(Top Banner Ad)
associate
B2
động từ B2 Đời sống hàng ngày, Kinh doanh, Khoa học xã hội

associate

UK: /əˈsəʊʃieɪt/ • US: /əˈsoʊʃieɪt/

Nghĩa tiếng Việt

liên kết liên tưởng giao du đồng nghiệp phó
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To connect or relate things in your mind.

Vietnamese Meaning

Liên kết hoặc liên hệ mọi thứ trong tâm trí của bạn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I always associate the smell of baking with my childhood."

    "Tôi luôn liên tưởng mùi bánh nướng với tuổi thơ của mình."

  • "Most people associate the colour red with danger."

    "Hầu hết mọi người liên tưởng màu đỏ với sự nguy hiểm."

  • "I don't want to be associated with that project."

    "Tôi không muốn có liên quan đến dự án đó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb associate kết giao, liên kết, liên tưởng
Noun associate người cộng tác, đồng nghiệp, người cùng hội cùng thuyền
Noun association hiệp hội, tổ chức; sự liên kết, sự hợp tác
Adjective associative có tính liên kết, liên tưởng
Verb disassociate / dissociate tách ra, làm cho không liên quan

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Kinh doanh, Khoa học xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*sekw-
Latin
socius
Latin
associare
Late Latin
associatus
English
associate

Từ 'Bạn Đồng Hành' đến 'Kết Nối'

Gốc rễ của 'associate' là từ Latin 'socius', có nghĩa là 'bạn đồng hành' hoặc 'đồng minh'. Vì vậy, khi bạn 'associate' (kết giao) với ai đó, về cơ bản bạn đang coi họ như một người bạn đồng hành. Điều này nhấn mạnh ý nghĩa cốt lõi của từ là sự tham gia, hợp tác và cùng nhau hướng tới một mục tiêu chung.

Usage Note

Thường dùng để chỉ sự liên tưởng, kết nối giữa các ý tưởng, sự vật, hoặc con người. Khác với 'connect' (kết nối) ở chỗ 'associate' mang tính chủ quan và có thể dựa trên kinh nghiệm cá nhân.

Prepositions

with together

Associate with: Liên kết với ai đó hoặc cái gì đó. Ví dụ: I associate him with success. Associate together: thường dùng để chỉ sự kết hợp làm việc cùng nhau.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + associate
  • closely associate with
    (liên kết chặt chẽ với)
  • commonly associate A with B
    (thường liên tưởng A với B)
  • personally associate with
    (có quan hệ cá nhân với)
Adjective + associate (noun)
  • business associate
    (đối tác kinh doanh)
  • close associate
    (cộng sự thân cận)
  • former associate
    (cộng sự cũ)
associate (verb) + Preposition
  • associate with (someone)
    (kết giao với (ai đó))
  • associate (something) with (something)
    (liên tưởng (cái gì) với (cái gì))

Idioms

  • guilt by association

    'Vạ lây', bị xem là có tội hoặc bị đánh giá xấu chỉ vì có mối liên hệ với người làm sai.

    "She was fired due to guilt by association after her husband was convicted of fraud."

    (Cô ấy đã bị sa thải vì 'vạ lây' sau khi chồng cô bị kết tội lừa đảo.)

  • in association with

    Hợp tác với, liên kết với (thường dùng trong bối cảnh trang trọng như sự kiện, dự án).

    "This film was made in association with the national film board."

    (Bộ phim này được thực hiện với sự hợp tác của hội đồng điện ảnh quốc gia.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

associate

động từ
Lật mặt

Liên kết hoặc liên hệ mọi thứ trong tâm trí của bạn.

"I always associate the smell of baking with my childhood."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "associate".

Hiệp hội nghề nghiệp: Mạng lưới và Uy tín

Ở các nước phương Tây, việc tham gia một hiệp hội nghề nghiệp (professional association) rất quan trọng. Đây không chỉ là một câu lạc bộ, mà còn là biểu tượng của sự uy tín, giúp tạo dựng mạng lưới quan hệ và thiết lập các tiêu chuẩn cho ngành. Đây là một cách quan trọng để các chuyên gia 'associate' (liên kết) nhằm thúc đẩy lĩnh vực của họ.

Quyền Tự do Hiệp hội (Freedom of Association)

Trong nhiều nền dân chủ, 'quyền tự do hiệp hội' là một quyền cơ bản của con người. Nó có nghĩa là mọi người được tự do tham gia hoặc rời khỏi các nhóm một cách tự nguyện, từ các đảng phái chính trị đến các câu lạc bộ sách. Quyền này là nền tảng của xã hội dân sự, cho phép mọi người 'associate' (tụ họp) để theo đuổi các lợi ích chung.