(Top Banner Ad)
asset disposal
C1
Danh từ C1 Kinh tế

asset disposal

UK: /ˈæsˌset dɪˈspəʊzəl/ • US: /ˈæsˌset dɪˈspoʊzəl/

Nghĩa tiếng Việt

thanh lý tài sản xử lý tài sản bán tài sản loại bỏ tài sản
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of selling, scrapping, abandoning, or otherwise getting rid of assets that are no longer useful or needed.

Vietnamese Meaning

Hành động bán, loại bỏ, từ bỏ hoặc bằng cách khác loại bỏ các tài sản không còn hữu ích hoặc cần thiết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is planning an asset disposal of its outdated machinery."

    "Công ty đang lên kế hoạch thanh lý các máy móc đã lỗi thời của mình."

  • "The asset disposal resulted in a significant loss for the company."

    "Việc thanh lý tài sản đã dẫn đến một khoản lỗ đáng kể cho công ty."

  • "Proper asset disposal is crucial for environmental sustainability."

    "Việc thanh lý tài sản đúng cách là rất quan trọng cho sự bền vững môi trường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Asset Tài sản, vật có giá trị
Verb Dispose Xử lý, giải quyết, vứt bỏ
Noun Disposal Sự thanh lý, sự vứt bỏ
Adjective Disposable Có thể thanh lý, dùng một lần

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ad satis (enough) / disponere (arrange)
Old French
asetz / disposer
Middle English
asset / disposen
Modern English
asset disposal

Từ 'Đủ' đến 'Tài sản'

Từ 'asset' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'asetz', có nghĩa là 'đủ'. Trong ngữ cảnh pháp lý xưa, nó dùng để chỉ việc một người có đủ tài sản để chi trả các khoản nợ. Khi kết hợp với 'disposal' (từ 'disponere' trong tiếng Latin nghĩa là sắp xếp riêng biệt), cụm từ này phản ánh quá trình phân loại và loại bỏ những thứ không còn giá trị sử dụng để giải phóng nguồn lực.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh tài chính, kế toán và quản lý tài sản. Nó bao gồm một loạt các phương pháp khác nhau để loại bỏ tài sản, từ bán tài sản để thu hồi giá trị đến vứt bỏ chúng nếu chúng không còn giá trị. Nó khác với 'asset acquisition' (mua lại tài sản), là quá trình mua tài sản mới.

Prepositions

of

Giới từ 'of' thường được sử dụng để chỉ loại tài sản đang được loại bỏ (ví dụ: 'asset disposal of equipment').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + asset disposal
  • efficient efficient asset disposal
    (thanh lý tài sản hiệu quả)
  • proper proper asset disposal
    (thanh lý tài sản đúng quy trình)
  • strategic strategic asset disposal
    (thanh lý tài sản mang tính chiến lược)
Verb + asset disposal
  • authorize authorize asset disposal
    (phê duyệt việc thanh lý tài sản)
  • manage manage asset disposal
    (quản lý quá trình thanh lý tài sản)
  • oversee oversee asset disposal
    (giám sát việc thanh lý tài sản)

Idioms

  • Distressed asset disposal

    Thanh lý tài sản trong tình trạng khẩn cấp/nợ xấu

    "The bank specialized in distressed asset disposal after the financial crisis."

    (Ngân hàng chuyên về việc thanh lý tài sản nợ xấu sau cuộc khủng hoảng tài chính.)

  • Orderly asset disposal

    Thanh lý tài sản có kế hoạch và trật tự

    "The company opted for an orderly asset disposal to maximize returns."

    (Công ty đã chọn phương án thanh lý tài sản có trật tự để tối đa hóa lợi nhuận.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

asset disposal

Danh từ
Lật mặt

Hành động bán, loại bỏ, từ bỏ hoặc bằng cách khác loại bỏ các tài sản không còn hữu ích hoặc cần thiết.

"The company is planning an asset disposal of its outdated machinery."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company had a better strategy for asset disposal, they would be more profitable.
Nếu công ty có một chiến lược xử lý tài sản tốt hơn, họ sẽ có lợi nhuận cao hơn.
Phủ định
If we didn't have such strict regulations on asset disposal, we wouldn't need to spend so much on compliance.
Nếu chúng ta không có những quy định nghiêm ngặt về việc xử lý tài sản, chúng ta sẽ không cần phải chi quá nhiều cho việc tuân thủ.
Nghi vấn
Would the company be facing these financial difficulties if they had a more efficient asset disposal process?
Liệu công ty có phải đối mặt với những khó khăn tài chính này nếu họ có một quy trình xử lý tài sản hiệu quả hơn không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company had completed the asset disposal on time, they would have avoided significant storage fees.
Nếu công ty đã hoàn thành việc thanh lý tài sản đúng thời hạn, họ đã có thể tránh được các khoản phí lưu trữ đáng kể.
Phủ định
If the manager had not approved the asset disposal, the department might not have reached its cost-saving goals.
Nếu người quản lý không chấp thuận việc thanh lý tài sản, bộ phận có lẽ đã không đạt được các mục tiêu tiết kiệm chi phí.
Nghi vấn
Would the shareholders have been happier if the company had efficiently managed the asset disposal process?
Liệu các cổ đông có hài lòng hơn nếu công ty đã quản lý hiệu quả quy trình thanh lý tài sản không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "asset disposal".

Trách nhiệm ESG và Môi trường

Trong văn hóa kinh doanh hiện đại tại các nước phương Tây, 'asset disposal' không chỉ đơn thuần là vứt bỏ. Các doanh nghiệp phải tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn ESG (Môi trường, Xã hội và Quản trị). Việc thanh lý tài sản điện tử (e-waste) đòi hỏi phải có chứng chỉ tiêu hủy an toàn để tránh gây ô nhiễm.

Khấu hao và Tối ưu hóa Thuế

Trong kế toán phương Tây, việc thanh lý tài sản thường gắn liền với khái niệm 'tax write-offs'. Doanh nghiệp thường thanh lý những tài sản đã hết khấu hao để giảm bớt gánh nặng thuế và làm sạch bảng cân đối kế toán, thể hiện sự minh bạch với các cổ đông.