(Top Banner Ad)
asset inequality
C1
Danh từ C1 Kinh tế học

asset inequality

UK: /ˈæsˌet ˌɪnɪˈkwɒləti/ • US: /ˈæsˌɛt ˌɪnɪˈkwɑlədi/

Nghĩa tiếng Việt

bất bình đẳng tài sản phân hóa giàu nghèo về tài sản
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The unequal distribution of assets (such as property, stocks, and savings) among a population.

Vietnamese Meaning

Sự phân bổ không đồng đều của tài sản (như bất động sản, cổ phiếu và tiền tiết kiệm) giữa các thành viên trong một cộng đồng dân cư.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Asset inequality is a major factor contributing to social and economic disparities."

    "Bất bình đẳng tài sản là một yếu tố chính góp phần vào sự khác biệt về kinh tế và xã hội."

  • "Studies show that asset inequality has been increasing in many developed nations."

    "Các nghiên cứu cho thấy bất bình đẳng tài sản đang gia tăng ở nhiều quốc gia phát triển."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun asset tài sản, của cải
Noun inequality sự bất bình đẳng, sự không công bằng
Adjective unequal bất bình đẳng, không ngang bằng
Noun equality sự bình đẳng, sự công bằng
Verb equalize bình đẳng hóa, làm cho bằng nhau

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ad satis ('to enough') + inaequalitas ('inequality')
Old French
assez ('enough') + inequalite
Middle English
assets ('sufficient property to discharge debts') + inequality
Modern English
asset inequality

Tài sản (Asset) - Từ 'đủ' đến 'của cải'

Từ 'asset' (tài sản) bắt nguồn từ cụm từ Latin 'ad satis', có nghĩa là 'đến mức đủ'. Ban đầu, nó dùng để chỉ việc có đủ tài sản để trả các khoản nợ. Theo thời gian, ý nghĩa của nó mở rộng để chỉ bất kỳ tài sản hoặc vật sở hữu có giá trị nào, như nhà cửa, cổ phiếu, hoặc tiền tiết kiệm.

Bất bình đẳng (Inequality) - Một tiền tố đơn giản

Từ 'inequality' (sự bất bình đẳng) được hình thành rất đơn giản bằng cách thêm tiền tố 'in-' (có nghĩa là 'không') vào từ 'equality' (sự bình đẳng). Do đó, nó mang ý nghĩa trực tiếp là 'tình trạng không bình đẳng' hoặc 'sự không công bằng'.

Usage Note

Thuật ngữ này tập trung vào sự chênh lệch trong việc sở hữu các tài sản có giá trị có thể tích lũy và tạo ra của cải, khác với 'income inequality' (bất bình đẳng thu nhập) chỉ tập trung vào thu nhập kiếm được trong một khoảng thời gian nhất định. Asset inequality thường mang tính lâu dài và có tác động sâu sắc hơn đến cơ hội kinh tế và xã hội của một cá nhân hoặc hộ gia đình.

Prepositions

in across

‘Asset inequality in a country’ đề cập đến sự bất bình đẳng tài sản trong phạm vi một quốc gia. ‘Asset inequality across different demographic groups’ đề cập đến sự bất bình đẳng tài sản giữa các nhóm nhân khẩu học khác nhau (ví dụ: theo chủng tộc, giới tính, độ tuổi).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + asset inequality
  • address asset inequality
    (giải quyết vấn đề bất bình đẳng tài sản)
  • tackle asset inequality
    (xử lý/giải quyết bất bình đẳng tài sản)
  • reduce asset inequality
    (giảm bớt bất bình đẳng tài sản)
  • exacerbate asset inequality
    (làm trầm trọng thêm bất bình đẳng tài sản)
Adjective + asset inequality
  • growing asset inequality
    (bất bình đẳng tài sản ngày càng tăng)
  • widening asset inequality
    (bất bình đẳng tài sản ngày càng nới rộng)
  • extreme asset inequality
    (bất bình đẳng tài sản cực đoan)
  • significant asset inequality
    (bất bình đẳng tài sản đáng kể)
Noun + of + asset inequality
  • the issue of asset inequality
    (vấn đề bất bình đẳng tài sản)
  • the root causes of asset inequality
    (những nguyên nhân gốc rễ của bất bình đẳng tài sản)
  • the impact of asset inequality
    (tác động của bất bình đẳng tài sản)

Idioms

  • the widening gap of asset inequality

    khoảng cách ngày càng lớn của bất bình đẳng tài sản

    "The new policy is expected to contribute to the widening gap of asset inequality."

