assertion
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A confident and forceful statement of fact or belief; a declaration stated forcefully.
Vietnamese Meaning
Một tuyên bố chắc chắn và mạnh mẽ về một sự thật hoặc niềm tin; một lời khẳng định được tuyên bố mạnh mẽ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"His assertion that the world is flat is based on misinformation."
"Sự khẳng định của anh ấy rằng thế giới phẳng dựa trên thông tin sai lệch."
-
"The company made an assertion of its commitment to sustainability."
"Công ty đã đưa ra một sự khẳng định về cam kết của mình đối với sự bền vững."
-
"Her assertion was met with skepticism by the scientific community."
"Sự khẳng định của cô ấy đã gặp phải sự hoài nghi từ cộng đồng khoa học."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | assert | Khẳng định, xác nhận |
| Adjective | assertive | Quyết đoán, tự tin |
| Adverb | assertively | Một cách quyết đoán |
| Noun | assertiveness | Tính quyết đoán, sự tự tin |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Assertion thường được sử dụng khi ai đó đưa ra một tuyên bố mà họ tin là đúng, nhưng có thể không có bằng chứng đầy đủ để chứng minh. Nó mang sắc thái mạnh mẽ và quả quyết hơn so với 'statement' đơn thuần. Assertion có thể thể hiện sự tự tin, đôi khi mang tính thách thức hoặc tranh luận.
Prepositions
Assertion *of*: Khẳng định về cái gì (ví dụ: an assertion of innocence).
Assertion *about*: Khẳng định về điều gì (ví dụ: an assertion about the economic impact).
Collocations (Từ đi kèm)
-
bold a bold assertion (một lời khẳng định táo bạo)
-
sweeping a sweeping assertion (một lời khẳng định chung chung (vơ đũa cả nắm))
-
unfounded an unfounded assertion (một lời khẳng định vô căn cứ)
-
make make an assertion (đưa ra một lời khẳng định)
-
support support an assertion (chứng minh/ủng hộ một lời khẳng định)
-
challenge challenge an assertion (thách thức/nghi ngờ một lời khẳng định)
-
of assertion of rights (sự khẳng định quyền lợi)
-
about assertion about the future (lời khẳng định về tương lai)
Idioms
-
bald assertion
Lời khẳng định suông (không kèm theo bằng chứng hay giải thích)
"You cannot win the argument with just a bald assertion; you need facts."
(Bạn không thể thắng cuộc tranh luận chỉ bằng một lời khẳng định suông; bạn cần các dữ kiện.)
-
self-assertion
Sự tự khẳng định bản thân (thể hiện ý chí và năng lực cá nhân)
"The job requires a certain degree of self-assertion to get noticed."
(Công việc này đòi hỏi một mức độ tự khẳng định bản thân nhất định để được chú ý.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
assertion
Danh từMột tuyên bố chắc chắn và mạnh mẽ về một sự thật hoặc niềm tin; một lời khẳng định được tuyên bố mạnh mẽ.
"His assertion that the world is flat is based on misinformation."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Because she felt strongly about the issue, she made an assertion during the meeting. |
Bởi vì cô ấy cảm thấy rất mạnh mẽ về vấn đề này, cô ấy đã đưa ra một tuyên bố trong cuộc họp. |
| Phủ định | Although he asserted his innocence, the evidence suggested otherwise. |
Mặc dù anh ta khẳng định sự vô tội của mình, bằng chứng lại cho thấy điều ngược lại. |
| Nghi vấn | Even though she seemed hesitant, did she assert her opinion clearly? |
Mặc dù cô ấy có vẻ do dự, cô ấy có khẳng định ý kiến của mình một cách rõ ràng không? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The lawyer was assertively presenting his client's alibi during the trial. |
Luật sư đang trình bày một cách quả quyết bằng chứng ngoại phạm của khách hàng của mình trong phiên tòa. |
| Phủ định | She wasn't asserting her dominance in the team meeting, despite being the leader. |
Cô ấy đã không khẳng định sự thống trị của mình trong cuộc họp nhóm, mặc dù là người lãnh đạo. |
| Nghi vấn | Were they asserting their rights when the police arrived? |
Họ có đang khẳng định quyền của mình khi cảnh sát đến không? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has been assertively defending her research findings since the controversy began. |
Cô ấy đã kiên quyết bảo vệ những phát hiện nghiên cứu của mình kể từ khi cuộc tranh cãi bắt đầu. |
| Phủ định | They haven't been asserting their rights effectively enough to make a difference. |
Họ đã không khẳng định quyền của mình đủ hiệu quả để tạo ra sự khác biệt. |
| Nghi vấn | Has the company been asserting its dominance in the market for the past few years? |
Công ty có đang khẳng định sự thống trị của mình trên thị trường trong vài năm qua không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "assertion".
