(Top Banner Ad)
mind
B2
noun B2 Tâm lý học, Triết học, Nhận thức

mind

UK: /maɪnd/ • US: /maɪnd/

Nghĩa tiếng Việt

tâm trí ý thức trí óc bận tâm phiền
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The element of a person that enables them to be aware of the world and their experiences, to think, and to feel; the faculty of consciousness and thought.

Vietnamese Meaning

Tâm trí; khả năng nhận thức thế giới và những trải nghiệm của một người, khả năng suy nghĩ và cảm nhận; năng lực của ý thức và tư duy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The human mind is capable of extraordinary things."

    "Tâm trí con người có khả năng làm những điều phi thường."

  • "He has a brilliant mind."

    "Anh ấy có một trí tuệ xuất sắc."

  • "Never mind, it doesn't matter."

    "Đừng bận tâm, không sao đâu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mind tâm trí, trí óc, sự chú ý
Verb mind lưu tâm, để ý; phản đối, phiền lòng
Adjective mindful chú tâm, lưu tâm, cẩn trọng
Adverb mindfully một cách chú tâm, cẩn trọng
Adjective mindless vô tâm, thiếu suy nghĩ, không mục đích
Noun mindset tư duy, quan niệm
Verb remind nhắc nhở, gợi nhớ
Noun reminder lời nhắc nhở, vật gợi nhớ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Triết học, Nhận thức

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*men-
Proto-Germanic
*gamundiz
Old English
gemynd
Middle English
mind
Modern English
mind

Hành trình của 'mind'

Từ 'mind' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Ấn-Âu (*men-) nghĩa là 'suy nghĩ' hoặc 'ghi nhớ'. Sau đó, nó phát triển thành 'gemynd' trong tiếng Anh cổ, mang nghĩa 'trí nhớ' và 'tư tưởng'. Trải qua nhiều thế kỷ, ý nghĩa của nó mở rộng để chỉ toàn bộ khả năng nhận thức, cảm xúc và ý chí của con người, trở thành một trong những từ cơ bản nhất trong tiếng Anh.

Usage Note

Từ 'mind' khi là danh từ có thể chỉ khả năng nhận thức nói chung, hoặc một trạng thái tinh thần cụ thể (ví dụ: 'a peaceful mind'). Nó thường liên quan đến các quá trình trí tuệ và cảm xúc. So với 'brain' (bộ não) chỉ cơ quan vật lý, 'mind' thiên về khía cạnh tinh thần, phi vật chất.

Prepositions

in on out of

In mind: ghi nhớ, lưu tâm (e.g., Keep it in mind that prices may change.)
On your mind: đang lo lắng, bận tâm (e.g., What's on your mind?)
Out of your mind: mất trí, điên rồ (e.g., You must be out of your mind to do that!)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mind
  • open an open mind
    (một cái đầu cởi mở, sẵn sàng tiếp thu cái mới)
  • sharp a sharp mind
    (trí óc sắc bén, minh mẫn)
  • troubled a troubled mind
    (tâm trí bận lòng, lo âu)
  • brilliant a brilliant mind
    (trí tuệ xuất chúng, tài giỏi)
Verb + mind
  • change change your mind
    (thay đổi suy nghĩ, đổi ý)
  • make up make up your mind
    (quyết định, đưa ra lựa chọn)
  • bear bear in mind
    (ghi nhớ, lưu ý rằng)
  • keep keep in mind
    (ghi nhớ, không quên)
Prepositional Phrases with mind
  • in in your mind
    (trong tâm trí bạn, trong suy nghĩ của bạn)
  • out of out of your mind
    (mất trí, điên rồ; không thể nghĩ về gì khác ngoài)
  • to to my mind
    (theo tôi, theo ý kiến của tôi)
  • on have something on your mind
    (có điều gì đó bận lòng, đang suy nghĩ về)

Idioms

  • To have something in mind

    Có ý định, có điều gì đó đang nghĩ đến/dự định làm.

