dissentingly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In a dissenting manner; expressing disagreement or opposition.
Vietnamese Meaning
Một cách bất đồng; bày tỏ sự không đồng ý hoặc phản đối.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He spoke dissentingly about the new policy."
"Anh ta đã lên tiếng phản đối chính sách mới."
-
"The committee member dissentingly voted against the proposal."
"Thành viên ủy ban đã bỏ phiếu phản đối đề xuất."
-
"She shook her head dissentingly."
"Cô ấy lắc đầu không đồng tình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | dissent | bất đồng quan điểm, không đồng ý, phản đối |
| Noun | dissent | sự bất đồng quan điểm, sự phản đối |
| Noun | dissenter | người bất đồng quan điểm, người phản đối |
| Adjective | dissenting | mang tính bất đồng quan điểm, phản đối |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ này thường được dùng để mô tả hành động hoặc lời nói thể hiện sự phản đối một cách công khai và rõ ràng. Nó mang sắc thái trang trọng hơn so với các từ như 'disagreeably'. Thường thấy trong các ngữ cảnh chính trị, pháp lý, hoặc các cuộc thảo luận nghiêm túc.
Collocations (Từ đi kèm)
-
vote vote dissentingly (bỏ phiếu phản đối/không đồng tình)
-
speak speak dissentingly (phát biểu phản đối/không đồng tình)
-
respond respond dissentingly (phản hồi không đồng tình)
-
argue argue dissentingly (tranh luận không đồng tình)
-
state state dissentingly (tuyên bố không đồng tình)
Idioms
-
vote dissentingly
bỏ phiếu phản đối/không đồng tình
"The committee members voted dissentingly on the proposed policy."
(Các thành viên ủy ban đã bỏ phiếu phản đối chính sách được đề xuất.)
-
express an opinion dissentingly
bày tỏ ý kiến phản đối/không đồng tình
"She expressed her opinion dissentingly during the heated debate."
(Cô ấy đã bày tỏ ý kiến không đồng tình của mình trong cuộc tranh luận gay gắt.)
-
act dissentingly
hành động phản đối/không đồng tình
"Despite pressure, he chose to act dissentingly against the group's decision."
(Bất chấp áp lực, anh ấy đã chọn hành động không đồng tình với quyết định của nhóm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
dissentingly
AdverbMột cách bất đồng; bày tỏ sự không đồng ý hoặc phản đối.
"He spoke dissentingly about the new policy."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dissentingly".
