(Top Banner Ad)
wealth inequality
C1
Danh từ C1 Kinh tế

wealth inequality

UK: /wɛlθ ˌɪnɪˈkwɒləti/ • US: /wɛlθ ˌɪnɪˈkwɑləti/

Nghĩa tiếng Việt

bất bình đẳng giàu nghèo bất bình đẳng tài sản phân hóa giàu nghèo
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The unequal distribution of assets (such as real estate, stocks, bonds) among residents of a country or a population.

Vietnamese Meaning

Sự phân phối không đồng đều của tài sản (ví dụ như bất động sản, cổ phiếu, trái phiếu) giữa những người dân của một quốc gia hoặc một cộng đồng dân cư.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Studies show that wealth inequality is more pronounced than income inequality in most developed countries."

    "Các nghiên cứu cho thấy rằng bất bình đẳng tài sản thể hiện rõ rệt hơn bất bình đẳng thu nhập ở hầu hết các quốc gia phát triển."

  • "The government is trying to address wealth inequality through tax reforms."

    "Chính phủ đang cố gắng giải quyết bất bình đẳng tài sản thông qua cải cách thuế."

  • "Wealth inequality can lead to social unrest and political instability."

    "Bất bình đẳng tài sản có thể dẫn đến bất ổn xã hội và bất ổn chính trị."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun wealth của cải, sự giàu có
Noun inequality sự bất bình đẳng, sự không bằng nhau
Adjective wealthy giàu có, thịnh vượng
Adjective equal bằng nhau, công bằng
Adjective unequal không bằng nhau, bất bình đẳng
Noun equality sự bình đẳng
Adverb unequally một cách bất bình đẳng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*wel-
Proto-Germanic
*welōn
Old English
wela
Latin
inaequalitatem
Old French
inégalité
Modern English
wealth inequality

Nguồn gốc từ 'Wealth'

Từ 'wealth' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'wela', mang nghĩa 'sự thịnh vượng' hay 'phúc lợi'. Gốc xa hơn là từ Proto-Germanic '*welōn' và Proto-Indo-European (PIE) '*wel-', có nghĩa là 'ước muốn, mong muốn, được khỏe mạnh'. Điều này cho thấy 'wealth' ban đầu gắn liền với trạng thái tốt đẹp, hạnh phúc chứ không chỉ đơn thuần là tiền bạc.

Nguồn gốc từ 'Inequality'

Từ 'inequality' xuất phát từ tiếng Latin 'inaequalitatem', có nghĩa là 'sự không đồng đều' hay 'sự khác biệt'. Nó được hình thành từ tiền tố 'in-' (không) và 'aequalitatem' (sự bình đẳng). Sau đó, từ này đi vào tiếng Pháp cổ thành 'inégalité' và tiếng Anh trung cổ thành 'inequalitee', cuối cùng trở thành 'inequality' như ngày nay, giữ nguyên nghĩa là sự thiếu công bằng hoặc không bằng nhau.

Usage Note

"Wealth inequality" tập trung vào sự khác biệt trong tổng tài sản ròng mà các cá nhân hoặc hộ gia đình nắm giữ, bao gồm cả tài sản hữu hình (như nhà cửa, xe cộ) và tài sản tài chính (như cổ phiếu, trái phiếu). Nó khác với "income inequality" (bất bình đẳng thu nhập), vốn chỉ đề cập đến sự khác biệt trong thu nhập kiếm được (ví dụ: tiền lương, tiền công). Wealth inequality thường dai dẳng và có tác động lớn hơn vì nó phản ánh tích lũy tài sản qua thời gian và có thể được truyền lại cho các thế hệ sau. Bất bình đẳng tài sản thường trầm trọng hơn bất bình đẳng thu nhập.