    (Chính sách mới được cho là sẽ góp phần làm nới rộng khoảng cách bất bình đẳng tài sản.)

  • tackle asset inequality at its roots

    giải quyết tận gốc vấn đề bất bình đẳng tài sản

    "To create a fair society, we must tackle asset inequality at its roots, for example, by improving access to education."

    (Để tạo ra một xã hội công bằng, chúng ta phải giải quyết tận gốc vấn đề bất bình đẳng tài sản, ví dụ như bằng cách cải thiện khả năng tiếp cận giáo dục.)

  • a symptom of deeper asset inequality

    một triệu chứng của sự bất bình đẳng tài sản sâu sắc hơn

    "The housing crisis in the capital is just a symptom of deeper asset inequality."

    (Cuộc khủng hoảng nhà ở tại thủ đô chỉ là một triệu chứng của sự bất bình đẳng tài sản sâu sắc hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

asset inequality

Danh từ
Lật mặt

Sự phân bổ không đồng đều của tài sản (như bất động sản, cổ phiếu và tiền tiết kiệm) giữa các thành viên trong một cộng đồng dân cư.

"Asset inequality is a major factor contributing to social and economic disparities."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
In many nations, asset inequality, a pressing economic issue, hinders social mobility and perpetuates poverty cycles.
Ở nhiều quốc gia, sự bất bình đẳng về tài sản, một vấn đề kinh tế cấp bách, cản trở sự lưu động xã hội và duy trì vòng nghèo đói.
Phủ định
Despite efforts to promote economic equality, asset inequality, deeply rooted in historical and systemic factors, has not diminished significantly, and it continues to affect marginalized communities.
Mặc dù có những nỗ lực thúc đẩy bình đẳng kinh tế, sự bất bình đẳng về tài sản, bắt nguồn sâu sắc từ các yếu tố lịch sử và hệ thống, vẫn chưa giảm đáng kể và tiếp tục ảnh hưởng đến các cộng đồng bị thiệt thòi.
Nghi vấn
Given the widening gap between the rich and the poor, does asset inequality, a significant driver of social unrest, demand more immediate and comprehensive policy interventions?
Với khoảng cách ngày càng lớn giữa người giàu và người nghèo, liệu sự bất bình đẳng về tài sản, một động lực quan trọng gây ra bất ổn xã hội, có đòi hỏi các biện pháp can thiệp chính sách toàn diện và ngay lập tức hơn không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Asset inequality is a growing concern in many developed nations.
Sự bất bình đẳng về tài sản là một mối quan tâm ngày càng tăng ở nhiều quốc gia phát triển.
Phủ định
Asset inequality isn't just about income; it reflects disparities in accumulated wealth.
Bất bình đẳng về tài sản không chỉ là về thu nhập; nó phản ánh sự chênh lệch trong tích lũy của cải.
Nghi vấn
Is asset inequality contributing to social unrest and political instability?
Liệu bất bình đẳng về tài sản có góp phần vào tình trạng bất ổn xã hội và bất ổn chính trị không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "asset inequality".

Giấc mơ Mỹ và Bất bình đẳng tài sản

'Giấc mơ Mỹ' (The American Dream) là niềm tin rằng bất kỳ ai, bất kể xuất thân, đều có thể đạt được thành công thông qua sự chăm chỉ. Tuy nhiên, tình trạng bất bình đẳng tài sản ngày càng tăng ở các nước phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, đang đặt ra câu hỏi liệu 'Giấc mơ Mỹ' có còn khả thi cho tất cả mọi người hay không. Sự chênh lệch lớn về tài sản (nhà cửa, cổ phiếu) tạo ra rào cản cho sự dịch chuyển xã hội (social mobility).

Thuế thừa kế: Công cụ chống bất bình đẳng?

Ở nhiều quốc gia phương Tây, thuế thừa kế (inheritance tax) là một chủ đề gây tranh cãi. Những người ủng hộ cho rằng nó giúp giảm bớt bất bình đẳng tài sản qua các thế hệ và tài trợ cho các dịch vụ công. Ngược lại, những người phản đối cho rằng đó là một hình thức 'đánh thuế hai lần' (double taxation) và cản trở việc tích lũy của cải. Cuộc tranh luận này phản ánh sự giằng co văn hóa giữa chủ nghĩa cá nhân và trách nhiệm xã hội.