(Top Banner Ad)
asset liquidation
C1
Danh từ C1 Kinh tế

asset liquidation

UK: /ˈæsɛt ˌlɪkwɪˈdeɪʃən/ • US: /ˈæsɛt ˌlɪkwɪˈdeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

thanh lý tài sản giải thể tài sản
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of converting assets into cash or cash equivalents, typically during bankruptcy or financial distress.

Vietnamese Meaning

Quá trình chuyển đổi tài sản thành tiền mặt hoặc các khoản tương đương tiền, thường là trong quá trình phá sản hoặc khủng hoảng tài chính.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company underwent asset liquidation to satisfy its creditors."

    "Công ty đã trải qua quá trình thanh lý tài sản để trả nợ cho các chủ nợ."

  • "The bank initiated asset liquidation after the company defaulted on its loan."

    "Ngân hàng đã bắt đầu thanh lý tài sản sau khi công ty vỡ nợ."

  • "Asset liquidation is a common consequence of business failure."

    "Thanh lý tài sản là một hậu quả phổ biến của sự thất bại trong kinh doanh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Asset Tài sản
Verb Liquidate Thanh lý, giải thể
Noun Liquidation Sự thanh lý
Noun Liquidator Người hoặc đơn vị thực hiện thanh lý tài sản
Noun Liquidity Tính thanh khoản

Synonyms

asset disposal (sự xử lý tài sản)asset sell-off (sự bán tháo tài sản)

Antonyms

asset acquisition (sự mua lại tài sản)capital investment (đầu tư vốn)

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
sa- (satisfy)
Latin
satis (enough) + liquidus (fluid)
Anglo-Norman
asetz (sufficient property)
Old French
liquider (to settle accounts)
Modern English
asset liquidation

Nguồn gốc của 'đủ để trả nợ'

Từ 'asset' vốn bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'asetz', có nghĩa là 'đủ'. Trong luật pháp thời xưa, nó ám chỉ việc một người có đủ tài sản để chi trả các khoản nợ hoặc nghĩa vụ tài chính của mình.

Biến tài sản thành 'nước'

'Liquidation' (thanh lý) có gốc từ 'liquid' (chất lỏng). Ý tưởng ở đây là biến những tài sản 'cứng' hoặc 'đóng băng' như nhà cửa, máy móc thành tiền mặt - một dạng tài sản 'lỏng' (liquid assets) có thể lưu thông dễ dàng như nước.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh tài chính doanh nghiệp, khi một công ty cần nhanh chóng huy động vốn bằng cách bán tài sản của mình. Nó khác với việc bán tài sản thông thường vì thường diễn ra dưới áp lực thời gian và có thể dẫn đến việc bán tài sản với giá thấp hơn giá trị thị trường.

Prepositions

of in

''Liquidation of assets'': chỉ sự thanh lý của các tài sản. Ví dụ: The liquidation of assets was necessary to pay off the company's debts.
''Asset liquidation in'' (a specific context/jurisdiction): chỉ sự thanh lý tài sản trong một ngữ cảnh cụ thể. Ví dụ: Asset liquidation in bankruptcy proceedings is often overseen by a trustee.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + asset liquidation
  • Forced forced asset liquidation
    (thanh lý tài sản bắt buộc (thường do phá sản))
  • Voluntary voluntary asset liquidation
    (thanh lý tài sản tự nguyện)
  • Partial partial asset liquidation
    (thanh lý tài sản một phần)
Verb + asset liquidation
  • Initiate initiate asset liquidation
    (bắt đầu quy trình thanh lý tài sản)
  • Avoid avoid asset liquidation
    (tránh việc phải thanh lý tài sản)
  • Oversee oversee asset liquidation
    (giám sát việc thanh lý tài sản)
Noun + asset liquidation
  • Process asset liquidation process
    (quy trình thanh lý tài sản)
  • Value asset liquidation value
    (giá trị thanh lý tài sản)

Idioms

  • Fire sale asset liquidation

    Bán tháo tài sản với giá rẻ mạt để nhanh chóng có tiền mặt

    "The company had to resort to a fire sale asset liquidation to pay off its urgent debts."

    (Công ty đã phải nhờ đến việc bán tháo tài sản giá rẻ để trả các khoản nợ khẩn cấp.)

  • Orderly asset liquidation

    Thanh lý tài sản một cách có trình tự (để tối đa hóa giá trị thu hồi)

    "The bank requested an orderly asset liquidation rather than a sudden shutdown."

    (Ngân hàng đã yêu cầu một cuộc thanh lý tài sản có trình tự thay vì đóng cửa đột ngột.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

asset liquidation

Danh từ
Lật mặt

Quá trình chuyển đổi tài sản thành tiền mặt hoặc các khoản tương đương tiền, thường là trong quá trình phá sản hoặc khủng hoảng tài chính.

"The company underwent asset liquidation to satisfy its creditors."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "asset liquidation".

Phá sản theo Chương 7 (Mỹ)

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, đặc biệt là Mỹ, 'asset liquidation' thường gắn liền với Phá sản Chương 7 (Chapter 7 Bankruptcy). Đây là quy trình mà một tòa án chỉ định một người thanh lý tài sản của cá nhân hoặc doanh nghiệp để trả cho các chủ nợ.

Văn hóa 'Going Out of Business Sale'

Khi một cửa hàng bán lẻ thực hiện thanh lý tài sản, họ thường tổ chức các đợt giảm giá cực lớn gọi là 'Going Out of Business Sale'. Đây là một sự kiện văn hóa tiêu dùng phổ biến nơi người dân săn lùng hàng hiệu với giá hời từ các doanh nghiệp đang giải thể.