Prepositions

in of

"Wealth inequality in [country/region]" được sử dụng để chỉ bất bình đẳng tài sản ở một khu vực địa lý cụ thể. Ví dụ: "Wealth inequality in the United States is a growing concern." "Wealth inequality of [group/demographic]" đề cập đến sự khác biệt tài sản giữa các nhóm hoặc phân nhóm dân cư cụ thể. Ví dụ: "The wealth inequality of racial minorities compared to white people is significant."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + wealth inequality
  • rising rising wealth inequality
    (bất bình đẳng của cải đang gia tăng)
  • growing growing wealth inequality
    (bất bình đẳng của cải ngày càng lớn)
  • stark stark wealth inequality
    (bất bình đẳng của cải rõ rệt/khắc nghiệt)
  • widening widening wealth inequality
    (bất bình đẳng của cải ngày càng mở rộng)
  • extreme extreme wealth inequality
    (bất bình đẳng của cải cực đoan)
  • persistent persistent wealth inequality
    (bất bình đẳng của cải dai dẳng/kéo dài)
  • global global wealth inequality
    (bất bình đẳng của cải toàn cầu)
Verb + wealth inequality
  • address address wealth inequality
    (giải quyết bất bình đẳng của cải)
  • tackle tackle wealth inequality
    (đối phó/giải quyết bất bình đẳng của cải)
  • reduce reduce wealth inequality
    (giảm bất bình đẳng của cải)
  • exacerbate exacerbate wealth inequality
    (làm trầm trọng thêm bất bình đẳng của cải)
  • narrow narrow wealth inequality
    (thu hẹp bất bình đẳng của cải)
  • combat combat wealth inequality
    (chống lại bất bình đẳng của cải)
Noun Phrase + wealth inequality
  • the causes of the causes of wealth inequality
    (nguyên nhân của bất bình đẳng của cải)
  • the impact of the impact of wealth inequality
    (tác động của bất bình đẳng của cải)
  • the debate on the debate on wealth inequality
    (cuộc tranh luận về bất bình đẳng của cải)

Idioms

  • bridge the wealth inequality gap

    thu hẹp khoảng cách bất bình đẳng của cải

    "Governments are looking for policies to bridge the wealth inequality gap."

    (Các chính phủ đang tìm kiếm các chính sách để thu hẹp khoảng cách bất bình đẳng của cải.)

  • address wealth inequality head-on

    giải quyết trực diện bất bình đẳng của cải

    "It's time for leaders to address wealth inequality head-on with bold reforms."

    (Đã đến lúc các nhà lãnh đạo phải giải quyết trực diện bất bình đẳng của cải bằng những cải cách táo bạo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wealth inequality

Danh từ
Lật mặt

Sự phân phối không đồng đều của tài sản (ví dụ như bất động sản, cổ phiếu, trái phiếu) giữa những người dân của một quốc gia hoặc một cộng đồng dân cư.

"Studies show that wealth inequality is more pronounced than income inequality in most developed countries."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wealth inequality".

Hệ số Gini

Hệ số Gini là một thước đo phổ biến về bất bình đẳng thu nhập hoặc của cải trong một quốc gia hoặc khu vực. Nó có giá trị từ 0 đến 1 (hoặc từ 0% đến 100%). Giá trị 0 đại diện cho sự bình đẳng hoàn toàn (mọi người có cùng thu nhập/của cải), trong khi giá trị 1 đại diện cho sự bất bình đẳng hoàn toàn (một người có tất cả, những người khác không có gì). Hệ số Gini giúp các nhà kinh tế và chính trị đánh giá mức độ bất bình đẳng và thiết kế các chính sách phù hợp.

Ảnh hưởng đến Di động Xã hội

Bất bình đẳng của cải có ảnh hưởng sâu sắc đến di động xã hội (social mobility) – khả năng của một cá nhân hoặc gia đình thay đổi vị trí xã hội và kinh tế của mình. Khi bất bình đẳng của cải cao, những người sinh ra trong hoàn cảnh khó khăn thường gặp nhiều rào cản hơn trong việc tiếp cận giáo dục chất lượng, chăm sóc sức khỏe tốt và cơ hội kinh doanh, làm cho việc vươn lên trong xã hội trở nên khó khăn hơn. Điều này có thể dẫn đến sự phân hóa xã hội và làm suy yếu tiềm năng phát triển chung của một quốc gia.