(Top Banner Ad)
asset stripping
C1
Danh từ C1 Kinh tế

asset stripping

UK: /ˈæsɛt ˈstrɪpɪŋ/ • US: /ˈæsɛt ˈstrɪpɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

bán tháo tài sản rút ruột công ty
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The practice of buying a company and selling off its assets for a profit, often leaving the company in debt or unable to operate effectively.

Vietnamese Meaning

Hành động mua một công ty và bán hết tài sản của nó để kiếm lợi nhuận, thường khiến công ty mắc nợ hoặc không thể hoạt động hiệu quả.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company was accused of asset stripping after it sold off its most valuable divisions."

    "Công ty bị cáo buộc bán tháo tài sản sau khi bán đi các bộ phận có giá trị nhất của mình."

  • "The new owners engaged in asset stripping, leaving the company bankrupt."

    "Các chủ sở hữu mới đã tham gia vào việc bán tháo tài sản, khiến công ty phá sản."

  • "Asset stripping is a controversial practice that can harm a company's long-term prospects."

    "Bán tháo tài sản là một hành động gây tranh cãi có thể gây tổn hại đến triển vọng dài hạn của một công ty."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun asset tài sản, của cải
Verb strip tước đi, lột bỏ, bán đi từng phần
Noun asset stripper kẻ bán tháo tài sản (của công ty để trục lợi)

Synonyms

asset raiding (cướp đoạt tài sản)

Antonyms

asset building (xây dựng tài sản)

Related Words

leveraged buyout (mua lại bằng vốn vay)corporate raiding (tấn công công ty)

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ad satis ('to enough')
Old French
asez ('enough')
Middle English
assets ('sufficient estate to pay debts')
Old English
bestrypan ('to plunder')
Middle English
strippen ('to remove a covering')
Modern English (1970s)
asset stripping

Từ 'Đủ' Đến 'Tài Sản'

Từ 'asset' (tài sản) có nguồn gốc thú vị từ tiếng Latin 'ad satis', nghĩa là 'đến mức đủ'. Ban đầu, nó dùng để chỉ việc một người có đủ tài sản để trả các món nợ của mình. Theo thời gian, ý nghĩa của nó mở rộng để chỉ bất kỳ vật có giá trị nào mà một cá nhân hoặc công ty sở hữu.

Sự Ra Đời của một Thuật Ngữ Gây Tranh Cãi

Cụm từ 'asset stripping' là một thuật ngữ hiện đại, trở nên phổ biến vào những năm 1970. Nó ra đời để mô tả một hoạt động kinh doanh cụ thể: mua một công ty (thường là đang gặp khó khăn), sau đó bán riêng lẻ các tài sản có giá trị nhất của công ty đó để kiếm lời nhanh chóng, thường mặc kệ hậu quả lâu dài cho công ty và nhân viên.

Usage Note

Asset stripping là một chiến lược kinh doanh có tính chất đầu cơ cao và thường bị coi là phi đạo đức. Nó khác với tái cấu trúc (restructuring) ở chỗ tái cấu trúc thường nhằm mục đích cải thiện hiệu quả hoạt động của công ty, trong khi asset stripping tập trung vào việc tạo ra lợi nhuận nhanh chóng bằng cách bán tài sản.

Prepositions

of in

'- Asset stripping of [company name]': Đề cập đến việc bán tài sản của công ty cụ thể đó.
'- Asset stripping in [industry/country]': Đề cập đến hành vi asset stripping trong một ngành công nghiệp hoặc quốc gia cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + asset stripping
  • engage in asset stripping
    (tham gia vào việc bán tháo tài sản)
  • prevent asset stripping
    (ngăn chặn việc bán tháo tài sản)
  • accuse of asset stripping
    (cáo buộc hành vi bán tháo tài sản)
Adjective + asset stripping
  • illegal asset stripping
    (việc bán tháo tài sản bất hợp pháp)
  • corporate asset stripping
    (việc bán tháo tài sản của công ty)
  • predatory asset stripping
    (việc bán tháo tài sản mang tính săn mồi/trục lợi)
Noun + asset stripping
  • allegations of asset stripping
    (những cáo buộc về việc bán tháo tài sản)
  • a victim of asset stripping
    (một nạn nhân của việc bán tháo tài sản)
  • a strategy of asset stripping
    (một chiến lược bán tháo tài sản)

Idioms

  • a classic case of asset stripping

    một trường hợp bán tháo tài sản điển hình

    "The hostile takeover was a classic case of asset stripping, leaving hundreds of employees jobless."

    (Vụ thâu tóm thù địch đó là một trường hợp bán tháo tài sản điển hình, khiến hàng trăm nhân viên mất việc.)

  • face accusations of asset stripping

    đối mặt với những cáo buộc bán tháo tài sản

    "The investment firm faced accusations of asset stripping after dismantling the historic manufacturing company."

    (Công ty đầu tư đã đối mặt với những cáo buộc bán tháo tài sản sau khi chia nhỏ công ty sản xuất lâu đời đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

asset stripping

Danh từ
Lật mặt

Hành động mua một công ty và bán hết tài sản của nó để kiếm lợi nhuận, thường khiến công ty mắc nợ hoặc không thể hoạt động hiệu quả.

"The company was accused of asset stripping after it sold off its most valuable divisions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company, which engaged in asset stripping, eventually declared bankruptcy.
Công ty đó, công ty đã tham gia vào việc thanh lý tài sản, cuối cùng đã tuyên bố phá sản.
Phủ định
The investor, who denied any involvement in asset stripping, presented a different strategy.
Nhà đầu tư, người phủ nhận mọi liên quan đến việc thanh lý tài sản, đã trình bày một chiến lược khác.
Nghi vấn
Is there a law that prevents companies, which attempt asset stripping, from harming their employees?
Có luật nào ngăn cản các công ty, những công ty cố gắng thanh lý tài sản, gây tổn hại cho nhân viên của họ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "asset stripping".

Kỷ nguyên 'Kẻ cướp Doanh nghiệp' những năm 1980

Tại Mỹ vào những năm 1980, thuật ngữ 'asset stripping' gắn liền với các 'corporate raiders' (kẻ cướp doanh nghiệp). Đây là những nhà đầu tư chuyên thực hiện các vụ 'mua lại bằng vốn vay' (leveraged buyouts) đối với các công ty. Họ mua công ty, bán đi những tài sản giá trị nhất như bất động sản hay các bộ phận kinh doanh có lãi, trả nợ và bỏ túi phần lợi nhuận khổng lồ, thường để lại công ty trong tình trạng kiệt quệ hoặc phá sản.

Ranh giới giữa Hợp pháp và Phi đạo đức

Mặc dù 'asset stripping' có thể là một phần của chiến lược tái cấu trúc hợp pháp, nó thường mang hàm ý tiêu cực mạnh mẽ trong văn hóa phương Tây. Nó bị coi là phi đạo đức vì ưu tiên lợi nhuận ngắn hạn cho chủ sở hữu mới hơn là sức khỏe lâu dài của công ty và cuộc sống của nhân viên. Điều này phản ánh sự xung đột trong chủ nghĩa tư bản giữa việc tối đa hóa lợi nhuận và trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp.