(Top Banner Ad)
disconnect
B2
Động từ B2 Công nghệ, Truyền thông, Tâm lý học

disconnect

UK: /ˌdɪskəˈnekt/ • US: /ˌdɪskəˈnekt/

Nghĩa tiếng Việt

ngắt kết nối mất kết nối tách rời gián đoạn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To break the connection between things.

Vietnamese Meaning

Ngắt kết nối giữa các vật thể, hệ thống, hoặc ý tưởng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Please disconnect the printer from the computer."

    "Vui lòng ngắt kết nối máy in khỏi máy tính."

  • "She disconnected the call abruptly."

    "Cô ấy ngắt cuộc gọi một cách đột ngột."

  • "It's important to disconnect from work and relax."

    "Điều quan trọng là ngắt kết nối khỏi công việc và thư giãn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb disconnect ngắt kết nối, tách rời, làm cho ngừng hoạt động
Noun disconnect sự ngắt kết nối; sự thiếu kết nối, khoảng cách, sự khác biệt lớn
Noun disconnection hành động ngắt kết nối; trạng thái bị ngắt kết nối
Adjective disconnected bị ngắt kết nối, không liên tục, rời rạc; cảm thấy xa lạ
Adverb disconnectedly một cách rời rạc, không liên tục

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ, Truyền thông, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dis-
Latin
nectere
Latin
conectere
English
connect
English
disconnect

Nguồn gốc của 'disconnect'

'Disconnect' là sự kết hợp của tiền tố Latin 'dis-' có nghĩa là 'tách ra, không còn' và động từ 'connect' (kết nối). Bản thân 'connect' cũng có nguồn gốc từ tiếng Latin 'conectere' (gồm 'con-' nghĩa là 'cùng nhau' và 'nectere' nghĩa là 'buộc, ràng buộc'). Vì vậy, 'disconnect' theo nghĩa đen có nghĩa là 'tháo gỡ những gì đã được buộc lại' hoặc 'ngắt kết nối, tách rời'.

Usage Note

Thường được sử dụng để chỉ hành động ngắt kết nối vật lý (như rút phích cắm điện) hoặc ngắt kết nối trừu tượng (như cắt đứt liên lạc, không còn cảm thấy liên quan). So sánh với 'unplug' (chỉ ngắt kết nối điện), 'detach' (tách rời, có thể không hoàn toàn ngắt kết nối).

Prepositions

from

'Disconnect from' được sử dụng để chỉ sự ngắt kết nối khỏi một đối tượng hoặc hệ thống cụ thể. Ví dụ: 'disconnect from the internet' (ngắt kết nối khỏi internet).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + disconnect (noun)
  • complete a complete disconnect
    (sự ngắt kết nối hoàn toàn; sự thiếu liên hệ hoàn toàn)
  • total a total disconnect
    (sự thiếu kết nối/liên hệ toàn diện)
  • growing a growing disconnect
    (một khoảng cách/sự khác biệt ngày càng lớn)
  • emotional an emotional disconnect
    (sự xa cách về mặt cảm xúc)
Verb + disconnect (verb)
  • to physically to physically disconnect
    (ngắt kết nối vật lý)
  • to intentionally to intentionally disconnect
    (cố ý ngắt kết nối)
  • to automatically to automatically disconnect
    (tự động ngắt kết nối)
  • to disconnect to disconnect from the internet
    (ngắt kết nối internet)

Idioms

  • disconnect from reality

    mất kết nối với thực tế, không còn nhận thức đúng về thực tế

    "Some politicians seem to live in a bubble, completely disconnected from reality."

    (Một số chính trị gia dường như sống trong một cái bong bóng, hoàn toàn mất kết nối với thực tế.)

  • a disconnect between X and Y

    một sự khác biệt, thiếu liên kết hoặc khoảng cách lớn giữa X và Y

    "There's a significant disconnect between what the government promised and what they delivered."

    (Có một khoảng cách đáng kể giữa những gì chính phủ đã hứa và những gì họ đã thực hiện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

disconnect

Động từ
Lật mặt

Ngắt kết nối giữa các vật thể, hệ thống, hoặc ý tưởng.

