(Top Banner Ad)
leveraged buyout
C1
danh từ C1 Kinh tế

leveraged buyout

UK: /ˈliːvərɪdʒd ˈbaɪˌaʊt/ • US: /ˈlevərɪdʒd ˈbaɪˌaʊt/

Nghĩa tiếng Việt

mua lại bằng vốn vay thương vụ LBO
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The acquisition of a company or division thereof, financed largely by debt, typically with a high ratio of debt to equity. The assets of the acquired company often serve as collateral for the debt.

Vietnamese Meaning

Việc mua lại một công ty hoặc một bộ phận của công ty đó, được tài trợ phần lớn bằng nợ, thường với tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu cao. Tài sản của công ty được mua lại thường được dùng làm tài sản thế chấp cho khoản nợ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company was targeted for a leveraged buyout."

    "Công ty đó đã bị nhắm mục tiêu để thực hiện một vụ mua lại bằng vốn vay."

  • "Leveraged buyouts can be a risky investment."

    "Mua lại bằng vốn vay có thể là một khoản đầu tư rủi ro."

  • "The leveraged buyout was financed by a group of private equity firms."

    "Vụ mua lại bằng vốn vay được tài trợ bởi một nhóm các công ty cổ phần tư nhân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun leverage Đòn bẩy (khả năng dùng một lực nhỏ để tác động lớn); sự ảnh hưởng; lợi thế tài chính
Verb leverage Sử dụng đòn bẩy; tận dụng; khai thác triệt để
Adjective leveraged Được sử dụng đòn bẩy; có đòn bẩy (thường chỉ về các khoản đầu tư, giao dịch tài chính)
Noun buyout Sự mua lại (toàn bộ cổ phần của một công ty hoặc doanh nghiệp)
Verb buy Mua
Noun buyer Người mua

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
levare
English
leverage
Old English
bycgan
English
buyout
English
leveraged buyout

Nguồn gốc 'Leverage'

Thuật ngữ 'leverage' (đòn bẩy) có nguồn gốc từ từ Latin 'levare', nghĩa là 'nâng lên'. Trong cơ học, đòn bẩy là một công cụ giúp nâng vật nặng dễ dàng hơn. Trong tài chính, nó ẩn dụ cho việc sử dụng một lượng nhỏ vốn (đòn bẩy) để kiểm soát một tài sản hoặc khoản đầu tư lớn hơn nhiều, giúp khuếch đại lợi nhuận nhưng cũng tăng rủi ro.

Sự ra đời của 'Leveraged Buyout'

'Leveraged buyout' (LBO) là một thuật ngữ tương đối hiện đại, xuất hiện trong giới tài chính vào những năm 1970 và trở nên phổ biến rộng rãi trong thập niên 1980. Nó mô tả một giao dịch mua lại công ty khác mà trong đó phần lớn giá mua được tài trợ bằng nợ. Các 'kẻ săn lùng' doanh nghiệp (corporate raiders) thời bấy giờ thường sử dụng phương pháp này để tiếp quản các công ty.

Usage Note

Leveraged buyout (LBO) là một giao dịch tài chính, trong đó một công ty được mua lại bằng cách sử dụng một lượng đáng kể vốn vay. Mục đích thường là để cải thiện hoạt động của công ty được mua lại, sau đó bán lại với giá cao hơn hoặc tái cấu trúc tài chính của nó. LBO thường liên quan đến các nhà đầu tư tài chính như các quỹ đầu tư tư nhân (private equity funds). Điểm khác biệt chính so với mua lại thông thường là tỷ lệ nợ cao được sử dụng.

