(Top Banner Ad)
asset
B2
Danh từ B2 Kinh tế, Tài chính, Kinh doanh

asset

UK: /ˈæs.et/ • US: /ˈæs.et/

Nghĩa tiếng Việt

tài sản lợi thế nguồn lực vốn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A useful or valuable quality, person, or thing.

Vietnamese Meaning

Một phẩm chất, người hoặc vật hữu ích hoặc có giá trị.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her ability to learn quickly is a major asset."

    "Khả năng học hỏi nhanh chóng của cô ấy là một lợi thế lớn."

  • "The country's natural resources are its greatest asset."

    "Tài nguyên thiên nhiên của đất nước là tài sản lớn nhất của nó."

  • "Good communication skills are an asset in any job."

    "Kỹ năng giao tiếp tốt là một lợi thế trong bất kỳ công việc nào."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun asset tài sản, của cải; người hoặc vật quý giá, hữu ích
Noun Phrase asset management quản lý tài sản
Noun Phrase asset allocation phân bổ tài sản
Adjective asset-backed được bảo đảm bằng tài sản

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Tài chính, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ad satis ('to enough')
Old French
asetz ('enough')
Anglo-Norman French
assetz ('sufficient property to cover debts')
Middle English
assets

Từ 'Đủ' đến 'Tài Sản'

Từ 'asset' có một nguồn gốc thú vị từ cụm từ Latin 'ad satis', nghĩa là 'đủ'. Trong luật của người Pháp cổ, cụm từ 'avoir asez' (có đủ) được dùng để chỉ việc một người có đủ tài sản để trả các khoản nợ. Thuật ngữ pháp lý này được tiếng Anh vay mượn thành 'assets' (dạng số nhiều). Theo thời gian, ý nghĩa của nó mở rộng từ 'tài sản đủ để trả nợ' thành bất kỳ món đồ, kỹ năng hay phẩm chất có giá trị nào mà một cá nhân hay công ty sở hữu.

Usage Note

Trong lĩnh vực kinh tế, 'asset' thường đề cập đến tài sản có giá trị quy đổi thành tiền, có thể sử dụng để tạo ra lợi nhuận. Nó bao gồm cả tài sản hữu hình (tangible assets) như nhà cửa, đất đai, máy móc và tài sản vô hình (intangible assets) như bản quyền, thương hiệu, bằng sáng chế. Trong ngữ cảnh rộng hơn, 'asset' còn có thể chỉ những phẩm chất hoặc kỹ năng có giá trị của một người.

Prepositions

to for

Khi 'asset' dùng với 'to', nó thường mang nghĩa 'là một lợi thế cho ai/cái gì'. Ví dụ: 'Her experience is a great asset to the company'. Khi dùng với 'for', nó diễn tả mục đích hoặc lợi ích: 'This land is a valuable asset for future development'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + asset
  • valuable asset
    (tài sản quý giá)
  • great asset
    (một vốn quý, một người/vật rất có giá trị)
  • major asset
    (tài sản chính, nhân tố quan trọng)
  • financial asset
    (tài sản tài chính)
  • liquid asset
    (tài sản lưu động (dễ chuyển thành tiền mặt))
Verb + asset
  • acquire an asset
    (có được / mua lại một tài sản)
  • manage assets
    (quản lý tài sản)
  • protect your assets
    (bảo vệ tài sản của bạn)
  • freeze assets
    (đóng băng tài sản)
Noun + asset
  • company asset
    (tài sản của công ty)
  • personal asset
    (tài sản cá nhân)
  • asset class
    (loại tài sản (ví dụ: cổ phiếu, bất động sản))

Idioms

  • be an asset to someone/something

    Là một người/vật rất hữu ích hoặc có giá trị cho một người, một đội nhóm hoặc một tổ chức.

    "Her positive attitude is a real asset to the team."

    (Thái độ tích cực của cô ấy là một vốn quý thực sự cho cả đội.)

  • a hidden asset

    Một phẩm chất, kỹ năng hoặc vật sở hữu có giá trị nhưng không dễ nhận thấy ngay lập tức.

    "His ability to stay calm under pressure is his hidden asset."

    (Khả năng giữ bình tĩnh dưới áp lực là lợi thế tiềm ẩn của anh ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

asset

Danh từ
Lật mặt

Một phẩm chất, người hoặc vật hữu ích hoặc có giá trị.

"Her ability to learn quickly is a major asset."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "asset".

Tài Sản Hữu Hình và Vô Hình

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, 'asset' không chỉ là những thứ vật chất như nhà cửa hay tiền mặt (tài sản hữu hình). Các 'tài sản vô hình' như danh tiếng thương hiệu, bằng sáng chế, hay văn hóa công ty vững mạnh được coi là cực kỳ quý giá, đôi khi còn hơn cả tài sản vật chất. Đây là khái niệm cốt lõi trong việc định giá các công ty hiện đại.

Con Người là Tài Sản Lớn Nhất

Bạn sẽ thường nghe các công ty phương Tây nói 'Our people are our greatest asset' (Nhân viên là tài sản lớn nhất của chúng tôi). Điều này thể hiện quan điểm rằng kỹ năng, kiến thức và kinh nghiệm của nhân viên được xem là một nguồn vốn quý giá ('human capital'), đóng góp trực tiếp vào thành công của công ty. Họ đầu tư vào việc đào tạo và phát triển nhân viên cũng giống như đầu tư vào máy móc, thiết bị.