(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ associate
B2

associate

động từ

Nghĩa tiếng Việt

liên kết liên tưởng giao du đồng nghiệp phó
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Associate'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Liên kết hoặc liên hệ mọi thứ trong tâm trí của bạn.

Definition (English Meaning)

To connect or relate things in your mind.

Ví dụ Thực tế với 'Associate'

  • "I always associate the smell of baking with my childhood."

    "Tôi luôn liên tưởng mùi bánh nướng với tuổi thơ của mình."

  • "Most people associate the colour red with danger."

    "Hầu hết mọi người liên tưởng màu đỏ với sự nguy hiểm."

  • "I don't want to be associated with that project."

    "Tôi không muốn có liên quan đến dự án đó."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Associate'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Chưa có thông tin về các dạng từ.
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

connect(kết nối)
link(liên kết)
relate(liên hệ)
colleague(đồng nghiệp)

Trái nghĩa (Antonyms)

separate(tách rời)
disconnect(ngắt kết nối)

Từ liên quan (Related Words)

affiliation(sự liên kết)
relationship(mối quan hệ)

Lĩnh vực (Subject Area)

Đời sống hàng ngày Kinh doanh Khoa học xã hội

Ghi chú Cách dùng 'Associate'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Thường dùng để chỉ sự liên tưởng, kết nối giữa các ý tưởng, sự vật, hoặc con người. Khác với 'connect' (kết nối) ở chỗ 'associate' mang tính chủ quan và có thể dựa trên kinh nghiệm cá nhân.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

with together

Associate with: Liên kết với ai đó hoặc cái gì đó. Ví dụ: I associate him with success. Associate together: thường dùng để chỉ sự kết hợp làm việc cùng nhau.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Associate'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)