Prepositions

in of for

'in' được sử dụng khi nói đến việc thực hiện một LBO trong một ngành cụ thể hoặc bối cảnh rộng lớn hơn. 'of' được sử dụng khi nói đến LBO của một công ty cụ thể. 'for' được sử dụng khi nói đến mục đích hoặc lý do của một LBO.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + leveraged buyout
  • hostile hostile leveraged buyout
    (thương vụ mua lại có đòn bẩy thù địch)
  • friendly friendly leveraged buyout
    (thương vụ mua lại có đòn bẩy thân thiện)
  • management management leveraged buyout (MBO)
    (thương vụ mua lại có đòn bẩy của ban quản lý)
  • private-equity private-equity leveraged buyout
    (thương vụ mua lại có đòn bẩy của quỹ đầu tư tư nhân)
  • successful successful leveraged buyout
    (thương vụ mua lại có đòn bẩy thành công)
  • massive massive leveraged buyout
    (thương vụ mua lại có đòn bẩy quy mô lớn)
Verb + leveraged buyout
  • undertake undertake a leveraged buyout
    (thực hiện một thương vụ mua lại có đòn bẩy)
  • launch launch a leveraged buyout
    (khởi xướng một thương vụ mua lại có đòn bẩy)
  • finance finance a leveraged buyout
    (tài trợ cho một thương vụ mua lại có đòn bẩy)
  • complete complete a leveraged buyout
    (hoàn tất một thương vụ mua lại có đòn bẩy)
  • structure structure a leveraged buyout
    (cấu trúc/xây dựng một thương vụ mua lại có đòn bẩy)
Noun + leveraged buyout
  • deal leveraged buyout deal
    (thỏa thuận mua lại có đòn bẩy)
  • firm leveraged buyout firm
    (công ty chuyên mua lại có đòn bẩy (quỹ LBO))
  • market leveraged buyout market
    (thị trường mua lại có đòn bẩy)
  • target leveraged buyout target
    (mục tiêu của thương vụ mua lại có đòn bẩy)

Idioms

  • The era of the leveraged buyout

    Kỷ nguyên của các thương vụ mua lại có đòn bẩy

    "The 1980s were known as the era of the leveraged buyout, characterized by aggressive corporate takeovers."

    (Thập niên 1980 được biết đến là kỷ nguyên của các thương vụ mua lại có đòn bẩy, đặc trưng bởi các vụ thâu tóm doanh nghiệp mạnh mẽ.)

  • A leveraged buyout gone wrong

    Một thương vụ mua lại có đòn bẩy thất bại

    "Many companies faced bankruptcy after a leveraged buyout gone wrong, unable to service the massive debt."

    (Nhiều công ty đã đối mặt với phá sản sau một thương vụ mua lại có đòn bẩy thất bại, không thể trả được khoản nợ khổng lồ.)

  • To engineer a leveraged buyout

    Để dàn xếp/thực hiện một thương vụ mua lại có đòn bẩy

    "Investment bankers worked tirelessly to engineer a leveraged buyout for the struggling retail chain."

    (Các ngân hàng đầu tư đã làm việc không mệt mỏi để dàn xếp một thương vụ mua lại có đòn bẩy cho chuỗi bán lẻ đang gặp khó khăn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

leveraged buyout

danh từ
Lật mặt

Việc mua lại một công ty hoặc một bộ phận của công ty đó, được tài trợ phần lớn bằng nợ, thường với tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu cao. Tài sản của công ty được mua lại thường được dùng làm tài sản thế chấp cho khoản nợ.

"The company was targeted for a leveraged buyout."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "leveraged buyout".

Sự nổi lên trong thập niên 1980

Leveraged Buyout (LBO) trở nên cực kỳ nổi tiếng và gây tranh cãi trong thập niên 1980, đặc biệt ở Mỹ. Đây là thời kỳ của các 'corporate raiders' (những kẻ săn lùng doanh nghiệp) như Carl Icahn hay KKR, những người đã sử dụng LBO để tiếp quản các công ty lớn. Cuốn sách và bộ phim 'Barbarians at the Gate' kể về vụ LBO của RJR Nabisco là một ví dụ điển hình, khắc họa sự kịch tính và rủi ro của loại hình giao dịch này.

Tranh cãi và tác động xã hội

LBO thường gây tranh cãi vì chúng thường dẫn đến tái cấu trúc mạnh mẽ công ty, bao gồm sa thải nhân viên hoặc bán bớt tài sản để trả nợ. Những người ủng hộ cho rằng LBO giúp cải thiện hiệu quả hoạt động và tạo ra giá trị cho cổ đông, trong khi những người chỉ trích lo ngại về tác động tiêu cực đến người lao động và sự tập trung quyền lực tài chính. LBO là một minh chứng cho sự phức tạp và ảnh hưởng sâu rộng của tài chính doanh nghiệp đến xã hội.