(Top Banner Ad)
asset acquisition
C1
Noun C1 Kinh tế

asset acquisition

UK: /ˈæsɛt ˌækwɪˈzɪʃən/ • US: /ˈæsɛt ˌækwɪˈzɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

mua lại tài sản thâu tóm tài sản
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of a company purchasing assets, either physical or intangible, to expand its operations or improve its financial position.

Vietnamese Meaning

Quá trình một công ty mua lại tài sản, hữu hình hoặc vô hình, để mở rộng hoạt động hoặc cải thiện tình hình tài chính.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The asset acquisition will allow the company to increase its production capacity."

    "Việc mua lại tài sản sẽ cho phép công ty tăng công suất sản xuất."

  • "The company announced a major asset acquisition last quarter."

    "Công ty đã công bố một thương vụ mua lại tài sản lớn vào quý trước."

  • "The asset acquisition was funded through a combination of debt and equity."

    "Việc mua lại tài sản được tài trợ thông qua kết hợp nợ và vốn chủ sở hữu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb acquire đạt được, thu được, mua lại
Noun acquirer bên mua lại, bên thâu tóm (trong kinh doanh)
Adjective acquisitive thích tích lũy, hám lợi, hay mua sắm
Noun asset tài sản

Synonyms

asset purchase (mua tài sản)property acquisition (mua bất động sản)

Antonyms

Related Words

mergers and acquisitions (M&A) (mua bán và sáp nhập (M&A))due diligence (thẩm định)valuation (định giá)

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin (Asset)
ad ('to') + satis ('enough')
Old French (Asset)
asez ('enough')
Latin (Acquisition)
ad ('to') + quaerere ('to seek')
Latin (Acquisition)
acquisitio ('an obtaining')
Modern English
asset acquisition

Nguồn Gốc Của 'Asset' (Tài sản)

Từ 'asset' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'asez', nghĩa là 'đủ'. Ban đầu trong luật pháp Anh-Pháp, nó dùng để chỉ tài sản 'đủ' để trả nợ. Dần dần, ý nghĩa của nó mở rộng ra để chỉ bất cứ thứ gì có giá trị mà một người hoặc công ty sở hữu.

Nguồn Gốc Của 'Acquisition' (Sự mua lại)

Từ 'acquisition' đến từ tiếng Latin 'acquirere', kết hợp giữa 'ad' (tới) và 'quaerere' (tìm kiếm). Nó mang ý nghĩa là hành động chủ động tìm kiếm và giành được một thứ gì đó, nhấn mạnh sự nỗ lực để có được.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh mua bán và sáp nhập (M&A), đầu tư, và quản lý tài sản. Nó khác với 'asset management' (quản lý tài sản) vốn tập trung vào việc duy trì và tối ưu hóa giá trị của tài sản hiện có. 'Acquisition' nhấn mạnh hành động mua lại, trong khi 'asset purchase' có nghĩa tương tự nhưng có thể chỉ việc mua một tài sản cụ thể thay vì một loạt tài sản hoặc toàn bộ công ty.

Prepositions

of for

'Asset acquisition *of* a company' đề cập đến việc mua lại tài sản của một công ty. 'Asset acquisition *for* expansion' đề cập đến việc mua lại tài sản nhằm mục đích mở rộng.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + asset acquisition
  • finance asset acquisition
    (tài trợ cho việc mua lại tài sản)
  • facilitate asset acquisition
    (tạo điều kiện cho việc mua lại tài sản)
  • complete asset acquisition
    (hoàn tất việc mua lại tài sản)
  • approve asset acquisition
    (phê duyệt việc mua lại tài sản)
Adjective + asset acquisition
  • strategic asset acquisition
    (việc mua lại tài sản mang tính chiến lược)
  • major asset acquisition
    (vụ mua lại tài sản lớn)
  • successful asset acquisition
    (việc mua lại tài sản thành công)
  • cross-border asset acquisition
    (việc mua lại tài sản xuyên biên giới)
Noun + asset acquisition
  • asset acquisition strategy
    (chiến lược mua lại tài sản)
  • asset acquisition cost
    (chi phí mua lại tài sản)
  • asset acquisition process
    (quy trình mua lại tài sản)

Idioms

  • The art of asset acquisition

    Nghệ thuật mua lại tài sản (ám chỉ kỹ năng, chiến lược và sự tinh tế cần có để thực hiện thành công).

    "The CEO's new book is about the art of asset acquisition in the tech industry."

    (Cuốn sách mới của vị CEO nói về nghệ thuật mua lại tài sản trong ngành công nghệ.)

  • Asset acquisition is the name of the game.

    Mua lại tài sản là mấu chốt của vấn đề/là điều quan trọng nhất.

    "For private equity firms, rapid asset acquisition is the name of the game."

    (Đối với các công ty cổ phần tư nhân, việc mua lại tài sản nhanh chóng là mấu chốt của vấn đề.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

asset acquisition

Noun
Lật mặt

Quá trình một công ty mua lại tài sản, hữu hình hoặc vô hình, để mở rộng hoạt động hoặc cải thiện tình hình tài chính.

"The asset acquisition will allow the company to increase its production capacity."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "asset acquisition".

Văn Hóa Sáp Nhập & Mua Lại (M&A)

Trong văn hóa doanh nghiệp phương Tây, 'asset acquisition' là một phần cốt lõi của hoạt động Sáp nhập & Mua lại (M&A). Đây là những thương vụ lớn, đầy kịch tính, thường được miêu tả trong phim ảnh (như phim 'Wall Street') như những trận chiến chiến lược giữa các tập đoàn khổng lồ, thể hiện tham vọng và sự năng động của chủ nghĩa tư bản.

Đòn Bẩy Tài Chính (Leveraged Buyouts - LBOs)

Một hình thức 'asset acquisition' nổi tiếng trong văn hóa tài chính Mỹ là 'Leveraged Buyout' (Mua lại bằng đòn bẩy tài chính), đặc biệt phổ biến vào những năm 1980. Trong đó, một công ty được mua lại chủ yếu bằng tiền vay. Điều này tượng trưng cho một kỷ nguyên tài chính táo bạo, chấp nhận rủi ro cao để đạt được lợi nhuận khổng lồ.