(Top Banner Ad)
asset divestiture
C1
Danh từ C1 Kinh tế, Tài chính

asset divestiture

UK: /ˈæsɛt daɪˌvɛstɪˈtʃʊə(r)/ • US: /əˈsɛt daɪˌvɛstɪˈtʃʊər/

Nghĩa tiếng Việt

thoái vốn tài sản bán bớt tài sản chuyển nhượng tài sản
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The sale, liquidation, or disposal of a company's assets, divisions, or subsidiaries.

Vietnamese Meaning

Việc bán, thanh lý hoặc chuyển nhượng tài sản, bộ phận hoặc công ty con của một công ty.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company announced the asset divestiture of its oil and gas division."

    "Công ty đã thông báo việc thoái vốn tài sản khỏi bộ phận dầu khí của mình."

  • "The asset divestiture was part of a larger plan to streamline the company's operations."

    "Việc thoái vốn tài sản là một phần của kế hoạch lớn hơn để hợp lý hóa hoạt động của công ty."

  • "Analysts predict that the asset divestiture will significantly improve the company's financial performance."

    "Các nhà phân tích dự đoán rằng việc thoái vốn tài sản sẽ cải thiện đáng kể hiệu quả tài chính của công ty."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun divestiture sự thoái vốn, việc bán bớt tài sản (thường là một phần của công ty)
Noun divestment sự thoái vốn, sự rút vốn đầu tư (mang ý nghĩa rộng hơn, có thể vì lý do đạo đức hoặc tài chính)
Verb divest thoái vốn, bán bớt tài sản hoặc công ty con
Noun asset tài sản

Synonyms

asset sale (bán tài sản)divestment (thoái vốn)disposal of assets (xử lý tài sản)

Antonyms

Related Words

merger (sáp nhập)restructuring (tái cơ cấu)portfolio optimization (tối ưu hóa danh mục đầu tư)

Subject Area

Kinh tế, Tài chính

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ad + satis ('to enough') / dis- + vestire ('to unclothe')
Old French
asez / desvestir
Anglo-Norman / Middle English
assetz / divest
Modern English
asset / divestiture

Từ 'Đủ' đến 'Tài sản'

Từ 'asset' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'asez', nghĩa là 'đủ'. Ban đầu, nó có nghĩa là có 'đủ' tiền hoặc tài sản để trả nợ. Dần dần, ý nghĩa của từ này chuyển thành chính những tài sản đó.

Nghĩa đen là 'Cởi bỏ quần áo'

Từ 'divestiture' có gốc từ động từ 'divest'. 'Vest' có nghĩa là 'mặc quần áo' (giống như áo vest), còn tiền tố 'di-' có nghĩa là 'tách ra'. Vì vậy, 'divest' theo nghĩa đen là 'cởi bỏ' hoặc 'tước bỏ' quần áo của ai đó, sau này được dùng trong kinh doanh với nghĩa là 'tước bỏ' tài sản của một công ty.

Usage Note

Cụm từ 'asset divestiture' thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh và tài chính khi một công ty quyết định bán bớt một phần tài sản của mình. Nó khác với 'liquidation' ở chỗ thanh lý thường liên quan đến việc bán tất cả tài sản để trả nợ, trong khi 'asset divestiture' chỉ liên quan đến một phần tài sản và thường nhằm mục đích tái cơ cấu hoặc tập trung vào các lĩnh vực kinh doanh cốt lõi.

Prepositions

of

Giới từ 'of' thường được sử dụng để chỉ rõ loại tài sản hoặc bộ phận đang được thoái vốn (ví dụ: 'asset divestiture of a subsidiary').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + asset divestiture
  • strategic asset divestiture
    (việc thoái vốn chiến lược)
  • major asset divestiture
    (đợt thoái vốn lớn)
  • forced asset divestiture
    (việc thoái vốn bắt buộc (thường do yêu cầu của chính phủ))
Verb + asset divestiture
  • announce an asset divestiture
    (công bố việc thoái vốn)
  • complete an asset divestiture
    (hoàn tất việc thoái vốn)
  • consider an asset divestiture
    (xem xét việc thoái vốn)
Noun + asset divestiture
  • asset divestiture program
    (chương trình thoái vốn)
  • asset divestiture plan
    (kế hoạch thoái vốn)
  • asset divestiture process
    (quy trình thoái vốn)

Idioms

  • a fire sale divestiture

    cuộc bán tháo tài sản (bán gấp với giá rẻ mạt, thường do áp lực tài chính)

    "The bankrupt company initiated a fire sale divestiture of its non-core businesses."

    (Công ty phá sản đã bắt đầu một cuộc bán tháo tài sản đối với các mảng kinh doanh không cốt lõi của mình.)

  • streamline operations through asset divestiture

    tinh gọn hoạt động thông qua việc thoái vốn/bán bớt tài sản

    "To focus on their core competencies, the firm decided to streamline operations through asset divestiture."

    (Để tập trung vào năng lực cốt lõi, công ty đã quyết định tinh gọn hoạt động bằng cách bán bớt các tài sản không cần thiết.)

  • divestiture of non-core assets

    thoái vốn khỏi các tài sản không cốt lõi (bán đi những bộ phận không phải là mảng kinh doanh chính)

    "The company's new strategy involves the divestiture of non-core assets to raise capital."

    (Chiến lược mới của công ty bao gồm việc thoái vốn khỏi các tài sản không cốt lõi để huy động vốn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

asset divestiture

Danh từ
Lật mặt

Việc bán, thanh lý hoặc chuyển nhượng tài sản, bộ phận hoặc công ty con của một công ty.

"The company announced the asset divestiture of its oil and gas division."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "asset divestiture".

Luật Chống Độc quyền và Thoái vốn Bắt buộc

Ở các nước phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, luật chống độc quyền (antitrust laws) rất nghiêm ngặt. Nếu một công ty trở nên quá lớn và thống trị thị trường, chính phủ có thể buộc công ty đó phải bán bớt một phần tài sản hoặc công ty con (forced asset divestiture) để tăng cường cạnh tranh và bảo vệ người tiêu dùng. Vụ chia tách tập đoàn viễn thông khổng lồ AT&T vào năm 1984 là một ví dụ kinh điển.

Chủ nghĩa Tích cực của Cổ đông (Shareholder Activism)

Trong văn hóa doanh nghiệp phương Tây, các 'nhà đầu tư chủ động' (activist investors) có thể mua một lượng lớn cổ phiếu để gây áp lực lên ban lãnh đạo. Một yêu cầu phổ biến của họ là thực hiện 'asset divestiture' – bán đi những bộ phận hoạt động kém hiệu quả – nhằm mục đích tái cấu trúc công ty và tối đa hóa giá trị cho các cổ đông.