoạch của mình."

  • "The board members listened assentingly to the CEO's presentation."

    "Các thành viên hội đồng quản trị lắng nghe bài thuyết trình của CEO một cách đồng tình."

  • "He smiled assentingly when I asked if he was ready."

    "Anh ấy mỉm cười đồng ý khi tôi hỏi liệu anh ấy đã sẵn sàng chưa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb assent Đồng ý, tán thành (sau khi cân nhắc)
Noun assent Sự đồng ý, sự tán thành
Adjective assenting Có tính chất tán thành, đồng ý
Noun assenter Người tán thành, người đồng ý

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*sent-
Latin
assentire
Old French
assentir
Middle English
assent
Modern English
assentingly

Sự đồng điệu của cảm xúc

Từ 'assentingly' có gốc từ tiếng Latin 'assentire', trong đó 'ad-' nghĩa là 'hướng tới' và 'sentire' nghĩa là 'cảm nhận'. Nghĩa gốc của nó không chỉ đơn thuần là đồng ý bằng lời nói, mà là việc hướng cảm xúc và suy nghĩ của mình theo cùng một hướng với người khác. Hậu tố '-ly' biến nó thành một trạng từ mô tả cách thức thực hiện hành động một cách tán thành.

Usage Note

Từ này thường được dùng để diễn tả hành động đồng ý một cách rõ ràng và có ý thức. Nó mang sắc thái trang trọng hơn so với các trạng từ đồng nghĩa thông thường như 'yes' hoặc 'agreeably'. Cần phân biệt với 'consenting' (bằng lòng, chấp thuận), thường ám chỉ sự cho phép hoặc đồng ý trong một tình huống cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + assentingly
  • nod nod assentingly
    (gật đầu một cách tán thành)
  • smile smile assentingly
    (mỉm cười đồng ý)
  • murmur murmur assentingly
    (lầm bầm/thì thầm tán thành)
  • hum hum assentingly
    (phát ra tiếng 'hừm' nhẹ để tỏ ý đồng tình)

Idioms

  • Nod one's head assentingly

    Gật đầu tỏ vẻ đồng ý hoặc tán thành một ý kiến nào đó.

    "When the manager proposed the new schedule, everyone nodded their heads assentingly."

    (Khi quản lý đề xuất lịch trình mới, mọi người đều gật đầu tán thành.)

  • Look at someone assentingly

    Nhìn ai đó với ánh mắt đồng tình.

    "She didn't speak, but she looked at him assentingly as he explained the plan."

    (Cô ấy không nói gì, nhưng cô ấy nhìn anh ấy một cách tán thành khi anh ấy giải thích kế hoạch.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

assentingly

Trạng từ
Lật mặt

Một cách thể hiện sự đồng ý hoặc tán thành.

"She nodded assentingly as he explained his plan."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She nodded assentingly to his proposal.
Cô ấy gật đầu đồng tình với lời đề nghị của anh ấy.
Phủ định
They didn't assentingly approve the plan; they had reservations.
Họ không chấp thuận kế hoạch một cách tán thành; họ có những dè dặt.
Nghi vấn
Did he assentingly agree to the terms of the contract?
Anh ấy có đồng ý một cách tán thành với các điều khoản của hợp đồng không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had listened to the proposal assentingly before offering her own suggestions.
Cô ấy đã lắng nghe lời đề nghị một cách tán thành trước khi đưa ra những gợi ý của riêng mình.
Phủ định
They had not nodded assentingly, signaling their disagreement with the presented data.
Họ đã không gật đầu tán thành, báo hiệu sự không đồng ý của họ với dữ liệu được trình bày.
Nghi vấn
Had he been behaving assentingly toward his manager before he got the promotion?
Trước khi được thăng chức, anh ta đã cư xử một cách tán thành với người quản lý của mình phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "assentingly".

Giao tiếp phi ngôn từ trong môi trường chuyên nghiệp

Trong văn hóa phương Tây, việc 'nodding assentingly' (gật đầu tán thành) là một phần quan trọng của 'active listening' (lắng nghe tích cực). Nó cho thấy người nghe không chỉ hiểu mà còn đồng thuận với quan điểm của người nói mà không cần phải ngắt lời, giúp duy trì luồng giao tiếp trang trọng và tôn trọng.

Sự tinh tế của trạng từ đuôi -ly

Việc sử dụng 'assentingly' thay vì các trạng từ đơn giản như 'agreeably' thường xuất hiện trong văn học hoặc các văn bản chính trị, ngoại giao để nhấn mạnh vào cử chỉ hoặc thái độ bên ngoài thể hiện sự đồng thuận một cách lịch sự và có chừng mực.