    "What do you have in mind for dinner tonight?"

    (Bạn định ăn gì cho bữa tối nay?)

  • To speak your mind

    Nói thẳng suy nghĩ của mình, nói thật lòng.

    "She's never afraid to speak her mind, even if it's unpopular."

    (Cô ấy không bao giờ sợ nói thẳng suy nghĩ của mình, ngay cả khi nó không được lòng người khác.)

  • To lose your mind

    Mất trí, phát điên; trở nên cực kỳ tức giận hoặc bối rối.

    "If I have to listen to that noise one more time, I'm going to lose my mind!"

    (Nếu tôi phải nghe tiếng ồn đó thêm lần nữa, tôi sẽ phát điên mất!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mind

noun
Lật mặt

Tâm trí; khả năng nhận thức thế giới và những trải nghiệm của một người, khả năng suy nghĩ và cảm nhận; năng lực của ý thức và tư duy.

"The human mind is capable of extraordinary things."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I hate to mind other people's business, but I have to say something.
Tôi ghét phải để ý đến chuyện của người khác, nhưng tôi phải nói điều gì đó.
Phủ định
I decided not to mind the noise and just focus on my work.
Tôi quyết định không để ý đến tiếng ồn và chỉ tập trung vào công việc của mình.
Nghi vấn
Would you mind to help me with this?
Bạn có phiền giúp tôi việc này không?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I don't mind helping you with your homework.
Tôi không ngại giúp bạn làm bài tập về nhà.
Phủ định
She didn't mind the loud music last night.
Cô ấy đã không bận tâm về tiếng nhạc lớn đêm qua.
Nghi vấn
Do you mind if I sit here?
Bạn có phiền nếu tôi ngồi đây không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I don't mind the noise.
Tôi không phiền tiếng ồn.
Phủ định
She doesn't mind if we're late.
Cô ấy không phiền nếu chúng ta đến muộn.
Nghi vấn
Do you mind closing the window?
Bạn có phiền đóng cửa sổ không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I will be minding my own business tomorrow.
Tôi sẽ lo việc của mình vào ngày mai.
Phủ định
She won't be minding the children while we are out.
Cô ấy sẽ không trông bọn trẻ khi chúng ta ra ngoài.
Nghi vấn
Will you be minding if I borrow your pen?
Bạn có phiền không nếu tôi mượn bút của bạn?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I have always minded my own business.
Tôi luôn luôn lo việc của mình.
Phủ định
She hasn't minded the noise since she moved to the city.
Cô ấy đã không để ý đến tiếng ồn kể từ khi chuyển đến thành phố.
Nghi vấn
Has he ever minded waiting in line?
Anh ấy đã bao giờ bận tâm đến việc xếp hàng chờ đợi chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mind".

Quan niệm Nhị nguyên Thân-Tâm

Trong triết học phương Tây, đặc biệt là với René Descartes, có một quan niệm nổi tiếng về nhị nguyên thân-tâm. Theo đó, tâm trí (mind) được coi là một thực thể phi vật chất, độc lập với cơ thể vật lý (body). Tâm trí là nơi chứa đựng ý thức, suy nghĩ và cảm xúc, trong khi cơ thể là một cỗ máy vật chất. Quan niệm này đã ảnh hưởng sâu sắc đến cách chúng ta hiểu về bản thân và thế giới.

Phong trào 'Chánh niệm' (Mindfulness)

Dù có nguồn gốc từ các truyền thống tâm linh phương Đông, khái niệm 'chánh niệm' (mindfulness) đã trở nên rất phổ biến ở phương Tây. Chánh niệm là thực hành tập trung vào hiện tại, quan sát suy nghĩ và cảm xúc mà không phán xét. Nó được khuyến khích rộng rãi như một phương pháp giúp giảm căng thẳng, cải thiện sức khỏe tinh thần và tăng cường sự tự nhận thức, trở thành một phần của văn hóa sức khỏe hiện đại.