associate
động từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Associate'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Liên kết hoặc liên hệ mọi thứ trong tâm trí của bạn.
Definition (English Meaning)
To connect or relate things in your mind.
Ví dụ Thực tế với 'Associate'
-
"I always associate the smell of baking with my childhood."
"Tôi luôn liên tưởng mùi bánh nướng với tuổi thơ của mình."
-
"Most people associate the colour red with danger."
"Hầu hết mọi người liên tưởng màu đỏ với sự nguy hiểm."
-
"I don't want to be associated with that project."
"Tôi không muốn có liên quan đến dự án đó."
Từ loại & Từ liên quan của 'Associate'
Các dạng từ (Word Forms)
- Chưa có thông tin về các dạng từ.
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Associate'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Thường dùng để chỉ sự liên tưởng, kết nối giữa các ý tưởng, sự vật, hoặc con người. Khác với 'connect' (kết nối) ở chỗ 'associate' mang tính chủ quan và có thể dựa trên kinh nghiệm cá nhân.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Associate with: Liên kết với ai đó hoặc cái gì đó. Ví dụ: I associate him with success. Associate together: thường dùng để chỉ sự kết hợp làm việc cùng nhau.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Associate'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.