associate
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To connect or relate things in your mind.
Vietnamese Meaning
Liên kết hoặc liên hệ mọi thứ trong tâm trí của bạn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I always associate the smell of baking with my childhood."
"Tôi luôn liên tưởng mùi bánh nướng với tuổi thơ của mình."
-
"Most people associate the colour red with danger."
"Hầu hết mọi người liên tưởng màu đỏ với sự nguy hiểm."
-
"I don't want to be associated with that project."
"Tôi không muốn có liên quan đến dự án đó."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | associate | kết giao, liên kết, liên tưởng |
| Noun | associate | người cộng tác, đồng nghiệp, người cùng hội cùng thuyền |
| Noun | association | hiệp hội, tổ chức; sự liên kết, sự hợp tác |
| Adjective | associative | có tính liên kết, liên tưởng |
| Verb | disassociate / dissociate | tách ra, làm cho không liên quan |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để chỉ sự liên tưởng, kết nối giữa các ý tưởng, sự vật, hoặc con người. Khác với 'connect' (kết nối) ở chỗ 'associate' mang tính chủ quan và có thể dựa trên kinh nghiệm cá nhân.
Prepositions
Associate with: Liên kết với ai đó hoặc cái gì đó. Ví dụ: I associate him with success. Associate together: thường dùng để chỉ sự kết hợp làm việc cùng nhau.
Collocations (Từ đi kèm)
-
closely associate with (liên kết chặt chẽ với)
-
commonly associate A with B (thường liên tưởng A với B)
-
personally associate with (có quan hệ cá nhân với)
-
business associate (đối tác kinh doanh)
-
close associate (cộng sự thân cận)
-
former associate (cộng sự cũ)
-
associate with (someone) (kết giao với (ai đó))
-
associate (something) with (something) (liên tưởng (cái gì) với (cái gì))
Idioms
-
guilt by association
'Vạ lây', bị xem là có tội hoặc bị đánh giá xấu chỉ vì có mối liên hệ với người làm sai.
"She was fired due to guilt by association after her husband was convicted of fraud."
(Cô ấy đã bị sa thải vì 'vạ lây' sau khi chồng cô bị kết tội lừa đảo.)
-
in association with
Hợp tác với, liên kết với (thường dùng trong bối cảnh trang trọng như sự kiện, dự án).
"This film was made in association with the national film board."
(Bộ phim này được thực hiện với sự hợp tác của hội đồng điện ảnh quốc gia.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
associate
động từLiên kết hoặc liên hệ mọi thứ trong tâm trí của bạn.
"I always associate the smell of baking with my childhood."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "associate".
