(Top Banner Ad)
assertion
C1
Danh từ C1 Ngôn ngữ học, Luật, Triết học

assertion

UK: /əˈsɜːʃn/ • US: /əˈsɜːrʃn/

Nghĩa tiếng Việt

sự khẳng định lời khẳng định tuyên bố
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A confident and forceful statement of fact or belief; a declaration stated forcefully.

Vietnamese Meaning

Một tuyên bố chắc chắn và mạnh mẽ về một sự thật hoặc niềm tin; một lời khẳng định được tuyên bố mạnh mẽ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His assertion that the world is flat is based on misinformation."

    "Sự khẳng định của anh ấy rằng thế giới phẳng dựa trên thông tin sai lệch."

  • "The company made an assertion of its commitment to sustainability."

    "Công ty đã đưa ra một sự khẳng định về cam kết của mình đối với sự bền vững."

  • "Her assertion was met with skepticism by the scientific community."

    "Sự khẳng định của cô ấy đã gặp phải sự hoài nghi từ cộng đồng khoa học."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb assert Khẳng định, xác nhận
Adjective assertive Quyết đoán, tự tin
Adverb assertively Một cách quyết đoán
Noun assertiveness Tính quyết đoán, sự tự tin

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Luật, Triết học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ser-
Latin
adserere
Old French
assertion
Middle English
assertion

Nguồn gốc từ sự bảo hộ

Từ 'assertion' bắt nguồn từ tiếng Latin 'adserere', có nghĩa là 'đặt tay lên ai đó để khẳng định quyền tự do của họ'. Trong luật pháp La Mã, đây là hành động mang tính biểu tượng để tuyên bố một người là tự do hoặc khẳng định quyền sở hữu một cách công khai.

Usage Note

Assertion thường được sử dụng khi ai đó đưa ra một tuyên bố mà họ tin là đúng, nhưng có thể không có bằng chứng đầy đủ để chứng minh. Nó mang sắc thái mạnh mẽ và quả quyết hơn so với 'statement' đơn thuần. Assertion có thể thể hiện sự tự tin, đôi khi mang tính thách thức hoặc tranh luận.

Prepositions

of about

Assertion *of*: Khẳng định về cái gì (ví dụ: an assertion of innocence).
Assertion *about*: Khẳng định về điều gì (ví dụ: an assertion about the economic impact).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + assertion
  • bold a bold assertion
    (một lời khẳng định táo bạo)
  • sweeping a sweeping assertion
    (một lời khẳng định chung chung (vơ đũa cả nắm))
  • unfounded an unfounded assertion
    (một lời khẳng định vô căn cứ)
Verb + assertion
  • make make an assertion
    (đưa ra một lời khẳng định)
  • support support an assertion
    (chứng minh/ủng hộ một lời khẳng định)
  • challenge challenge an assertion
    (thách thức/nghi ngờ một lời khẳng định)
Assertion + Preposition
  • of assertion of rights
    (sự khẳng định quyền lợi)
  • about assertion about the future
    (lời khẳng định về tương lai)

Idioms

  • bald assertion

    Lời khẳng định suông (không kèm theo bằng chứng hay giải thích)

    "You cannot win the argument with just a bald assertion; you need facts."

    (Bạn không thể thắng cuộc tranh luận chỉ bằng một lời khẳng định suông; bạn cần các dữ kiện.)

  • self-assertion

    Sự tự khẳng định bản thân (thể hiện ý chí và năng lực cá nhân)

    "The job requires a certain degree of self-assertion to get noticed."

    (Công việc này đòi hỏi một mức độ tự khẳng định bản thân nhất định để được chú ý.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

assertion

Danh từ
Lật mặt

Một tuyên bố chắc chắn và mạnh mẽ về một sự thật hoặc niềm tin; một lời khẳng định được tuyên bố mạnh mẽ.

"His assertion that the world is flat is based on misinformation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because she felt strongly about the issue, she made an assertion during the meeting.
Bởi vì cô ấy cảm thấy rất mạnh mẽ về vấn đề này, cô ấy đã đưa ra một tuyên bố trong cuộc họp.
Phủ định
Although he asserted his innocence, the evidence suggested otherwise.
Mặc dù anh ta khẳng định sự vô tội của mình, bằng chứng lại cho thấy điều ngược lại.
Nghi vấn
Even though she seemed hesitant, did she assert her opinion clearly?
Mặc dù cô ấy có vẻ do dự, cô ấy có khẳng định ý kiến của mình một cách rõ ràng không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The lawyer was assertively presenting his client's alibi during the trial.
Luật sư đang trình bày một cách quả quyết bằng chứng ngoại phạm của khách hàng của mình trong phiên tòa.
Phủ định
She wasn't asserting her dominance in the team meeting, despite being the leader.
Cô ấy đã không khẳng định sự thống trị của mình trong cuộc họp nhóm, mặc dù là người lãnh đạo.
Nghi vấn
Were they asserting their rights when the police arrived?
Họ có đang khẳng định quyền của mình khi cảnh sát đến không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has been assertively defending her research findings since the controversy began.
Cô ấy đã kiên quyết bảo vệ những phát hiện nghiên cứu của mình kể từ khi cuộc tranh cãi bắt đầu.
Phủ định
They haven't been asserting their rights effectively enough to make a difference.
Họ đã không khẳng định quyền của mình đủ hiệu quả để tạo ra sự khác biệt.
Nghi vấn
Has the company been asserting its dominance in the market for the past few years?
Công ty có đang khẳng định sự thống trị của mình trên thị trường trong vài năm qua không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "assertion".

Assertiveness trong văn hóa phương Tây

Trong môi trường làm việc Âu Mỹ, 'assertion' thường được liên kết với 'assertiveness'—một kỹ năng mềm cực kỳ quan trọng. Khác với sự hung hăng (aggression), việc đưa ra các 'assertion' một cách tự tin được coi là dấu hiệu của một người lãnh đạo hiệu quả và có tư duy phản biện.

Bối cảnh Pháp lý

Trong hệ thống luật pháp các nước nói tiếng Anh, 'assertion' là một tuyên bố về sự thật nhưng chưa được chứng minh. Một luật sư phải đưa ra các bằng chứng để biến một 'assertion' thành một 'fact' (sự thật hiển nhiên) trước tòa.