(Top Banner Ad)
disclaim
C1
Động từ (Verb) C1 Pháp lý, Ngôn ngữ học

disclaim

UK: /dɪsˈkleɪm/ • US: /dɪsˈkleɪm/

Nghĩa tiếng Việt

từ chối trách nhiệm từ bỏ quyền lợi phủ nhận liên quan
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To deny responsibility for; to renounce or reject a claim, right, or connection.

Vietnamese Meaning

Từ chối trách nhiệm về; từ bỏ hoặc bác bỏ một yêu sách, quyền lợi hoặc mối liên hệ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company disclaimed any responsibility for the damage caused by the software."

    "Công ty từ chối mọi trách nhiệm về thiệt hại gây ra bởi phần mềm."

  • "He disclaimed all interest in the property."

    "Anh ta từ bỏ mọi quyền lợi đối với tài sản."

  • "The politician disclaimed any connection to the scandal."

    "Chính trị gia phủ nhận mọi liên hệ với vụ bê bối."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun disclaimer Lời từ chối trách nhiệm; sự khước từ
Noun disclaiming Hành động từ chối, khước từ (danh động từ)
Adjective disclaimed Đã bị từ chối, đã bị khước từ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp lý, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
clamare
Latin
dis-clamare
Old French
desclamer
Middle English
disclamen
Modern English
disclaim

Nguồn gốc của 'disclaim'

Từ 'disclaim' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latinh. Ban đầu, từ 'clamare' có nghĩa là 'la hét' hoặc 'gào thét'. Khi tiền tố 'dis-' được thêm vào tạo thành 'dis-clamare', nó mang ý nghĩa 'la hét phản đối' hay 'tuyên bố từ chối'. Sau đó, từ này du nhập vào tiếng Pháp cổ thành 'desclamer' với nghĩa 'từ bỏ' hoặc 'khước từ'. Qua tiếng Anh Trung cổ, nó đã trở thành 'disclamen' và cuối cùng là 'disclaim' trong tiếng Anh hiện đại, vẫn giữ nguyên ý nghĩa phủ nhận quyền sở hữu, trách nhiệm hoặc mối liên hệ với điều gì đó.

Usage Note

Động từ 'disclaim' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh pháp lý, chính trị hoặc thương mại khi một cá nhân hoặc tổ chức muốn phủ nhận một mối liên hệ hoặc trách nhiệm. Nó mạnh hơn 'deny' (phủ nhận) vì nó thường liên quan đến việc từ bỏ một cái gì đó mà người ta có thể đã có quyền hoặc trách nhiệm.

Prepositions

responsibility for any knowledge of

'disclaim responsibility for' được sử dụng khi một người hoặc tổ chức từ chối chịu trách nhiệm về một hành động hoặc sự kiện nào đó. Ví dụ: 'The company disclaimed responsibility for the accident.'
'disclaim any knowledge of' được sử dụng khi ai đó tuyên bố không biết gì về một sự việc. Ví dụ: 'He disclaimed any knowledge of the crime.'

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + Tân ngữ (Verb + Object)
  • responsibility disclaim responsibility
    (từ chối trách nhiệm)
  • liability disclaim liability
    (từ chối nghĩa vụ pháp lý/trách nhiệm pháp lý)
  • knowledge disclaim any knowledge
    (phủ nhận bất kỳ kiến thức nào (về việc gì đó))
  • ownership disclaim ownership
    (từ chối quyền sở hữu)
  • interest disclaim all interest
    (từ chối mọi lợi ích/quan tâm)
  • connection disclaim any connection
    (từ chối bất kỳ mối liên hệ nào)
Trạng từ + Động từ (Adverb + Verb)
  • publicly publicly disclaim
    (công khai từ chối)
  • expressly expressly disclaim
    (tuyên bố rõ ràng từ chối)
  • formally formally disclaim
    (chính thức từ chối)

Idioms

  • disclaim responsibility for something

    từ chối trách nhiệm về điều gì đó

    "The company sought to disclaim responsibility for the data breach."

    (Công ty tìm cách từ chối trách nhiệm về vụ rò rỉ dữ liệu.)

  • disclaim any knowledge of something

    phủ nhận hoàn toàn không biết gì về điều gì đó

    "He disclaimed any knowledge of the secret meeting."