"Please disconnect the printer from the computer."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, I disconnect from the internet every time it storms!
Chà, tôi ngắt kết nối khỏi internet mỗi khi có bão!
Phủ định
Oops, he didn't disconnect the TV before leaving.
Ôi, anh ấy đã không ngắt kết nối TV trước khi rời đi.
Nghi vấn
Hey, did you disconnect the printer from the computer?
Này, bạn đã ngắt kết nối máy in khỏi máy tính chưa?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I need to disconnect from social media for a while.
Tôi cần tạm thời ngừng sử dụng mạng xã hội.
Phủ định
She doesn't want to disconnect the phone.
Cô ấy không muốn ngắt kết nối điện thoại.
Nghi vấn
Did you disconnect the router before leaving?
Bạn đã ngắt kết nối bộ định tuyến trước khi rời đi chưa?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the technician had followed the safety protocols, the disconnection wouldn't be causing these issues now.
Nếu kỹ thuật viên tuân thủ các quy trình an toàn, việc ngắt kết nối đã không gây ra những vấn đề này bây giờ.
Phủ định
If she weren't so reliant on her phone, she wouldn't have been so disconnected from reality after losing it yesterday.
Nếu cô ấy không quá phụ thuộc vào điện thoại, cô ấy đã không cảm thấy mất kết nối với thực tế như vậy sau khi làm mất nó ngày hôm qua.
Nghi vấn
If you hadn't accidentally hit the power cord, would we have been able to reconnect by now?
Nếu bạn không vô tình chạm vào dây nguồn, liệu chúng ta đã có thể kết nối lại vào lúc này chưa?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company disconnected its services, we would lose all our data.
Nếu công ty ngắt kết nối các dịch vụ của họ, chúng ta sẽ mất tất cả dữ liệu.
Phủ định
If the power didn't disconnect suddenly, we wouldn't have lost the progress on our game.
Nếu điện không bị ngắt đột ngột, chúng ta đã không bị mất tiến trình trong trò chơi.
Nghi vấn
Would you feel a disconnection from your family if you moved to another country?
Bạn có cảm thấy sự xa cách với gia đình nếu bạn chuyển đến một quốc gia khác không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The internet company disconnected our service yesterday.
Công ty internet đã ngắt dịch vụ của chúng tôi ngày hôm qua.
Phủ định
Never had I experienced such a sudden disconnection from the world until my phone died.
Chưa bao giờ tôi trải nghiệm sự ngắt kết nối đột ngột khỏi thế giới cho đến khi điện thoại của tôi hết pin.
Nghi vấn
Should you disconnect the power supply, the system will shut down immediately.
Nếu bạn ngắt nguồn điện, hệ thống sẽ tắt ngay lập tức.

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The technician had been disconnecting the internet cables for hours before we realized what was happening.
Kỹ thuật viên đã ngắt kết nối cáp internet hàng giờ trước khi chúng tôi nhận ra chuyện gì đang xảy ra.
Phủ định
I hadn't been disconnecting from the online meeting; my internet just failed.
Tôi đã không tự ý ngắt kết nối khỏi cuộc họp trực tuyến; chỉ là mạng của tôi bị hỏng.
Nghi vấn
Had the company been disconnecting users' accounts without warning?
Công ty đã ngắt kết nối tài khoản của người dùng mà không cảnh báo trước sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "disconnect".

Digital Detox (Giải độc kỹ thuật số)

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, 'digital detox' (giải độc kỹ thuật số) là một xu hướng ngày càng phổ biến. Nó đề cập đến việc chủ động 'ngắt kết nối' (disconnect) khỏi các thiết bị điện tử như điện thoại, máy tính, mạng xã hội trong một khoảng thời gian nhất định để giảm căng thẳng, cải thiện sức khỏe tinh thần và tăng cường kết nối với thế giới thực.

Cảm giác cô lập trong xã hội hiện đại

Mặc dù công nghệ giúp chúng ta kết nối dễ dàng hơn, nhiều người vẫn trải nghiệm cảm giác 'ngắt kết nối' (disconnect) hoặc cô lập trong xã hội hiện đại. Sự phụ thuộc quá mức vào giao tiếp trực tuyến có thể dẫn đến việc thiếu các tương tác xã hội trực tiếp có ý nghĩa, gây ra cảm giác lạc lõng và xa cách với cộng đồng, ảnh hưởng đến sức khỏe tinh thần.