    (Anh ta phủ nhận hoàn toàn không biết gì về cuộc họp bí mật.)

  • disclaim all liability

    từ chối mọi trách nhiệm pháp lý

    "The contract includes a clause to disclaim all liability for indirect damages."

    (Hợp đồng bao gồm một điều khoản từ chối mọi trách nhiệm pháp lý đối với các thiệt hại gián tiếp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

disclaim

Động từ (Verb)
Lật mặt

Từ chối trách nhiệm về; từ bỏ hoặc bác bỏ một yêu sách, quyền lợi hoặc mối liên hệ.

"The company disclaimed any responsibility for the damage caused by the software."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company is going to disclaim all responsibility for damages caused by misuse of the product.
Công ty sẽ từ chối mọi trách nhiệm đối với các thiệt hại do sử dụng sai sản phẩm.
Phủ định
He is not going to disclaim his involvement in the project, even though it failed.
Anh ấy sẽ không phủ nhận sự tham gia của mình vào dự án, mặc dù nó đã thất bại.
Nghi vấn
Are you going to disclaim ownership of this controversial statement?
Bạn có định từ chối quyền sở hữu tuyên bố gây tranh cãi này không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the lawsuit is filed, the company will have been disclaiming any responsibility for the incident for months.
Vào thời điểm vụ kiện được đệ trình, công ty đã và đang từ chối mọi trách nhiệm về vụ việc trong nhiều tháng.
Phủ định
By next week, he won't have been disclaiming his previous statements for long enough to convince anyone he's changed his mind.
Đến tuần tới, anh ấy sẽ chưa từ bỏ những tuyên bố trước đó đủ lâu để thuyết phục bất kỳ ai rằng anh ấy đã thay đổi ý định.
Nghi vấn
Will they have been issuing disclaimers about the product's safety for a year by the time the new regulations are implemented?
Liệu họ đã phát hành tuyên bố từ chối trách nhiệm về sự an toàn của sản phẩm trong một năm vào thời điểm các quy định mới được thực hiện chưa?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company used to disclaim responsibility for any damages caused by its products, but now they offer warranties.
Công ty đã từng từ chối trách nhiệm cho bất kỳ thiệt hại nào gây ra bởi sản phẩm của mình, nhưng bây giờ họ cung cấp bảo hành.
Phủ định
He didn't use to disclaim his mistakes; he always took full responsibility.
Anh ấy đã không từng chối bỏ những sai lầm của mình; anh ấy luôn chịu trách nhiệm hoàn toàn.
Nghi vấn
Did they use to disclaim all knowledge of the project's failure?
Họ đã từng phủ nhận mọi kiến thức về sự thất bại của dự án phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "disclaim".

Tầm quan trọng của 'Disclaimer' trong pháp luật và kinh doanh

Trong các nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong lĩnh vực pháp luật và kinh doanh, việc sử dụng các 'disclaimer' (lời từ chối trách nhiệm) là vô cùng phổ biến và quan trọng. Các tuyên bố này được thiết kế để bảo vệ cá nhân hoặc tổ chức khỏi các trách nhiệm pháp lý tiềm ẩn, đảm bảo rằng họ không chịu trách nhiệm cho một số rủi ro, thiệt hại hoặc thông tin sai lệch nào đó. Ví dụ, một công ty phần mềm có thể từ chối bảo hành đối với các lỗi phát sinh từ việc sử dụng sai sản phẩm của họ, hoặc một trang web sức khỏe có thể tuyên bố rằng thông tin của họ không thay thế lời khuyên y tế chuyên nghiệp.

Tuyên bố từ chối trách nhiệm trong báo chí và truyền thông

Trong lĩnh vực báo chí và truyền thông, các kênh tin tức, nhà xuất bản hoặc nền tảng thường sử dụng các tuyên bố từ chối (disclaim) để phủ nhận sự xác nhận hoặc trách nhiệm đối với ý kiến ​​của khách mời, nội dung do người dùng tạo hoặc các sản phẩm quảng cáo. Điều này giúp họ duy trì tính khách quan, bảo vệ uy tín và tránh bị liên đới với những quan điểm không thuộc về tổ chức mình, hoặc những thông tin chưa được kiểm chứng đầy đủ.